Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K19T5 | 5B | T05K2 | |
| 100N | 12 | 08 | 60 |
| 200N | 606 | 312 | 056 |
| 400N | 5385 6354 9405 | 6763 7320 5782 | 4997 0186 9278 |
| 1TR | 8053 | 6047 | 5548 |
| 3TR | 68874 95981 47404 21001 86771 67447 51729 | 43938 09994 21085 48845 86404 68157 80060 | 73616 02975 15256 42626 55554 52183 31406 |
| 10TR | 79274 84446 | 79354 64059 | 80309 48808 |
| 15TR | 91251 | 16773 | 43158 |
| 30TR | 91405 | 19149 | 53768 |
| 2TỶ | 548480 | 524672 | 339747 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K18T5 | 5A | T05K1 | |
| 100N | 63 | 15 | 05 |
| 200N | 292 | 905 | 925 |
| 400N | 4283 6597 6561 | 6037 3453 6265 | 5284 3656 1103 |
| 1TR | 4980 | 2723 | 9265 |
| 3TR | 11130 55934 17217 21034 52117 54671 36754 | 93318 26372 35361 46578 96190 73960 70471 | 58078 49611 78712 81901 22811 45298 86883 |
| 10TR | 47536 76173 | 35732 73277 | 55316 60141 |
| 15TR | 61145 | 30681 | 83663 |
| 30TR | 84810 | 75340 | 84598 |
| 2TỶ | 772831 | 371900 | 543763 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K17T4 | 4D | T04K4 | |
| 100N | 14 | 03 | 94 |
| 200N | 903 | 705 | 405 |
| 400N | 3146 8663 6387 | 2310 1255 6581 | 2016 4179 3778 |
| 1TR | 5918 | 9285 | 1689 |
| 3TR | 78727 34419 37504 61032 04902 66041 33622 | 18806 45023 53113 03748 33447 63389 45964 | 17385 40736 21428 88582 18820 97533 73830 |
| 10TR | 74802 25197 | 42276 00828 | 60069 08994 |
| 15TR | 64957 | 31822 | 43798 |
| 30TR | 81436 | 31401 | 16164 |
| 2TỶ | 294488 | 039257 | 469334 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K16T4 | 4C | T04K3 | |
| 100N | 69 | 55 | 94 |
| 200N | 019 | 211 | 573 |
| 400N | 4373 7192 7750 | 6436 5558 2801 | 6353 7113 6263 |
| 1TR | 1594 | 5274 | 4139 |
| 3TR | 19432 15179 85596 12199 07613 99586 20565 | 40338 24262 80845 35331 68221 55827 42212 | 66753 57978 10666 80828 37904 88014 98979 |
| 10TR | 96784 55602 | 83250 14404 | 62975 13673 |
| 15TR | 19452 | 26090 | 31776 |
| 30TR | 54044 | 38414 | 18930 |
| 2TỶ | 594589 | 691434 | 041067 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K15T4 | 4B | T04K2 | |
| 100N | 94 | 61 | 00 |
| 200N | 269 | 835 | 920 |
| 400N | 0795 5955 1590 | 3218 2102 9168 | 6456 6546 4032 |
| 1TR | 2700 | 2739 | 6743 |
| 3TR | 70923 18305 55654 69238 21246 41953 32973 | 83204 48396 56347 87591 38524 23001 67370 | 48323 51918 76700 18060 15568 61855 10553 |
| 10TR | 68644 73343 | 54783 17325 | 01101 61163 |
| 15TR | 39070 | 18312 | 19933 |
| 30TR | 82087 | 86032 | 55384 |
| 2TỶ | 965423 | 993832 | 518140 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K14T4 | 4A | T04K1 | |
| 100N | 20 | 44 | 50 |
| 200N | 669 | 364 | 967 |
| 400N | 8232 5434 6661 | 5521 9067 7285 | 3147 2069 5291 |
| 1TR | 1785 | 5703 | 7427 |
| 3TR | 33177 82311 41340 56833 74911 97741 97253 | 59112 61163 27884 20675 62110 80307 57522 | 22878 87868 85112 25737 12050 08221 80398 |
| 10TR | 11499 46421 | 66693 27871 | 67568 90593 |
| 15TR | 09696 | 83384 | 11857 |
| 30TR | 77872 | 84925 | 23069 |
| 2TỶ | 511665 | 998622 | 355603 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K13T03 | 3D | T03K4 | |
| 100N | 67 | 10 | 61 |
| 200N | 781 | 315 | 341 |
| 400N | 7752 4659 7864 | 8653 4865 3840 | 0538 4206 0481 |
| 1TR | 7592 | 2917 | 0473 |
| 3TR | 88096 14106 05582 12389 25075 25537 79115 | 87121 86110 91136 24054 06333 13695 89350 | 76577 81267 35791 19814 03441 59308 78821 |
| 10TR | 62860 64093 | 43666 65960 | 86220 33464 |
| 15TR | 20595 | 58591 | 56902 |
| 30TR | 12785 | 48390 | 81312 |
| 2TỶ | 596614 | 748323 | 380668 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












