Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB2 | 2K2 | ĐL2K2 | |
| 100N | 47 | 77 | 93 |
| 200N | 575 | 014 | 659 |
| 400N | 0583 0998 0736 | 8665 8332 7765 | 1617 3975 8453 |
| 1TR | 0777 | 8669 | 6059 |
| 3TR | 78973 53777 42551 25741 81989 00351 39365 | 31928 44968 99174 33240 69143 53604 30310 | 61081 07659 32073 65848 82398 36698 77411 |
| 10TR | 61462 43250 | 83288 56210 | 62713 78920 |
| 15TR | 81308 | 70300 | 82376 |
| 30TR | 68937 | 01346 | 38577 |
| 2TỶ | 233801 | 955750 | 701623 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA2 | 2K1 | ĐL2K1 | |
| 100N | 42 | 87 | 17 |
| 200N | 690 | 647 | 305 |
| 400N | 0943 5902 0008 | 8713 3405 1965 | 1730 2950 9145 |
| 1TR | 9908 | 9097 | 7545 |
| 3TR | 45250 68295 72726 72963 41305 99087 42526 | 89318 00485 33279 80300 33178 17644 11788 | 71776 75156 47818 36440 44193 01368 46764 |
| 10TR | 61776 05721 | 10840 47915 | 00366 62576 |
| 15TR | 57844 | 61210 | 27861 |
| 30TR | 26224 | 75755 | 32599 |
| 2TỶ | 416005 | 561177 | 958384 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE1 | 1K5 | ĐL1K5 | |
| 100N | 16 | 00 | 74 |
| 200N | 201 | 009 | 904 |
| 400N | 9129 6904 4832 | 6653 4438 7647 | 7151 2792 2845 |
| 1TR | 9856 | 1806 | 5254 |
| 3TR | 98936 19236 56839 83618 59746 02553 52714 | 25469 05813 65391 79380 75247 34053 21468 | 92526 83531 64188 21319 65623 07535 01452 |
| 10TR | 89558 45774 | 19857 32902 | 48558 35740 |
| 15TR | 80967 | 25093 | 78280 |
| 30TR | 64474 | 00060 | 64941 |
| 2TỶ | 302079 | 044219 | 541524 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD1 | 1K4 | ĐL1K4 | |
| 100N | 25 | 58 | 41 |
| 200N | 604 | 319 | 892 |
| 400N | 8254 0664 2065 | 3995 7300 8787 | 5615 5311 4265 |
| 1TR | 1092 | 3204 | 0944 |
| 3TR | 75962 71572 38419 46141 96249 40265 00771 | 29948 17646 55082 53132 14079 02975 88271 | 41938 32384 47214 27496 28907 77111 59589 |
| 10TR | 07812 01370 | 76955 30429 | 69212 12945 |
| 15TR | 77164 | 24330 | 58571 |
| 30TR | 59781 | 69311 | 22820 |
| 2TỶ | 728639 | 124604 | 257358 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC1 | 1K3 | ĐL1K3 | |
| 100N | 70 | 90 | 26 |
| 200N | 063 | 496 | 891 |
| 400N | 7678 6399 3160 | 2922 6321 8839 | 2735 7613 6432 |
| 1TR | 1920 | 5764 | 6323 |
| 3TR | 07720 06970 13701 85752 44668 52308 03801 | 56673 44573 62486 69952 04293 88022 03407 | 17207 45503 31399 64607 49454 86687 66567 |
| 10TR | 99670 64987 | 43906 57757 | 61082 41549 |
| 15TR | 34134 | 21464 | 07220 |
| 30TR | 25651 | 64697 | 57612 |
| 2TỶ | 907910 | 749855 | 210096 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB1 | 1K2 | ĐL1K2 | |
| 100N | 79 | 80 | 85 |
| 200N | 235 | 863 | 191 |
| 400N | 0852 0706 0639 | 4496 6066 5118 | 3789 2253 4190 |
| 1TR | 0348 | 8047 | 4828 |
| 3TR | 36367 39720 52801 19438 32661 53894 18929 | 95472 34455 37678 78143 22671 45798 30576 | 96532 41531 36461 23333 06719 62602 27735 |
| 10TR | 02794 65129 | 84770 00993 | 77451 66623 |
| 15TR | 30254 | 24158 | 32624 |
| 30TR | 95836 | 05377 | 83362 |
| 2TỶ | 347349 | 810535 | 774887 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA1 | 1K1 | ĐL1K1 | |
| 100N | 86 | 51 | 33 |
| 200N | 901 | 037 | 666 |
| 400N | 8294 5758 8569 | 3030 3667 0087 | 5627 0881 8421 |
| 1TR | 5009 | 4160 | 1737 |
| 3TR | 83648 18175 21862 27985 29581 62148 88010 | 67735 78912 69787 70502 95459 24838 42770 | 60242 81051 74015 39227 72013 78726 07165 |
| 10TR | 86193 06146 | 26414 26256 | 04392 01675 |
| 15TR | 77190 | 87754 | 66623 |
| 30TR | 30203 | 81739 | 67410 |
| 2TỶ | 717544 | 338440 | 171056 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











