Kết quả xổ số Miền Nam - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD5 | 5K4 | ĐL5K4 | |
| 100N | 26 | 89 | 27 |
| 200N | 017 | 991 | 074 |
| 400N | 0232 2322 9644 | 2470 9321 0291 | 5057 4318 4972 |
| 1TR | 7590 | 0073 | 7940 |
| 3TR | 63583 08462 02096 40451 14455 78674 75710 | 56906 55393 70722 73975 40551 01525 87258 | 23702 61318 09446 04932 19962 64402 87963 |
| 10TR | 49979 52748 | 52023 20612 | 32362 33397 |
| 15TR | 85352 | 52414 | 08201 |
| 30TR | 67069 | 46886 | 03806 |
| 2TỶ | 001043 | 952855 | 467976 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC5 | 5K3 | ĐL5K3 | |
| 100N | 77 | 10 | 55 |
| 200N | 277 | 505 | 042 |
| 400N | 3811 5910 3741 | 3210 2628 0208 | 4579 1109 8035 |
| 1TR | 2426 | 7442 | 9037 |
| 3TR | 02291 16354 93061 85945 37742 08076 50820 | 65273 19592 48779 82774 72830 12068 80173 | 10315 38930 65684 32791 27160 48895 54143 |
| 10TR | 17998 35008 | 58308 17346 | 80916 35023 |
| 15TR | 53187 | 17661 | 53757 |
| 30TR | 57539 | 08972 | 65946 |
| 2TỶ | 781248 | 392400 | 505003 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB5 | 5K2 | ĐL5K2 | |
| 100N | 39 | 17 | 12 |
| 200N | 305 | 959 | 185 |
| 400N | 2387 6179 6766 | 0836 6698 0618 | 3115 2044 4780 |
| 1TR | 4801 | 8809 | 9445 |
| 3TR | 00854 05939 43299 89094 24478 55258 30385 | 75335 42621 28412 43920 11439 80607 25272 | 52298 53645 07169 66496 71788 69815 73593 |
| 10TR | 40456 66777 | 18518 39856 | 78443 66703 |
| 15TR | 54856 | 50155 | 44656 |
| 30TR | 35038 | 32179 | 07977 |
| 2TỶ | 818977 | 124778 | 348148 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA5 | 5K1 | ĐL5K1 | |
| 100N | 08 | 66 | 49 |
| 200N | 495 | 656 | 859 |
| 400N | 8507 8542 4970 | 3957 6858 3609 | 1810 3107 2108 |
| 1TR | 9280 | 3172 | 8156 |
| 3TR | 59639 57394 19190 10242 81254 76712 20976 | 63059 90801 56818 20553 67840 13417 42741 | 75148 47914 50681 35299 60709 45642 82486 |
| 10TR | 74802 83879 | 80012 77330 | 14141 31405 |
| 15TR | 97433 | 20099 | 13687 |
| 30TR | 65983 | 47934 | 28962 |
| 2TỶ | 351912 | 957704 | 947540 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD4 | 4K4 | ĐL4K4 | |
| 100N | 97 | 23 | 50 |
| 200N | 087 | 644 | 861 |
| 400N | 4479 3543 8957 | 0303 3152 3155 | 9463 3950 6731 |
| 1TR | 0712 | 7383 | 4961 |
| 3TR | 32537 95904 01573 95832 35453 23254 05755 | 55815 92156 58513 71959 95249 38896 86539 | 71277 82456 49314 67424 19944 75551 23860 |
| 10TR | 49849 50343 | 20229 40254 | 63199 86096 |
| 15TR | 35271 | 87048 | 19700 |
| 30TR | 02541 | 68036 | 29491 |
| 2TỶ | 581115 | 124688 | 243711 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC4 | 4K3 | ĐL4K3 | |
| 100N | 86 | 88 | 75 |
| 200N | 130 | 888 | 105 |
| 400N | 8828 3846 5406 | 8752 0822 5497 | 0648 8120 8653 |
| 1TR | 5270 | 2940 | 2297 |
| 3TR | 11260 23046 81797 02323 66365 93724 59511 | 97037 23367 50100 15858 16268 50437 88673 | 88787 92368 61290 92904 50607 00713 39179 |
| 10TR | 12100 10319 | 30054 82971 | 64307 11499 |
| 15TR | 63765 | 60485 | 03868 |
| 30TR | 15575 | 63043 | 98039 |
| 2TỶ | 749941 | 595147 | 192526 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB4 | 4K2 | ĐL4K2 | |
| 100N | 26 | 58 | 09 |
| 200N | 559 | 980 | 279 |
| 400N | 4773 5079 6659 | 5389 3507 9179 | 2347 2734 2784 |
| 1TR | 5700 | 6256 | 2961 |
| 3TR | 48175 08368 40364 61671 02067 71287 05614 | 17132 02562 64888 01783 59238 96890 51695 | 76015 52892 34507 91667 13603 61183 41266 |
| 10TR | 84890 25895 | 77713 80330 | 21124 03922 |
| 15TR | 36287 | 13305 | 40367 |
| 30TR | 93671 | 54388 | 16086 |
| 2TỶ | 865641 | 522115 | 496778 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Thống kê XSMT 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 23/02/2026

Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











