KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 10/03/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #273343
Ngày 10/03/2026 18:40
04060912132023323441
43555657586065687180
CHẲN: 11
LẺ: 9
LỚN: 11
BÉ: 9
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K10-T3 | 03B | T3-K2 | |
| 100N | 93 | 11 | 37 |
| 200N | 377 | 245 | 583 |
| 400N | 0319 7359 1747 | 3677 4052 3872 | 5792 0816 3796 |
| 1TR | 2988 | 3508 | 0418 |
| 3TR | 60355 58097 32669 17608 73259 43372 76404 | 13405 46989 74321 40162 61222 60120 29158 | 01399 37583 05613 91328 34101 24659 48594 |
| 10TR | 50840 75700 | 56274 48305 | 87298 39119 |
| 15TR | 95755 | 63864 | 79028 |
| 30TR | 50757 | 96907 | 10959 |
| 2TỶ | 351891 | 189468 | 927874 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 74 | 82 |
| 200N | 632 | 094 |
| 400N | 1279 6765 2998 | 2620 4586 9300 |
| 1TR | 6517 | 3633 |
| 3TR | 97046 55153 95386 59996 45611 92989 04148 | 90026 75694 52416 84587 17635 86181 13291 |
| 10TR | 76505 43277 | 22697 67403 |
| 15TR | 11311 | 42239 |
| 30TR | 90552 | 96354 |
| 2TỶ | 021196 | 143900 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 10/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 10/03/2026 |
|
0 5 8 0 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10-11-2-13-9-12-5-7XQ 22342 |
| G.Nhất | 94158 |
| G.Nhì | 15150 54728 |
| G.Ba | 54956 51799 30902 86743 33555 90409 |
| G.Tư | 4484 0660 0479 9450 |
| G.Năm | 6762 1399 6702 6991 1310 1484 |
| G.Sáu | 477 990 927 |
| G.Bảy | 37 95 78 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1317 ngày 10/03/2026
03 26 31 39 47 54 20
Giá trị Jackpot 1
35,421,960,450
Giá trị Jackpot 2
10,091,524,300
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 35,421,960,450 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 10,091,524,300 |
| Giải nhất |
|
8 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
730 | 500,000 |
| Giải ba |
|
16,251 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #698 ngày 10/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 776 308 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 299 600 808 865 |
30Tr | 1 |
| Giải nhì | 851 914 857 039 368 161 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 496 879 543 950 790 737 493 217 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 79 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 559 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,462 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/03/2026

Thống kê XSMB 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/03/2026

Thống kê XSMT 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/03/2026

Thống kê XSMN 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/03/2026

Thống kê XSMB 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
13 ( 11 ngày )
48 ( 11 ngày )
96 ( 9 ngày )
17 ( 8 ngày )
75 ( 8 ngày )
10 ( 7 ngày )
50 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
17 ( 8 ngày )
10 ( 7 ngày )
75 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
61 ( 6 ngày )
03 ( 5 ngày )
50 ( 5 ngày )
54 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
76 ( 21 ngày )
34 ( 19 ngày )
86 ( 10 ngày )
93 ( 10 ngày )
07 ( 8 ngày )
17 ( 8 ngày )
00 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
13 ( 6 ngày )
26 ( 6 ngày )
39 ( 6 ngày )
67 ( 6 ngày )
72 ( 6 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












