KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 04/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #276339
Ngày 04/04/2026 21:52
05071314151920293234
36485661686971727677
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 9
BÉ: 11
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4A7 | 4K1 | 4K1N26 | K1T4 | |
| 100N | 00 | 27 | 59 | 44 |
| 200N | 469 | 412 | 685 | 331 |
| 400N | 8755 4925 4418 | 2135 1578 2642 | 5955 8212 8060 | 0141 1680 9882 |
| 1TR | 1216 | 0202 | 6473 | 5900 |
| 3TR | 61033 60231 23875 63987 81694 89314 09202 | 66258 02055 55755 31111 16342 16119 61869 | 77568 52315 27217 42667 00489 83579 57593 | 79044 41844 10618 18023 38594 11376 60968 |
| 10TR | 91137 04261 | 23731 37690 | 54586 58308 | 79851 84257 |
| 15TR | 42151 | 71115 | 79034 | 13948 |
| 30TR | 47750 | 61067 | 77823 | 47212 |
| 2TỶ | 269291 | 004002 | 577634 | 837532 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 80 | 01 | 70 |
| 200N | 672 | 237 | 577 |
| 400N | 3118 9747 4966 | 5724 3719 5834 | 6802 5508 0912 |
| 1TR | 3487 | 1124 | 5013 |
| 3TR | 03045 21728 58966 07610 26302 85002 70935 | 72225 31498 72047 67541 83385 09006 40673 | 32471 27979 19769 73052 16073 87115 14516 |
| 10TR | 82551 90730 | 43027 83706 | 76996 87394 |
| 15TR | 63911 | 14171 | 73424 |
| 30TR | 62877 | 06784 | 27610 |
| 2TỶ | 295755 | 306938 | 573173 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 04/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/04/2026 |
|
7 1 6 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 2-12-13-8-6-9YL 29737 |
| G.Nhất | 79282 |
| G.Nhì | 00116 77241 |
| G.Ba | 70880 82943 02709 44672 81509 93589 |
| G.Tư | 9083 4223 5256 5863 |
| G.Năm | 2351 4993 0904 6797 7642 0251 |
| G.Sáu | 566 049 726 |
| G.Bảy | 59 48 40 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1328 ngày 04/04/2026
05 07 10 23 30 54 40
Giá trị Jackpot 1
65,696,235,150
Giá trị Jackpot 2
3,290,911,200
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 65,696,235,150 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,290,911,200 |
| Giải nhất |
|
14 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
956 | 500,000 |
| Giải ba |
|
20,180 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #709 ngày 04/04/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 847 801 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 492 452 923 070 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 754 794 100 909 727 696 |
10Tr | 7 |
| Giải ba | 094 579 062 053 769 493 566 038 |
4Tr | 4 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 34 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 423 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,651 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
29 ( 12 ngày )
84 ( 10 ngày )
17 ( 9 ngày )
54 ( 8 ngày )
41 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
93 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
80 ( 6 ngày )
96 ( 6 ngày )
04 ( 5 ngày )
05 ( 5 ngày )
44 ( 5 ngày )
81 ( 5 ngày )
98 ( 5 ngày )
20 ( 4 ngày )
41 ( 4 ngày )
63 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 26 ngày )
71 ( 24 ngày )
35 ( 18 ngày )
12 ( 10 ngày )
68 ( 10 ngày )
99 ( 9 ngày )
10 ( 8 ngày )
96 ( 8 ngày )
22 ( 7 ngày )
25 ( 7 ngày )
69 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100


















