KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 30/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #279402
Ngày 30/04/2026 17:44
11151720212425262931
37505152626374757980
CHẲN: 8
LẺ: 12
LỚN: 9
BÉ: 11
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K5 | AG-4K5 | 4K5 | |
| 100N | 51 | 49 | 10 |
| 200N | 351 | 171 | 628 |
| 400N | 8233 4464 3206 | 0798 5723 5359 | 5882 1991 3997 |
| 1TR | 9650 | 7984 | 9405 |
| 3TR | 26757 92836 46464 65010 92546 43322 91110 | 67823 56471 62076 21524 96872 11513 66544 | 32583 23766 40289 18986 57966 94185 25919 |
| 10TR | 53457 10465 | 48010 62218 | 73418 74374 |
| 15TR | 95022 | 02034 | 21367 |
| 30TR | 11151 | 95033 | 41402 |
| 2TỶ | 113144 | 744577 | 561565 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 57 | 31 | 91 |
| 200N | 222 | 943 | 436 |
| 400N | 7512 5067 4773 | 1132 5040 0159 | 6951 8572 9602 |
| 1TR | 3565 | 7056 | 2172 |
| 3TR | 74597 18256 99094 91160 01734 98027 04607 | 55537 38418 26617 81751 58672 16863 20418 | 76073 66397 30889 18125 20036 67654 02105 |
| 10TR | 06179 10894 | 91117 41606 | 63193 35298 |
| 15TR | 73329 | 46897 | 80790 |
| 30TR | 81275 | 88233 | 95326 |
| 2TỶ | 502849 | 675956 | 486953 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/04/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 29/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 29/04/2026 |
|
5 7 4 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13-10-4-1-18-17-2-11ZF 86569 |
| G.Nhất | 66320 |
| G.Nhì | 56144 85128 |
| G.Ba | 28242 61475 96836 01666 86733 63941 |
| G.Tư | 7387 2584 9839 4387 |
| G.Năm | 9817 9050 0924 7760 6055 4148 |
| G.Sáu | 277 058 312 |
| G.Bảy | 72 46 69 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1503 ngày 29/04/2026
04 14 15 16 17 25
Giá trị Jackpot
15,047,545,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 15,047,545,500 |
| Giải nhất |
|
27 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
917 | 300,000 |
| Giải ba |
|
16,037 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/04/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1073 ngày 29/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 17 |
031 829 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 52 |
397 447 003 648 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 75 |
831 258 989 928 214 826 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 113 |
144 755 009 960 126 649 239 639 |
Giải ba 5Tr: 3 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 28 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 238 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,398 |
|
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
15 ( 13 ngày )
31 ( 8 ngày )
47 ( 8 ngày )
63 ( 8 ngày )
40 ( 7 ngày )
70 ( 7 ngày )
39 ( 6 ngày )
97 ( 6 ngày )
20 ( 5 ngày )
29 ( 5 ngày )
38 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
15 ( 11 ngày )
40 ( 7 ngày )
70 ( 7 ngày )
20 ( 5 ngày )
29 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
16 ( 4 ngày )
37 ( 4 ngày )
38 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
23 ( 17 ngày )
00 ( 16 ngày )
26 ( 14 ngày )
88 ( 12 ngày )
92 ( 11 ngày )
16 ( 10 ngày )
10 ( 8 ngày )
40 ( 8 ngày )
83 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100













