KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 26/02/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #271939
Ngày 26/02/2026 21:52
04060911131825273943
44484952585969707879
CHẲN: 9
LẺ: 11
LỚN: 11
BÉ: 9
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K4 | AG-2K4 | 2K4 | |
| 100N | 67 | 10 | 01 |
| 200N | 248 | 663 | 773 |
| 400N | 9986 7657 2945 | 3630 5931 6624 | 9022 7332 0352 |
| 1TR | 1445 | 8976 | 2003 |
| 3TR | 72742 30401 86296 18815 95814 52000 54853 | 04504 92815 90978 64394 73307 75472 44913 | 85808 39954 59405 57045 50617 91334 74019 |
| 10TR | 79876 05913 | 53005 87093 | 67028 15846 |
| 15TR | 35353 | 83421 | 86549 |
| 30TR | 84911 | 56690 | 96710 |
| 2TỶ | 550102 | 082226 | 557006 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 85 | 56 | 61 |
| 200N | 086 | 573 | 142 |
| 400N | 1358 9492 6140 | 0402 5439 4259 | 4886 2588 1496 |
| 1TR | 5302 | 6662 | 9975 |
| 3TR | 42193 49840 14082 16621 08416 93177 90939 | 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829 | 84753 74565 20312 14122 01578 34218 44924 |
| 10TR | 95823 83225 | 88586 14870 | 42956 47785 |
| 15TR | 17611 | 71883 | 66314 |
| 30TR | 92353 | 47685 | 29077 |
| 2TỶ | 099520 | 304497 | 393151 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 26/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 26/02/2026 |
|
7 1 5 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 16-3-1-9-13-17-2-7VE 86408 |
| G.Nhất | 33453 |
| G.Nhì | 02973 89033 |
| G.Ba | 26458 02328 47651 14451 71896 93956 |
| G.Tư | 9950 5001 1794 8308 |
| G.Năm | 8160 6608 5967 6156 7330 9398 |
| G.Sáu | 609 108 352 |
| G.Bảy | 50 41 65 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1312 ngày 26/02/2026
01 07 10 21 44 51 46
Giá trị Jackpot 1
88,926,650,850
Giá trị Jackpot 2
6,629,586,650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 88,926,650,850 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 6,629,586,650 |
| Giải nhất |
|
23 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,401 | 500,000 |
| Giải ba |
|
28,904 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/02/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #693 ngày 26/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 535 693 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 874 365 316 851 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 924 428 285 238 780 955 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 146 603 222 307 295 328 599 741 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 58 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 739 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,417 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/02/2026

Thống kê XSMB 26/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/02/2026

Thống kê XSMT 26/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/02/2026

Thống kê XSMN 25/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/02/2026

Thống kê XSMB 25/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/02/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 26-2: TP.HCM, Tây Ninh có vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 15-2: Hai khách Vĩnh Long đổi thưởng 6 vé độc đắc trị giá 12 tỉ đồng

Xổ số miền Nam 24-2: Kiên Giang, Đồng Tháp tiếp tục ghi nhận vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
51 ( 12 ngày )
09 ( 10 ngày )
73 ( 9 ngày )
82 ( 9 ngày )
83 ( 8 ngày )
03 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
49 ( 6 ngày )
84 ( 6 ngày )
98 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
83 ( 8 ngày )
09 ( 6 ngày )
16 ( 5 ngày )
66 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
20 ( 4 ngày )
27 ( 4 ngày )
79 ( 4 ngày )
81 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
06 ( 20 ngày )
70 ( 15 ngày )
38 ( 11 ngày )
39 ( 11 ngày )
20 ( 10 ngày )
21 ( 9 ngày )
61 ( 9 ngày )
72 ( 9 ngày )
76 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












