KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 16/02/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #270749
Ngày 16/02/2026 21:52
04061520212232354142
51535557596073767980
CHẲN: 9
LẺ: 11
LỚN: 12
BÉ: 8
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2C2 | V07 | T02K3 | |
| 100N | 72 | 67 | 83 |
| 200N | 542 | 288 | 410 |
| 400N | 2093 3481 7926 | 5234 7309 7371 | 7032 1137 2178 |
| 1TR | 8557 | 5372 | 3588 |
| 3TR | 80087 49303 23821 74685 99390 56202 41859 | 49837 61321 99940 71159 87316 64952 27120 | 51943 33782 11176 82791 85755 18744 01129 |
| 10TR | 87772 25357 | 23562 53991 | 93875 74500 |
| 15TR | 60136 | 95965 | 73805 |
| 30TR | 43599 | 37305 | 88682 |
| 2TỶ | 549645 | 289978 | 828323 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 71 | 98 |
| 200N | 139 | 709 |
| 400N | 5990 2962 1373 | 9856 5874 9028 |
| 1TR | 3374 | 1787 |
| 3TR | 39171 41643 31395 08896 73986 72827 55268 | 56178 28671 65101 21180 72749 02283 29758 |
| 10TR | 15469 66303 | 12154 42265 |
| 15TR | 18358 | 83214 |
| 30TR | 49268 | 21434 |
| 2TỶ | 258493 | 761468 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/02/2026 |
|
8 9 9 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 4-3-18-16-17-10-12-9VN 22601 |
| G.Nhất | 02477 |
| G.Nhì | 62141 37062 |
| G.Ba | 78282 07567 25784 99988 99633 97965 |
| G.Tư | 9816 8859 9751 1035 |
| G.Năm | 7454 8111 7385 6881 1260 8762 |
| G.Sáu | 634 964 259 |
| G.Bảy | 79 03 34 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1472 ngày 15/02/2026
04 06 07 20 28 43
Giá trị Jackpot
23,254,681,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 23,254,681,000 |
| Giải nhất |
|
32 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,528 | 300,000 |
| Giải ba |
|
25,513 | 30,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
00 ( 14 ngày )
80 ( 13 ngày )
08 ( 8 ngày )
19 ( 7 ngày )
24 ( 7 ngày )
74 ( 7 ngày )
97 ( 7 ngày )
13 ( 6 ngày )
39 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
74 ( 7 ngày )
80 ( 7 ngày )
61 ( 5 ngày )
13 ( 4 ngày )
25 ( 4 ngày )
46 ( 4 ngày )
04 ( 3 ngày )
08 ( 3 ngày )
22 ( 3 ngày )
38 ( 3 ngày )
39 ( 3 ngày )
41 ( 3 ngày )
58 ( 3 ngày )
66 ( 3 ngày )
68 ( 3 ngày )
84 ( 3 ngày )
95 ( 3 ngày )
97 ( 3 ngày )
|
Miền Bắc
|
31 ( 14 ngày )
06 ( 13 ngày )
74 ( 13 ngày )
24 ( 12 ngày )
28 ( 12 ngày )
52 ( 12 ngày )
44 ( 11 ngày )
71 ( 11 ngày )
05 ( 9 ngày )
58 ( 9 ngày )
97 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












