KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 16/03/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #274081
Ngày 16/03/2026 21:52
03041012293033373940
43455257616566677179
CHẲN: 7
LẺ: 13
LỚN: 10
BÉ: 10
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3C2 | V11 | T03K3 | |
| 100N | 01 | 13 | 73 |
| 200N | 426 | 150 | 321 |
| 400N | 1142 4167 0095 | 9461 9766 7162 | 7586 8768 5316 |
| 1TR | 2169 | 1489 | 0752 |
| 3TR | 79607 33320 39226 40616 98643 60864 42851 | 85346 64565 48924 61305 14368 06995 04311 | 74865 08082 24370 72868 08690 87387 52028 |
| 10TR | 86877 32622 | 67921 21293 | 57745 95446 |
| 15TR | 38181 | 30732 | 12764 |
| 30TR | 04475 | 41635 | 23669 |
| 2TỶ | 087069 | 525515 | 616205 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 64 | 47 |
| 200N | 724 | 277 |
| 400N | 2548 1784 8781 | 9055 5934 7928 |
| 1TR | 3232 | 0088 |
| 3TR | 51380 38697 49205 11203 48606 30978 36025 | 46885 48276 90988 83396 80137 89104 89581 |
| 10TR | 35330 89107 | 62991 48429 |
| 15TR | 74181 | 52033 |
| 30TR | 13120 | 76076 |
| 2TỶ | 218173 | 568408 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/03/2026 |
|
0 1 3 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 19-20-8-2-3-12-4-18XH 77552 |
| G.Nhất | 10246 |
| G.Nhì | 83858 72874 |
| G.Ba | 61930 90777 03788 69003 05296 26446 |
| G.Tư | 4795 3934 6784 6764 |
| G.Năm | 0974 2426 8556 0151 3235 5587 |
| G.Sáu | 057 133 052 |
| G.Bảy | 47 50 39 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1054 ngày 16/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 23 |
968 041 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 69 |
393 020 891 125 |
Giải nhất 40Tr: 4 |
|
Giải nhì 210K: 98 |
881 443 082 621 721 039 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 148 |
617 397 276 646 798 965 813 314 |
Giải ba 5Tr: 29 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 53 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 496 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,393 |
|
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Thống kê XSMT 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
17 ( 14 ngày )
30 ( 10 ngày )
60 ( 10 ngày )
28 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
71 ( 8 ngày )
29 ( 7 ngày )
31 ( 7 ngày )
82 ( 7 ngày )
94 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
60 ( 10 ngày )
41 ( 8 ngày )
31 ( 7 ngày )
55 ( 6 ngày )
94 ( 6 ngày )
72 ( 5 ngày )
02 ( 4 ngày )
18 ( 4 ngày )
44 ( 4 ngày )
54 ( 4 ngày )
71 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
85 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
67 ( 12 ngày )
72 ( 12 ngày )
25 ( 11 ngày )
82 ( 11 ngày )
11 ( 10 ngày )
49 ( 10 ngày )
54 ( 10 ngày )
81 ( 10 ngày )
73 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












