KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 21/02/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #271344
Ngày 21/02/2026 21:52
03050910111219213338
41474854626365707578
CHẲN: 8
LẺ: 12
LỚN: 10
BÉ: 10
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2C7 | 2K3 | 2K3N26 | K3T2 | |
| 100N | 36 | 22 | 73 | 17 |
| 200N | 381 | 087 | 871 | 138 |
| 400N | 2743 6054 3066 | 5861 6620 6579 | 8590 4349 0784 | 2544 9499 0988 |
| 1TR | 4359 | 1497 | 9906 | 3724 |
| 3TR | 20532 33437 28211 60872 35718 19771 85832 | 83033 25856 97466 67395 15445 43660 54172 | 26804 48616 02080 30295 94232 35515 83263 | 43336 53606 91753 45369 76146 83337 67959 |
| 10TR | 69747 92806 | 70522 69863 | 22841 36257 | 10335 53906 |
| 15TR | 36066 | 85053 | 82429 | 15722 |
| 30TR | 30038 | 05476 | 29658 | 22320 |
| 2TỶ | 510389 | 387418 | 838763 | 192482 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 58 | 43 | 79 |
| 200N | 889 | 368 | 776 |
| 400N | 4253 2069 2745 | 8709 5070 8018 | 5120 9996 5978 |
| 1TR | 8843 | 1867 | 8922 |
| 3TR | 52162 86702 92462 32647 82782 71354 82655 | 55839 58317 86714 58908 08464 65527 85221 | 49525 92541 73425 62140 20564 77954 34129 |
| 10TR | 38299 02407 | 42964 45254 | 90337 49590 |
| 15TR | 23801 | 58079 | 38566 |
| 30TR | 66618 | 31902 | 10992 |
| 2TỶ | 805092 | 920487 | 444375 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/02/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 21/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/02/2026 |
|
5 4 5 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 15-3-9-10-1-5 VL 44413 |
| G.Nhất | 07591 |
| G.Nhì | 33231 76046 |
| G.Ba | 65697 99008 46145 79381 48609 12774 |
| G.Tư | 4582 0612 6600 8162 |
| G.Năm | 6341 0847 5564 4777 7500 8744 |
| G.Sáu | 243 887 936 |
| G.Bảy | 91 14 96 09 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1310 ngày 21/02/2026
05 07 26 30 41 45 12
Giá trị Jackpot 1
72,454,898,500
Giá trị Jackpot 2
4,799,391,950
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 72,454,898,500 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,799,391,950 |
| Giải nhất |
|
12 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,065 | 500,000 |
| Giải ba |
|
22,171 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/02/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #691 ngày 21/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 995 287 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 615 412 166 798 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 667 215 814 781 173 537 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 684 480 499 358 048 037 641 105 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 54 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 530 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 5,078 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Thống kê XSMT 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/02/2026

Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
74 ( 12 ngày )
13 ( 11 ngày )
39 ( 11 ngày )
17 ( 10 ngày )
28 ( 8 ngày )
41 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
07 ( 7 ngày )
31 ( 7 ngày )
51 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
13 ( 9 ngày )
07 ( 7 ngày )
17 ( 7 ngày )
31 ( 7 ngày )
51 ( 7 ngày )
28 ( 6 ngày )
44 ( 5 ngày )
65 ( 5 ngày )
88 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
06 ( 15 ngày )
24 ( 14 ngày )
28 ( 14 ngày )
52 ( 14 ngày )
71 ( 13 ngày )
05 ( 11 ngày )
70 ( 10 ngày )
49 ( 9 ngày )
56 ( 8 ngày )
69 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












