KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 05/03/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #272772
Ngày 05/03/2026 21:52
04061115182128374146
51535556606368747578
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 12
BÉ: 8
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K1 | AG-3K1 | 3K1 | |
| 100N | 38 | 11 | 70 |
| 200N | 788 | 085 | 980 |
| 400N | 6131 5674 9954 | 3815 2835 0604 | 5638 4642 4489 |
| 1TR | 6782 | 4580 | 8751 |
| 3TR | 78330 69138 95698 42960 06602 75093 13887 | 41560 45877 91064 23269 61484 37925 62433 | 20087 36650 04752 55207 77473 30848 97011 |
| 10TR | 57725 75304 | 28080 44632 | 50437 73555 |
| 15TR | 83767 | 10279 | 25390 |
| 30TR | 90403 | 70602 | 42041 |
| 2TỶ | 209734 | 576705 | 728003 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 28 | 24 | 86 |
| 200N | 452 | 792 | 415 |
| 400N | 5935 9186 8164 | 4953 7602 6973 | 7201 6051 1868 |
| 1TR | 7745 | 6132 | 5443 |
| 3TR | 53587 46870 33484 71839 35257 04568 64560 | 96301 35566 01788 61366 93417 15638 00595 | 84751 66899 83562 14914 88527 85842 87874 |
| 10TR | 00758 06201 | 07794 49396 | 08168 05997 |
| 15TR | 85595 | 26597 | 50238 |
| 30TR | 00306 | 13033 | 82682 |
| 2TỶ | 268745 | 086558 | 727008 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/03/2026 |
|
8 4 7 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8-1-17-13-12-7-14-15XV 16659 |
| G.Nhất | 15079 |
| G.Nhì | 45592 87782 |
| G.Ba | 03563 95657 30432 94002 14594 66474 |
| G.Tư | 4109 0582 6685 4430 |
| G.Năm | 6808 1382 2571 1225 0270 0022 |
| G.Sáu | 331 968 885 |
| G.Bảy | 99 40 14 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1315 ngày 05/03/2026
14 16 35 38 43 51 37
Giá trị Jackpot 1
114,662,129,250
Giá trị Jackpot 2
9,489,084,250
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
1 | 114,662,129,250 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 9,489,084,250 |
| Giải nhất |
|
20 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,401 | 500,000 |
| Giải ba |
|
28,653 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #696 ngày 05/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 945 123 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 458 644 743 636 |
30Tr | 0 |
| Giải nhì | 648 296 006 709 677 553 |
10Tr | 5 |
| Giải ba | 464 824 062 750 282 385 212 249 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 45 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 613 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,920 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
66 ( 12 ngày )
92 ( 10 ngày )
95 ( 10 ngày )
44 ( 9 ngày )
29 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
01 ( 7 ngày )
21 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
95 ( 10 ngày )
44 ( 9 ngày )
29 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
92 ( 8 ngày )
01 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
18 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
76 ( 16 ngày )
34 ( 14 ngày )
87 ( 11 ngày )
88 ( 11 ngày )
29 ( 10 ngày )
43 ( 10 ngày )
55 ( 10 ngày )
23 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
80 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












