KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 13/03/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #273724
Ngày 13/03/2026 21:52
02091113202324262933
34424348515859607078
CHẲN: 11
LẺ: 9
LỚN: 9
BÉ: 11
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 47VL11 | 03K11 | 35TV11 | |
| 100N | 48 | 43 | 30 |
| 200N | 410 | 023 | 352 |
| 400N | 3496 2732 5701 | 5727 0289 4780 | 7665 3163 0879 |
| 1TR | 9874 | 7949 | 3912 |
| 3TR | 72940 96265 16299 95038 88412 68592 73503 | 29950 78709 92191 32236 84808 92273 18992 | 53333 14895 87437 83053 01929 75595 18088 |
| 10TR | 04100 29891 | 03126 48990 | 49321 91323 |
| 15TR | 03543 | 77026 | 46101 |
| 30TR | 79595 | 63514 | 55903 |
| 2TỶ | 484908 | 335488 | 042019 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 52 | 06 |
| 200N | 624 | 559 |
| 400N | 4490 6007 7482 | 9577 6960 6104 |
| 1TR | 8140 | 2935 |
| 3TR | 08754 79917 14344 77799 23597 22041 96150 | 03494 72238 73711 73202 61899 12407 61732 |
| 10TR | 41740 52105 | 11436 38189 |
| 15TR | 22205 | 77928 |
| 30TR | 14179 | 92142 |
| 2TỶ | 875207 | 595641 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ sáu Ngày 13/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/03/2026 |
|
3 2 1 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6-14-8-17-9-5-16-3XM 86759 |
| G.Nhất | 14807 |
| G.Nhì | 29887 05412 |
| G.Ba | 12237 07575 20703 49064 38489 96740 |
| G.Tư | 5533 1577 5021 5626 |
| G.Năm | 1130 8256 5000 5668 5215 8087 |
| G.Sáu | 742 489 430 |
| G.Bảy | 88 90 10 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1483 ngày 13/03/2026
11 12 20 22 31 33
Giá trị Jackpot
22,940,971,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 22,940,971,500 |
| Giải nhất |
|
25 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,375 | 300,000 |
| Giải ba |
|
21,582 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1053 ngày 13/03/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 25 |
596 887 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 112 |
847 358 224 328 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 88 |
465 914 450 765 361 377 |
Giải nhì 10Tr: 3 |
|
Giải ba 100K: 82 |
181 907 609 400 557 071 483 961 |
Giải ba 5Tr: 8 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 30 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 420 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,322 |
|
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/03/2026

Thống kê XSMB 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/03/2026

Thống kê XSMT 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/03/2026

Thống kê XSMN 12/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/03/2026

Thống kê XSMB 12/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/03/2026

Tin Nổi Bật
Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng
Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
13 ( 14 ngày )
17 ( 11 ngày )
75 ( 11 ngày )
79 ( 8 ngày )
30 ( 7 ngày )
60 ( 7 ngày )
28 ( 6 ngày )
78 ( 6 ngày )
39 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
42 ( 5 ngày )
53 ( 5 ngày )
63 ( 5 ngày )
70 ( 5 ngày )
71 ( 5 ngày )
98 ( 5 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
17 ( 11 ngày )
75 ( 10 ngày )
60 ( 7 ngày )
41 ( 5 ngày )
24 ( 4 ngày )
31 ( 4 ngày )
42 ( 4 ngày )
46 ( 4 ngày )
67 ( 4 ngày )
78 ( 4 ngày )
81 ( 4 ngày )
82 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
76 ( 24 ngày )
34 ( 22 ngày )
86 ( 13 ngày )
48 ( 10 ngày )
13 ( 9 ngày )
39 ( 9 ngày )
67 ( 9 ngày )
72 ( 9 ngày )
22 ( 8 ngày )
25 ( 8 ngày )
57 ( 8 ngày )
61 ( 8 ngày )
82 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












