KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 28/02/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #272177
Ngày 28/02/2026 21:52
08111420222930313234
36415052555862647479
CHẲN: 14
LẺ: 6
LỚN: 9
BÉ: 11
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2D7 | 2K4 | 2K4N26 | K4T2 | |
| 100N | 56 | 39 | 17 | 91 |
| 200N | 507 | 905 | 217 | 208 |
| 400N | 7387 2639 0877 | 6704 9026 7216 | 2651 2743 5179 | 5607 4750 0723 |
| 1TR | 8571 | 8943 | 7389 | 6348 |
| 3TR | 79781 46624 36158 70135 24737 99205 32465 | 34199 09359 49190 79656 44686 30043 76337 | 99964 18921 44927 08058 42299 35546 24633 | 96533 45074 41081 65803 13848 38168 53068 |
| 10TR | 23705 32087 | 14035 38071 | 87748 89320 | 01049 30680 |
| 15TR | 65724 | 20432 | 37763 | 87415 |
| 30TR | 90054 | 90537 | 24593 | 47323 |
| 2TỶ | 735820 | 782506 | 681039 | 850371 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 26 | 14 | 47 |
| 200N | 150 | 405 | 166 |
| 400N | 0378 1761 2088 | 5501 6841 4969 | 0601 7110 7832 |
| 1TR | 7155 | 5227 | 5178 |
| 3TR | 65512 11136 80123 81313 39819 13747 41192 | 24510 10629 99903 84148 67380 98374 72841 | 02810 97919 04270 65157 62393 61812 43947 |
| 10TR | 43236 98426 | 97612 35384 | 18760 23653 |
| 15TR | 97609 | 24344 | 96191 |
| 30TR | 64122 | 30502 | 49446 |
| 2TỶ | 796736 | 709929 | 362388 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 28/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 28/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 28/02/2026 |
|
3 0 2 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 20-13-14-18-15-6-5-9VC 47891 |
| G.Nhất | 23959 |
| G.Nhì | 00926 60107 |
| G.Ba | 66427 71045 98617 12286 91562 98368 |
| G.Tư | 9607 4464 5447 3035 |
| G.Năm | 1738 5716 7793 1441 7224 1677 |
| G.Sáu | 094 495 672 |
| G.Bảy | 65 82 97 09 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1313 ngày 28/02/2026
22 25 31 44 51 54 36
Giá trị Jackpot 1
96,812,470,200
Giá trị Jackpot 2
7,505,788,800
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 96,812,470,200 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 7,505,788,800 |
| Giải nhất |
|
16 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
894 | 500,000 |
| Giải ba |
|
20,557 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #694 ngày 28/02/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 734 446 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 439 391 624 192 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 621 923 713 115 766 599 |
10Tr | 11 |
| Giải ba | 428 798 154 089 849 198 555 963 |
4Tr | 8 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 47 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 556 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,746 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/02/2026

Thống kê XSMB 28/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/02/2026

Thống kê XSMT 28/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/02/2026

Thống kê XSMN 27/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/02/2026

Thống kê XSMB 27/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

XSMN 26-2: TP.HCM, Tây Ninh có vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 15-2: Hai khách Vĩnh Long đổi thưởng 6 vé độc đắc trị giá 12 tỉ đồng

Xổ số miền Nam 24-2: Kiên Giang, Đồng Tháp tiếp tục ghi nhận vé trúng độc đắc

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
73 ( 11 ngày )
03 ( 9 ngày )
49 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
66 ( 7 ngày )
28 ( 6 ngày )
40 ( 6 ngày )
64 ( 6 ngày )
79 ( 6 ngày )
85 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
66 ( 7 ngày )
55 ( 5 ngày )
61 ( 5 ngày )
85 ( 5 ngày )
95 ( 5 ngày )
40 ( 4 ngày )
44 ( 4 ngày )
60 ( 4 ngày )
62 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
06 ( 22 ngày )
70 ( 17 ngày )
20 ( 12 ngày )
21 ( 11 ngày )
61 ( 11 ngày )
76 ( 11 ngày )
11 ( 9 ngày )
34 ( 9 ngày )
79 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












