KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 15/02/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #270644
Ngày 16/02/2026 07:52
03081723242529353639
40464950585960626673
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 9
BÉ: 11
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC2 | 2K3 | ĐL2K3 | |
| 100N | 10 | 54 | 54 |
| 200N | 683 | 398 | 301 |
| 400N | 0064 4405 8644 | 9606 5989 4371 | 9199 9945 8242 |
| 1TR | 4206 | 7653 | 8528 |
| 3TR | 28689 11260 94245 16591 87637 23569 20686 | 77447 10265 29382 11796 61153 82869 86812 | 58428 94319 73332 54194 78124 92406 03924 |
| 10TR | 68548 56853 | 99511 03655 | 15186 67228 |
| 15TR | 61790 | 31236 | 65401 |
| 30TR | 68627 | 93530 | 64016 |
| 2TỶ | 018529 | 914792 | 388356 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 26 | 20 | 15 |
| 200N | 975 | 082 | 985 |
| 400N | 0141 7921 2845 | 3643 7572 8919 | 6147 3486 4414 |
| 1TR | 5446 | 6106 | 7647 |
| 3TR | 84864 46872 42553 68571 46897 26778 23133 | 11536 05436 92106 30162 27432 13629 20425 | 07759 22975 17807 46901 29919 79766 36582 |
| 10TR | 04904 58010 | 34819 64813 | 06820 87085 |
| 15TR | 09990 | 27874 | 63347 |
| 30TR | 56330 | 91051 | 90811 |
| 2TỶ | 325724 | 904254 | 097708 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/02/2026 |
|
8 9 9 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 4-3-18-16-17-10-12-9VN 22601 |
| G.Nhất | 02477 |
| G.Nhì | 62141 37062 |
| G.Ba | 78282 07567 25784 99988 99633 97965 |
| G.Tư | 9816 8859 9751 1035 |
| G.Năm | 7454 8111 7385 6881 1260 8762 |
| G.Sáu | 634 964 259 |
| G.Bảy | 79 03 34 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1472 ngày 15/02/2026
04 06 07 20 28 43
Giá trị Jackpot
23,254,681,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 23,254,681,000 |
| Giải nhất |
|
32 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,528 | 300,000 |
| Giải ba |
|
25,513 | 30,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Thống kê XSMT 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/02/2026

Thống kê XSMN 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/02/2026

Thống kê XSMB 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
00 ( 13 ngày )
80 ( 12 ngày )
40 ( 11 ngày )
57 ( 11 ngày )
72 ( 10 ngày )
21 ( 8 ngày )
03 ( 7 ngày )
08 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
59 ( 7 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
40 ( 11 ngày )
21 ( 8 ngày )
59 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )
80 ( 6 ngày )
00 ( 5 ngày )
61 ( 4 ngày )
62 ( 4 ngày )
13 ( 3 ngày )
25 ( 3 ngày )
43 ( 3 ngày )
46 ( 3 ngày )
78 ( 3 ngày )
81 ( 3 ngày )
|
Miền Bắc
|
31 ( 14 ngày )
06 ( 13 ngày )
74 ( 13 ngày )
24 ( 12 ngày )
28 ( 12 ngày )
52 ( 12 ngày )
44 ( 11 ngày )
71 ( 11 ngày )
05 ( 9 ngày )
58 ( 9 ngày )
97 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












