KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 25/02/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #271820
Ngày 25/02/2026 21:52
04071012172628384344
46474955575964697076
CHẲN: 11
LẺ: 9
LỚN: 12
BÉ: 8
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K4 | K4T2 | K4T2 | |
| 100N | 30 | 54 | 45 |
| 200N | 929 | 058 | 956 |
| 400N | 0748 1359 3123 | 6642 9197 4610 | 7192 8573 8397 |
| 1TR | 3252 | 2346 | 6012 |
| 3TR | 51196 00553 43768 47439 36942 29641 56070 | 48890 48336 58848 11235 39269 03213 50686 | 81824 13604 41794 41447 60726 79877 72582 |
| 10TR | 48945 03233 | 59622 64450 | 64286 51043 |
| 15TR | 57724 | 43204 | 56408 |
| 30TR | 58994 | 62708 | 64669 |
| 2TỶ | 222731 | 630738 | 046969 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 56 | 89 |
| 200N | 598 | 058 |
| 400N | 1633 7722 1737 | 5339 3399 0426 |
| 1TR | 9616 | 2589 |
| 3TR | 19101 00148 86964 62924 01276 29211 70624 | 36806 05260 20290 86472 34513 87638 87729 |
| 10TR | 38933 07099 | 22910 55986 |
| 15TR | 41085 | 35117 |
| 30TR | 99725 | 77855 |
| 2TỶ | 203857 | 551175 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 25/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/02/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 25/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 25/02/2026 |
|
6 6 8 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 11-6-13-9-1-14-5-10VF 48153 |
| G.Nhất | 94401 |
| G.Nhì | 14959 95063 |
| G.Ba | 67852 08790 92001 32702 31735 01631 |
| G.Tư | 0222 5116 3649 3724 |
| G.Năm | 8450 0366 0154 7196 5248 7701 |
| G.Sáu | 410 044 718 |
| G.Bảy | 84 30 13 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1476 ngày 25/02/2026
04 13 20 22 23 29
Giá trị Jackpot
32,840,261,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 32,840,261,000 |
| Giải nhất |
|
38 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,589 | 300,000 |
| Giải ba |
|
27,649 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/02/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1046 ngày 25/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 12 |
787 651 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 33 |
355 426 930 736 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 88 |
952 495 016 169 591 549 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 81 |
506 941 228 899 684 242 509 564 |
Giải ba 5Tr: 2 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 40 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 417 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,382 |
|
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/02/2026

Thống kê XSMB 25/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/02/2026

Thống kê XSMT 25/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/02/2026

Thống kê XSMN 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/02/2026

Thống kê XSMB 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 15-2: Hai khách Vĩnh Long đổi thưởng 6 vé độc đắc trị giá 12 tỉ đồng

Xổ số miền Nam 24-2: Kiên Giang, Đồng Tháp tiếp tục ghi nhận vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
51 ( 11 ngày )
09 ( 9 ngày )
73 ( 8 ngày )
82 ( 8 ngày )
83 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
26 ( 6 ngày )
05 ( 5 ngày )
16 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
49 ( 5 ngày )
57 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
98 ( 5 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
83 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
05 ( 5 ngày )
09 ( 5 ngày )
21 ( 5 ngày )
11 ( 4 ngày )
16 ( 4 ngày )
49 ( 4 ngày )
66 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
06 ( 19 ngày )
70 ( 14 ngày )
56 ( 12 ngày )
38 ( 10 ngày )
39 ( 10 ngày )
20 ( 9 ngày )
21 ( 8 ngày )
61 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )
76 ( 8 ngày )
98 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












