KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 22/02/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #271463
Ngày 22/02/2026 21:52
08111213282930333437
46474950525556737478
CHẲN: 11
LẺ: 9
LỚN: 10
BÉ: 10
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| D2 | 2K4 | 2K4 | |
| 100N | 28 | 79 | 90 |
| 200N | 434 | 925 | 181 |
| 400N | 6014 4192 3617 | 6246 2502 9206 | 3642 6291 1363 |
| 1TR | 2038 | 7402 | 2588 |
| 3TR | 41619 68464 28793 56459 89132 83044 63941 | 66133 65045 14720 27946 76912 35261 83885 | 44363 11463 08655 66499 34428 66352 79763 |
| 10TR | 70842 51224 | 92777 16240 | 17723 24376 |
| 15TR | 41037 | 51627 | 73342 |
| 30TR | 29145 | 94874 | 69661 |
| 2TỶ | 902794 | 690669 | 442074 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 38 | 85 | 66 |
| 200N | 096 | 701 | 718 |
| 400N | 0705 2280 8076 | 3538 6954 0770 | 4674 7324 0748 |
| 1TR | 9558 | 1866 | 2226 |
| 3TR | 21518 02005 62008 04322 95980 25265 34089 | 04904 16638 05308 35548 21076 60165 20699 | 01800 81484 31618 17075 87254 82539 96148 |
| 10TR | 83931 71242 | 93977 62834 | 18465 87235 |
| 15TR | 37036 | 42532 | 00209 |
| 30TR | 86927 | 38222 | 87778 |
| 2TỶ | 184099 | 575533 | 541580 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/02/2026 |
|
0 2 8 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 7-1-4-8-9-6 VK 64512 |
| G.Nhất | 32888 |
| G.Nhì | 16801 47814 |
| G.Ba | 26204 11555 31705 49009 68126 48716 |
| G.Tư | 8217 9373 2208 8557 |
| G.Năm | 8585 1495 1092 8317 7790 8648 |
| G.Sáu | 003 214 087 |
| G.Bảy | 30 88 09 33 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1475 ngày 22/02/2026
07 23 24 36 38 40
Giá trị Jackpot
30,192,318,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 30,192,318,000 |
| Giải nhất |
|
34 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,494 | 300,000 |
| Giải ba |
|
24,455 | 30,000 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Thống kê XSMT 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/02/2026

Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
13 ( 12 ngày )
39 ( 12 ngày )
58 ( 9 ngày )
68 ( 9 ngày )
07 ( 8 ngày )
31 ( 8 ngày )
51 ( 8 ngày )
09 ( 6 ngày )
65 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
13 ( 10 ngày )
07 ( 8 ngày )
31 ( 8 ngày )
51 ( 8 ngày )
65 ( 6 ngày )
10 ( 5 ngày )
39 ( 5 ngày )
96 ( 5 ngày )
48 ( 4 ngày )
68 ( 4 ngày )
82 ( 4 ngày )
83 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
06 ( 16 ngày )
24 ( 15 ngày )
28 ( 15 ngày )
52 ( 15 ngày )
71 ( 14 ngày )
70 ( 11 ngày )
49 ( 10 ngày )
56 ( 9 ngày )
69 ( 9 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












