KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 28/03/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #275509
Ngày 28/03/2026 21:52
12172434363839435051
52565860616368707175
CHẲN: 12
LẺ: 8
LỚN: 13
BÉ: 7
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3D7 | 3K4 | 3K4N26 | K4T3 | |
| 100N | 61 | 93 | 70 | 55 |
| 200N | 740 | 009 | 919 | 688 |
| 400N | 9841 7911 7232 | 0018 5905 6740 | 8234 4886 6886 | 8334 1160 8380 |
| 1TR | 2858 | 9027 | 2489 | 5639 |
| 3TR | 66314 85208 34551 03793 92303 44172 42207 | 22760 97136 07580 85728 90388 94203 73240 | 32406 48925 34495 82323 85203 11728 98309 | 30061 87439 55103 93812 44822 22484 36545 |
| 10TR | 31224 32016 | 44048 03341 | 69650 67657 | 10241 26616 |
| 15TR | 02798 | 90415 | 99558 | 06069 |
| 30TR | 54338 | 47282 | 05092 | 12029 |
| 2TỶ | 802879 | 988358 | 988402 | 514346 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 18 | 02 | 24 |
| 200N | 314 | 071 | 609 |
| 400N | 6658 0690 0982 | 0206 4563 3098 | 2470 6134 0976 |
| 1TR | 3490 | 6134 | 1322 |
| 3TR | 83137 89529 73362 64441 96892 08845 20873 | 20728 49890 66365 73991 27148 41349 68351 | 03987 95842 11707 64298 00551 75307 43937 |
| 10TR | 59402 10940 | 73698 52256 | 97960 64289 |
| 15TR | 75481 | 84233 | 39847 |
| 30TR | 90756 | 18897 | 93191 |
| 2TỶ | 205020 | 336897 | 617439 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 28/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2026
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 28/03/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 28/03/2026 |
|
9 7 7 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 3-2-9-12-6-17-11-13YT 96422 |
| G.Nhất | 19843 |
| G.Nhì | 50838 44534 |
| G.Ba | 29883 54840 33497 94988 98142 42209 |
| G.Tư | 1804 3611 2755 0569 |
| G.Năm | 7194 9927 2925 1164 2143 4991 |
| G.Sáu | 188 358 385 |
| G.Bảy | 09 61 76 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1325 ngày 28/03/2026
07 13 21 30 33 42 39
Giá trị Jackpot 1
56,950,796,550
Giá trị Jackpot 2
4,404,774,650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 56,950,796,550 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,404,774,650 |
| Giải nhất |
|
20 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
981 | 500,000 |
| Giải ba |
|
19,351 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/03/2026
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #706 ngày 28/03/2026
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 096 219 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 407 019 592 090 |
30Tr | 3 |
| Giải nhì | 598 810 667 628 817 002 |
10Tr | 1 |
| Giải ba | 625 166 173 461 902 915 423 093 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 34 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 414 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,214 |
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Thống kê XSMT 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 28/03/2026

Thống kê XSMN 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/03/2026

Thống kê XSMB 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/03/2026

Tin Nổi Bật
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
44 ( 16 ngày )
90 ( 15 ngày )
76 ( 13 ngày )
42 ( 12 ngày )
20 ( 11 ngày )
34 ( 10 ngày )
46 ( 8 ngày )
02 ( 7 ngày )
01 ( 6 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
20 ( 8 ngày )
46 ( 7 ngày )
44 ( 6 ngày )
12 ( 5 ngày )
35 ( 5 ngày )
63 ( 5 ngày )
01 ( 4 ngày )
21 ( 4 ngày )
55 ( 4 ngày )
56 ( 4 ngày )
81 ( 4 ngày )
97 ( 4 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 19 ngày )
71 ( 17 ngày )
79 ( 17 ngày )
37 ( 15 ngày )
03 ( 12 ngày )
35 ( 11 ngày )
08 ( 10 ngày )
72 ( 10 ngày )
98 ( 10 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100


















