KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 20/04/2026

KẾT QUẢ KENO
Kỳ vé #278281
Ngày 21/04/2026 11:04
03070916171826272837
41425052535458657376
CHẲN: 10
LẺ: 10
LỚN: 10
BÉ: 10
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4D2 | V16 | T04K3 | |
| 100N | 12 | 18 | 53 |
| 200N | 280 | 182 | 219 |
| 400N | 2864 9041 3530 | 3984 0602 8027 | 8930 7105 4205 |
| 1TR | 3987 | 9878 | 4934 |
| 3TR | 27846 12330 69104 08971 63241 88701 89037 | 96690 25408 65465 79608 23595 00460 83899 | 78548 97461 21978 26150 73982 61250 00280 |
| 10TR | 44955 36375 | 06168 05023 | 59799 88591 |
| 15TR | 15039 | 63003 | 78722 |
| 30TR | 88290 | 31239 | 84704 |
| 2TỶ | 327706 | 789922 | 050354 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 42 | 52 |
| 200N | 946 | 845 |
| 400N | 2870 0386 9642 | 0631 9649 4772 |
| 1TR | 4572 | 4437 |
| 3TR | 51225 83059 00519 81188 25185 07833 02144 | 46467 01527 11282 45195 36992 35093 43209 |
| 10TR | 15181 37280 | 50773 42913 |
| 15TR | 56453 | 92450 |
| 30TR | 91315 | 78454 |
| 2TỶ | 484050 | 850554 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/04/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/04/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/04/2026 |
|
6 1 3 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 5-9-10-13-7-4ZR 74197 |
| G.Nhất | 88897 |
| G.Nhì | 75281 83073 |
| G.Ba | 29125 09606 31567 93696 67272 21532 |
| G.Tư | 4114 0721 0708 0206 |
| G.Năm | 2853 0707 7804 9339 4057 5308 |
| G.Sáu | 466 461 061 |
| G.Bảy | 34 06 47 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1069 ngày 20/04/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 35 |
562 939 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 121 |
769 584 381 980 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 81 |
129 829 360 917 062 454 |
Giải nhì 10Tr: 4 |
|
Giải ba 100K: 153 |
833 652 063 329 219 317 539 366 |
Giải ba 5Tr: 10 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 60 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 560 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,250 |
|
Xổ số Điện Toán
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Thống kê XSMT 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/04/2026

Thống kê XSMN 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/04/2026

Thống kê XSMB 20/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/04/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam ( 2 đài chính)
|
13 ( 11 ngày )
42 ( 11 ngày )
36 ( 10 ngày )
34 ( 9 ngày )
72 ( 9 ngày )
32 ( 7 ngày )
10 ( 6 ngày )
50 ( 6 ngày )
26 ( 5 ngày )
|
Miền Nam ( tất cả)
|
42 ( 4 ngày )
49 ( 4 ngày )
59 ( 4 ngày )
66 ( 4 ngày )
83 ( 4 ngày )
85 ( 4 ngày )
86 ( 4 ngày )
92 ( 4 ngày )
20 ( 3 ngày )
25 ( 3 ngày )
26 ( 3 ngày )
29 ( 3 ngày )
31 ( 3 ngày )
32 ( 3 ngày )
33 ( 3 ngày )
38 ( 3 ngày )
40 ( 3 ngày )
43 ( 3 ngày )
63 ( 3 ngày )
97 ( 3 ngày )
|
Miền Bắc
|
90 ( 18 ngày )
52 ( 14 ngày )
24 ( 13 ngày )
83 ( 13 ngày )
86 ( 13 ngày )
41 ( 11 ngày )
56 ( 11 ngày )
80 ( 9 ngày )
23 ( 8 ngày )
84 ( 8 ngày )
|
Miền Trung ( 2 đài chính)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100













