KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 28/07/2023
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 44VL30 | 07K30 | 32TV30 | |
| 100N | 36 | 41 | 31 |
| 200N | 858 | 723 | 788 |
| 400N | 1016 5063 1939 | 7464 3774 6951 | 5641 7769 3042 |
| 1TR | 1328 | 3172 | 8950 |
| 3TR | 10848 85401 01326 52116 58949 92489 55083 | 62323 97823 22123 30183 04901 54050 74741 | 11756 73694 61340 88356 08600 88283 98518 |
| 10TR | 07504 51527 | 95651 92218 | 70010 92759 |
| 15TR | 04072 | 32061 | 53456 |
| 30TR | 92153 | 82175 | 22968 |
| 2TỶ | 123212 | 005463 | 174941 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 67 | 84 |
| 200N | 311 | 867 |
| 400N | 5757 5249 0961 | 7190 9168 2093 |
| 1TR | 6993 | 1489 |
| 3TR | 83976 61452 08310 71570 18115 22321 46006 | 74611 41786 34834 29462 00201 16906 03134 |
| 10TR | 21638 28753 | 58564 84674 |
| 15TR | 62749 | 58063 |
| 30TR | 57511 | 17497 |
| 2TỶ | 269653 | 756571 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/07/2023
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1074 ngày 28/07/2023
07 27 28 30 31 35
Giá trị Jackpot
31,497,747,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 31,497,747,500 |
| Giải nhất |
|
26 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,322 | 300,000 |
| Giải ba |
|
21,684 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/07/2023
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #645 ngày 28/07/2023
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 25 |
152 682 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 77 |
616 175 834 723 |
Giải nhất 40Tr: 3 |
|
Giải nhì 210K: 69 |
984 178 600 881 492 943 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 90 |
196 204 959 854 504 770 703 573 |
Giải ba 5Tr: 2 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 24 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 306 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 2,609 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/07/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/07/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/07/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/07/2023 |
|
7 4 4 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6-11-9-15-4-7VP 40915 |
| G.Nhất | 79375 |
| G.Nhì | 19984 99134 |
| G.Ba | 03439 03628 39226 09345 12556 43022 |
| G.Tư | 9679 5267 1544 2874 |
| G.Năm | 1183 4538 2948 6987 4178 1682 |
| G.Sáu | 812 027 864 |
| G.Bảy | 68 34 93 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/02/2026

Thống kê XSMB 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/02/2026

Thống kê XSMT 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/02/2026

Thống kê XSMN 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/02/2026

Thống kê XSMB 02/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










