KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 27/03/2023
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3E2 | N13 | T03K4 | |
| 100N | 17 | 27 | 31 |
| 200N | 533 | 752 | 871 |
| 400N | 1806 0536 9426 | 0753 4282 9960 | 9783 8144 2264 |
| 1TR | 3721 | 0273 | 8198 |
| 3TR | 26461 50275 84709 09153 63364 09323 91021 | 34876 49629 67763 35844 84967 97775 37124 | 33698 85396 83679 98778 41021 92125 00792 |
| 10TR | 94553 70308 | 28391 31019 | 41405 11933 |
| 15TR | 65629 | 15517 | 42163 |
| 30TR | 71984 | 40560 | 49631 |
| 2TỶ | 196165 | 624449 | 022104 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 97 | 62 |
| 200N | 624 | 945 |
| 400N | 3866 8232 4980 | 3516 3852 6565 |
| 1TR | 3665 | 5073 |
| 3TR | 25268 54763 63036 90448 97479 90858 95447 | 07584 08274 10479 54453 05702 98876 15020 |
| 10TR | 94181 03078 | 81465 36418 |
| 15TR | 92437 | 58359 |
| 30TR | 58558 | 08647 |
| 2TỶ | 760237 | 446147 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/03/2023
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #592 ngày 27/03/2023
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 42 |
627 556 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 74 |
545 016 997 662 |
Giải nhất 40Tr: 3 |
|
Giải nhì 210K: 112 |
391 291 818 140 020 388 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 179 |
834 875 117 058 726 102 247 343 |
Giải ba 5Tr: 2 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 37 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 518 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 4,529 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/03/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/03/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/03/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/03/2023 |
|
4 0 5 4 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3-15-9-2-7-11PL 83230 |
| G.Nhất | 27431 |
| G.Nhì | 64284 25717 |
| G.Ba | 00542 39074 03807 48505 81972 52585 |
| G.Tư | 3688 5158 4819 5996 |
| G.Năm | 1953 7838 0600 4430 1433 9408 |
| G.Sáu | 989 736 316 |
| G.Bảy | 91 85 30 55 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/04/2026

Thống kê XSMB 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/04/2026

Thống kê XSMT 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/04/2026

Thống kê XSMN 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/03/2026

Thống kê XSMB 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/03/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















