KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 25/09/2025
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K4 | AG-9K4 | 9K4 | |
| 100N | 71 | 16 | 13 |
| 200N | 397 | 581 | 370 |
| 400N | 5153 0271 9798 | 2991 9716 6943 | 1740 9976 5650 |
| 1TR | 0313 | 6013 | 3432 |
| 3TR | 10752 66514 22447 64069 00293 48846 93773 | 62443 51711 32865 31265 22811 14171 30103 | 62529 07996 37256 20500 25719 59666 21392 |
| 10TR | 66636 17208 | 40699 47669 | 41224 64933 |
| 15TR | 21002 | 76586 | 59812 |
| 30TR | 87765 | 92632 | 30366 |
| 2TỶ | 068430 | 107952 | 032820 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 88 | 90 | 70 |
| 200N | 369 | 508 | 071 |
| 400N | 2446 5272 3719 | 2212 5905 6032 | 4401 0549 3884 |
| 1TR | 2496 | 0768 | 7578 |
| 3TR | 18066 86512 42635 63550 20098 41231 01397 | 28756 82302 81421 25464 56568 23404 32904 | 17450 38219 74329 43411 25396 83387 28972 |
| 10TR | 86244 30539 | 63513 94200 | 72645 93377 |
| 15TR | 02134 | 40022 | 95075 |
| 30TR | 71936 | 73475 | 89123 |
| 2TỶ | 091434 | 453805 | 548107 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/09/2025
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1247 ngày 25/09/2025
05 17 30 31 38 53 08
Giá trị Jackpot 1
162,106,874,400
Giá trị Jackpot 2
5,617,249,650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 162,106,874,400 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 5,617,249,650 |
| Giải nhất |
|
16 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,276 | 500,000 |
| Giải ba |
|
28,015 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/09/2025
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #628 ngày 25/09/2025
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 921 906 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 150 344 250 984 |
30Tr | 11 |
| Giải nhì | 684 637 745 140 055 419 |
10Tr | 3 |
| Giải ba | 824 318 932 960 008 546 485 527 |
4Tr | 7 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 48 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 246 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,391 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/09/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 25/09/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/09/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 25/09/2025 |
|
1 8 4 7 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 4-8-7-9-3-1NH 63263 |
| G.Nhất | 49075 |
| G.Nhì | 94334 71143 |
| G.Ba | 37289 23531 99079 09780 96237 22285 |
| G.Tư | 9402 6194 2057 3975 |
| G.Năm | 7820 9749 2423 3409 9020 9063 |
| G.Sáu | 424 875 042 |
| G.Bảy | 58 68 97 07 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/03/2026

Thống kê XSMB 06/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/03/2026

Thống kê XSMT 06/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/03/2026

Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











