In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 24/03/2023

Thứ sáu Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
44VL1203K1232TV12
100N
60
07
25
200N
270
841
495
400N
5113
0043
8767
5807
8483
3698
8229
3529
8161
1TR
3791
3491
4454
3TR
51067
14697
30748
91200
76590
36644
57353
55458
90503
66009
14597
53923
76870
07845
25105
90145
81013
79032
33235
24776
22531
10TR
73919
32251
73233
42157
06416
68542
15TR
44166
02992
10200
30TR
69618
81629
35515
2TỶ
450166
978152
967050
Đầy đủ2 Số3 Số
  • Đổi Số Trúng
Thứ sáu Gia LaiNinh Thuận
GLNT
100N
47
97
200N
347
062
400N
8268
3843
5789
9078
0907
4674
1TR
4169
9545
3TR
15714
53660
45652
41098
56239
77019
80532
37138
41695
33172
30070
63830
14003
32543
10TR
83570
73422
71550
68852
15TR
47055
10299
30TR
16417
94081
2TỶ
821480
396334
Đầy đủ2 Số3 Số

XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2023

Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1020 ngày 24/03/2023
06 14 15 18 24 41
Giá trị Jackpot
32,015,387,000
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị
Jackpot 6 số 0 32,015,387,000
Giải nhất 5 số 24 10,000,000
Giải nhì 4 số 1,101 300,000
Giải ba 3 số 19,684 30,000
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #591 ngày 24/03/2023
Max 3D Số Quay Thưởng Max 3D+
Đặc biệt
1Tr: 28
768
699
Đặc biệt
1Tỷ: 0
Giải nhất
350K: 88
032
122
440
557
Giải nhất
40Tr: 0
Giải nhì
210K: 84
907
472
896
939
462
517
Giải nhì
10Tr: 2
Giải ba
100K: 175
129
896
747
476
208
295
479
234
Giải ba
5Tr: 4
Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba Giải tư
1Tr: 56
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt Giải năm
150K: 436
Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba Giải sáu
40K: 3,091
Xổ số điện toán 1*2*3 Mở thưởng Thứ sáu ngày  24/03/2023
4
 
4
8
 
6
6
8
Xổ số Thần Tài 4 Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/03/2023
Thứ sáuXổ Số Hải Phòng
ĐB 6-14-3-11-15-2PQ
48657
G.Nhất
92279
G.Nhì
26169
82385
G.Ba
98841
13954
79256
94604
99283
70785
G.Tư
1952
2895
1644
0040
G.Năm
0056
2149
4349
9152
6702
9706
G.Sáu
946
859
135
G.Bảy
72
04
96
01
Đầy đủ2 Số3 Số

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL