KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 18/03/2024
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3D2 | S12 | T03K3 | |
| 100N | 64 | 10 | 42 |
| 200N | 058 | 897 | 300 |
| 400N | 7743 9335 3266 | 9266 8610 8060 | 1108 4733 2692 |
| 1TR | 1573 | 2432 | 4961 |
| 3TR | 54579 77625 43743 48378 56553 76005 11163 | 05038 04378 91688 52674 73520 12883 59742 | 95175 49494 36942 88976 95473 61440 93237 |
| 10TR | 15989 93908 | 45499 12144 | 51340 63768 |
| 15TR | 44115 | 79146 | 43368 |
| 30TR | 00315 | 70983 | 05026 |
| 2TỶ | 318059 | 644940 | 093658 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 64 | 30 |
| 200N | 811 | 851 |
| 400N | 2285 2889 1635 | 3398 0628 2083 |
| 1TR | 4972 | 1953 |
| 3TR | 38185 95142 27920 48726 52957 19543 69064 | 53272 33293 67934 85214 15654 87503 92426 |
| 10TR | 00088 61809 | 28424 71217 |
| 15TR | 42152 | 70124 |
| 30TR | 38858 | 42671 |
| 2TỶ | 097850 | 899284 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2024
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #744 ngày 18/03/2024
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 94 |
189 011 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 66 |
603 177 486 517 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 130 |
668 658 020 611 570 735 |
Giải nhì 10Tr: 3 |
|
Giải ba 100K: 420 |
685 487 899 650 134 843 785 623 |
Giải ba 5Tr: 7 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 55 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 854 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 6,054 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 18/03/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 18/03/2024 |
|
4 4 5 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 16-12-18-11-3-14-20-10 HK 78723 |
| G.Nhất | 05913 |
| G.Nhì | 42978 47997 |
| G.Ba | 12779 25923 66649 28808 79008 51224 |
| G.Tư | 4813 1627 6276 4906 |
| G.Năm | 6495 7729 2690 7389 9423 1047 |
| G.Sáu | 902 463 762 |
| G.Bảy | 82 29 25 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 26/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/01/2026
.png)
Thống kê XSMN 26/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/01/2026

Thống kê XSMB 26/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/01/2026

Thống kê XSMN 25/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/01/2026

Thống kê XSMB 25/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Bốn anh em tại An Giang trúng 6 tỷ đồng, hoàn tất nhận thưởng trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 24-1: Vé trúng giải đặc biệt của đài Trà Vinh được ghi nhận tại khu vực Cần Thơ

Xổ số miền Nam ngày 23-1: Ghi nhận hai giải đặc biệt của vé số trúng tại Tây Ninh

Xổ số miền Nam: Xác định người trúng 34 tỷ đồng tại khu vực Chợ Lớn, TP.HCM

Xổ số miền Nam chiều 21-1 ghi nhận thêm nhiều vé trúng giải đặc biệt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










