KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 15/10/2020
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K3 | AG10K3 | 10K3 | |
| 100N | 88 | 24 | 33 |
| 200N | 602 | 360 | 342 |
| 400N | 5504 8108 7412 | 7650 7502 7757 | 5821 2793 9588 |
| 1TR | 8485 | 9537 | 8689 |
| 3TR | 53252 35778 22237 33386 24160 73909 21240 | 72224 39379 99459 34242 19356 90086 88018 | 88095 64260 13324 00610 26633 44668 12969 |
| 10TR | 76515 19701 | 42786 83129 | 11931 60846 |
| 15TR | 17969 | 23480 | 84773 |
| 30TR | 43751 | 70748 | 50760 |
| 2TỶ | 029682 | 167462 | 918227 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 46 | 75 | 06 |
| 200N | 261 | 708 | 601 |
| 400N | 6368 4491 5950 | 3545 8267 0861 | 9348 6853 4976 |
| 1TR | 7309 | 9433 | 5962 |
| 3TR | 17792 18911 82205 34965 84258 66700 27617 | 77495 64095 97817 22420 20717 04764 44328 | 80515 88471 04246 43159 51029 93578 20139 |
| 10TR | 72638 36725 | 92613 47085 | 79641 02682 |
| 15TR | 43603 | 23257 | 58115 |
| 30TR | 58497 | 47039 | 41440 |
| 2TỶ | 962327 | 438526 | 597319 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2020
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #489 ngày 15/10/2020
08 38 41 47 50 52 45
Giá trị Jackpot 1
40,405,919,700
Giá trị Jackpot 2
3,350,869,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 40,405,919,700 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,350,869,000 |
| Giải nhất |
|
3 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
369 | 500,000 |
| Giải ba |
|
8,635 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/10/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/10/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/10/2020 |
|
1 2 1 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15RX-6RX-9RX-12RX-1RX-10RX 62428 |
| G.Nhất | 42840 |
| G.Nhì | 13867 38422 |
| G.Ba | 87100 43529 98334 47034 95413 95247 |
| G.Tư | 5812 5760 0179 6915 |
| G.Năm | 3018 6857 2805 6012 7802 2051 |
| G.Sáu | 385 480 556 |
| G.Bảy | 33 79 50 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/03/2026

Thống kê XSMB 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/03/2026

Thống kê XSMT 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/03/2026

Thống kê XSMN 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/03/2026

Thống kê XSMB 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











