KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 06/12/2023
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K1 | K1T12 | K1T12 | |
| 100N | 02 | 70 | 84 |
| 200N | 694 | 212 | 842 |
| 400N | 6911 8521 4071 | 9417 5711 0405 | 5825 9059 8601 |
| 1TR | 4316 | 0915 | 5368 |
| 3TR | 64296 82467 29853 31368 33181 02508 10885 | 33677 81463 02759 93356 64091 79065 70166 | 64353 72671 75957 81905 14247 79672 90458 |
| 10TR | 34889 10520 | 66696 27905 | 39678 48069 |
| 15TR | 34263 | 42591 | 50876 |
| 30TR | 09223 | 39360 | 58135 |
| 2TỶ | 291649 | 488382 | 084716 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 72 | 28 |
| 200N | 400 | 503 |
| 400N | 9602 9957 9125 | 4504 5537 9585 |
| 1TR | 5924 | 9157 |
| 3TR | 09097 53259 61648 20852 24195 99565 58356 | 66616 47558 91134 50132 57058 04599 71992 |
| 10TR | 42077 64444 | 59226 84942 |
| 15TR | 32854 | 31626 |
| 30TR | 19976 | 93134 |
| 2TỶ | 722917 | 443916 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/12/2023
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1130 ngày 06/12/2023
18 19 20 29 41 42
Giá trị Jackpot
19,757,570,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 19,757,570,500 |
| Giải nhất |
|
10 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
894 | 300,000 |
| Giải ba |
|
16,142 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/12/2023
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #701 ngày 06/12/2023
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 22 |
128 529 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 50 |
019 166 847 155 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 180 |
244 522 379 376 486 786 |
Giải nhì 10Tr: 4 |
|
Giải ba 100K: 71 |
939 422 447 836 935 750 195 147 |
Giải ba 5Tr: 6 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 57 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 395 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,729 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/12/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/12/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/12/2023
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 06/12/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/12/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/12/2023 |
|
1 6 3 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 13-14-9-3-7-12-15-19 CR 93178 |
| G.Nhất | 49592 |
| G.Nhì | 64119 45960 |
| G.Ba | 32137 68827 28080 32189 58244 14627 |
| G.Tư | 7688 4100 2489 4062 |
| G.Năm | 0011 2061 5417 1645 3408 5727 |
| G.Sáu | 258 412 013 |
| G.Bảy | 08 11 61 34 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 26/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/01/2026
.png)
Thống kê XSMN 26/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/01/2026

Thống kê XSMB 26/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/01/2026

Thống kê XSMN 25/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/01/2026

Thống kê XSMB 25/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 24-1: Vé trúng giải đặc biệt của đài Trà Vinh được ghi nhận tại khu vực Cần Thơ

Xổ số miền Nam ngày 23-1: Ghi nhận hai giải đặc biệt của vé số trúng tại Tây Ninh

Xổ số miền Nam: Xác định người trúng 34 tỷ đồng tại khu vực Chợ Lớn, TP.HCM

Xổ số miền Nam chiều 21-1 ghi nhận thêm nhiều vé trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam 21-1: Lộ diện vé trúng độc đắc Bến Tre và Bạc Liêu

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










