Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ sáu
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 03 | 88 |
| 200N | 011 | 844 |
| 400N | 0560 9660 9151 | 9804 3523 9294 |
| 1TR | 2013 | 4348 |
| 3TR | 67932 07620 22072 11226 87806 77249 73766 | 61108 47832 69237 44501 76487 52029 45596 |
| 10TR | 48916 91886 | 22546 78866 |
| 15TR | 04194 | 03936 |
| 30TR | 45290 | 39710 |
| 2TỶ | 075474 | 299596 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 01 | 77 |
| 200N | 558 | 747 |
| 400N | 9270 0276 8197 | 2731 7511 0872 |
| 1TR | 1409 | 5943 |
| 3TR | 08623 20848 49143 50439 67409 21586 83119 | 69669 31540 73554 94974 98394 41054 19038 |
| 10TR | 82606 79712 | 47568 78560 |
| 15TR | 51466 | 80136 |
| 30TR | 61564 | 39666 |
| 2TỶ | 961795 | 706086 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 34 | 72 |
| 200N | 991 | 083 |
| 400N | 7437 0289 0069 | 7590 0365 0145 |
| 1TR | 2793 | 3770 |
| 3TR | 10952 05769 91504 40945 20522 74812 91768 | 27257 08669 63023 00306 77543 18840 15953 |
| 10TR | 68857 46649 | 47551 27043 |
| 15TR | 17016 | 55882 |
| 30TR | 60029 | 94888 |
| 2TỶ | 660625 | 151372 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 91 | 66 |
| 200N | 595 | 408 |
| 400N | 9506 7648 4528 | 6126 1587 0108 |
| 1TR | 1801 | 1834 |
| 3TR | 12345 98470 22070 95914 14359 76258 10612 | 86073 33117 70528 46545 40003 02288 92503 |
| 10TR | 82009 74603 | 92218 03939 |
| 15TR | 12210 | 48145 |
| 30TR | 87746 | 02166 |
| 2TỶ | 235979 | 969986 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 30 | 57 |
| 200N | 798 | 026 |
| 400N | 8401 7258 8595 | 8330 1307 0460 |
| 1TR | 5682 | 4002 |
| 3TR | 35386 41910 41453 66984 88712 03525 69217 | 53570 58600 04638 67058 62676 72632 10045 |
| 10TR | 56688 84288 | 45168 59582 |
| 15TR | 24067 | 89097 |
| 30TR | 26991 | 24074 |
| 2TỶ | 639930 | 898015 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 28 | 31 |
| 200N | 950 | 133 |
| 400N | 5104 2683 3730 | 2325 1585 8048 |
| 1TR | 1120 | 0626 |
| 3TR | 76937 62857 41133 15009 46861 18352 58613 | 84021 71359 01343 15604 06349 00996 77673 |
| 10TR | 27871 18909 | 17589 71989 |
| 15TR | 14179 | 39872 |
| 30TR | 53223 | 98401 |
| 2TỶ | 595843 | 615863 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 63 | 11 |
| 200N | 973 | 435 |
| 400N | 3535 8068 8883 | 1400 1185 5994 |
| 1TR | 2856 | 6878 |
| 3TR | 33669 51608 77806 85651 04256 08238 75404 | 75564 01130 49710 94586 34412 54883 81727 |
| 10TR | 64494 55992 | 25636 77074 |
| 15TR | 85717 | 56446 |
| 30TR | 36796 | 93990 |
| 2TỶ | 894392 | 064547 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












