Kết quả xổ số Miền Trung - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 37 | 67 | 84 |
| 200N | 227 | 305 | 424 |
| 400N | 0756 4413 0203 | 1478 3340 1357 | 2607 6065 5506 |
| 1TR | 8466 | 1553 | 9884 |
| 3TR | 78138 68177 35072 61609 01682 33392 56356 | 10594 97648 78960 02054 55370 12123 92135 | 58467 94031 41802 09574 06161 41813 69990 |
| 10TR | 82959 73775 | 43547 99703 | 21723 64748 |
| 15TR | 30056 | 19827 | 53544 |
| 30TR | 82934 | 80713 | 69184 |
| 2TỶ | 246670 | 703929 | 659449 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 67 | 82 | 64 |
| 200N | 889 | 621 | 540 |
| 400N | 0902 5136 8055 | 8826 5443 6471 | 0443 2065 3331 |
| 1TR | 1944 | 1156 | 9664 |
| 3TR | 80528 90640 27869 81288 76066 05892 62354 | 30314 05348 54505 11999 72830 28878 23550 | 56859 91568 43351 85969 53294 56556 91870 |
| 10TR | 15268 19673 | 00126 12225 | 12029 61598 |
| 15TR | 77103 | 52931 | 45251 |
| 30TR | 30232 | 28090 | 93914 |
| 2TỶ | 864681 | 980539 | 250644 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 38 | 51 | 69 |
| 200N | 319 | 623 | 696 |
| 400N | 7328 4649 3018 | 1124 4320 8728 | 5348 9640 4756 |
| 1TR | 4694 | 4810 | 9053 |
| 3TR | 92227 54389 39815 76199 88664 69685 71203 | 26992 61383 74449 83366 62789 02345 85722 | 88222 82648 04565 61284 58142 59635 84151 |
| 10TR | 19676 47492 | 60762 49156 | 80807 63282 |
| 15TR | 05497 | 82523 | 43574 |
| 30TR | 06583 | 30784 | 17989 |
| 2TỶ | 437292 | 477625 | 160558 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 31 | 44 | 04 |
| 200N | 339 | 879 | 183 |
| 400N | 5561 4733 9549 | 7067 1445 3314 | 8336 6387 5816 |
| 1TR | 6139 | 2982 | 2801 |
| 3TR | 10434 06495 13665 23052 90964 20974 03793 | 26474 38664 17266 01479 93582 46876 15331 | 59100 45600 41119 43400 01350 01147 25585 |
| 10TR | 94644 60931 | 95867 75945 | 25413 80835 |
| 15TR | 01448 | 79313 | 95667 |
| 30TR | 77356 | 97489 | 35562 |
| 2TỶ | 598878 | 508111 | 355326 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 30 | 51 | 38 |
| 200N | 139 | 342 | 727 |
| 400N | 1785 1267 1042 | 6924 3049 5715 | 7810 8861 2139 |
| 1TR | 4992 | 8025 | 0389 |
| 3TR | 99615 75010 32410 60808 22264 48066 36634 | 53715 81683 37316 33524 71576 09534 30062 | 49940 53716 90967 76672 21942 98837 10785 |
| 10TR | 78291 34302 | 73092 78330 | 51246 65805 |
| 15TR | 95920 | 06600 | 04628 |
| 30TR | 52955 | 38519 | 77813 |
| 2TỶ | 538869 | 137996 | 574340 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 18 | 44 | 63 |
| 200N | 165 | 315 | 858 |
| 400N | 8913 1689 4393 | 3617 0401 5640 | 2159 4704 6273 |
| 1TR | 0040 | 9918 | 4334 |
| 3TR | 13646 62214 33787 27218 98449 02507 62158 | 67726 64180 00209 27778 84336 54505 92374 | 65801 30617 71245 79973 37246 46697 29576 |
| 10TR | 56148 73942 | 05194 57726 | 68604 68380 |
| 15TR | 87738 | 12734 | 70898 |
| 30TR | 04296 | 86488 | 88699 |
| 2TỶ | 496524 | 609829 | 553922 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 66 | 77 | 70 |
| 200N | 625 | 809 | 813 |
| 400N | 9892 6035 0918 | 9215 7676 0409 | 8661 7326 2895 |
| 1TR | 3504 | 8815 | 0360 |
| 3TR | 03614 06432 45410 90094 27644 42409 83319 | 18327 80177 90446 97725 22723 36585 30512 | 06796 80333 92213 88656 57470 56213 65309 |
| 10TR | 57576 20584 | 10223 76433 | 48820 55009 |
| 15TR | 27080 | 52650 | 92295 |
| 30TR | 63850 | 60639 | 44797 |
| 2TỶ | 900618 | 066197 | 675147 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/02/2026

Thống kê XSMB 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/02/2026

Thống kê XSMT 22/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/02/2026

Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Tin Nổi Bật
KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











