Kết quả xổ số Miền Trung - Chủ nhật
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 42 | 47 | 74 |
| 200N | 023 | 682 | 484 |
| 400N | 6214 8550 9032 | 2399 6445 6230 | 9250 4994 2830 |
| 1TR | 9981 | 1871 | 3792 |
| 3TR | 75390 64223 57939 54754 02780 22849 46142 | 68028 86231 96026 45819 67732 16683 99555 | 95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535 |
| 10TR | 87591 01484 | 15623 36831 | 24790 09135 |
| 15TR | 25582 | 10575 | 15002 |
| 30TR | 47568 | 33562 | 73557 |
| 2TỶ | 683004 | 676666 | 988002 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 92 | 03 | 56 |
| 200N | 006 | 276 | 645 |
| 400N | 3240 6516 5559 | 0548 0168 1089 | 2891 3073 1390 |
| 1TR | 6385 | 7075 | 2503 |
| 3TR | 16195 95701 20081 78367 71384 16484 10125 | 53704 81665 76044 66774 63239 45270 71400 | 99949 40438 71270 47407 05659 33332 98911 |
| 10TR | 95545 12673 | 45634 07053 | 99750 83190 |
| 15TR | 98178 | 09173 | 73270 |
| 30TR | 96380 | 49854 | 20661 |
| 2TỶ | 901057 | 459645 | 481381 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 39 | 24 | 03 |
| 200N | 183 | 467 | 175 |
| 400N | 4855 5784 3606 | 6469 0928 9060 | 7861 4841 0910 |
| 1TR | 7130 | 9817 | 9862 |
| 3TR | 27982 16712 95942 85278 75090 84557 31846 | 19849 01141 05077 86647 30039 85452 68814 | 17701 82340 46935 23528 96803 47018 65014 |
| 10TR | 54335 63721 | 76867 76983 | 87746 73391 |
| 15TR | 78002 | 99482 | 63011 |
| 30TR | 22283 | 70476 | 29371 |
| 2TỶ | 259939 | 243524 | 878653 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 12 | 22 | 70 |
| 200N | 433 | 075 | 413 |
| 400N | 9361 7270 0125 | 3501 8515 3974 | 1057 1825 4067 |
| 1TR | 7027 | 1146 | 9877 |
| 3TR | 48925 88747 12197 64812 81825 46351 45638 | 10028 57691 31553 82736 79660 77093 71074 | 07594 62512 61935 38551 07784 05015 32584 |
| 10TR | 99111 55025 | 73839 34242 | 69767 71524 |
| 15TR | 48895 | 84197 | 77219 |
| 30TR | 16646 | 47288 | 37001 |
| 2TỶ | 003667 | 106834 | 507554 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 70 | 30 | 66 |
| 200N | 306 | 393 | 223 |
| 400N | 3690 2919 7752 | 9580 1046 6087 | 3979 5806 7281 |
| 1TR | 9858 | 9406 | 8149 |
| 3TR | 14811 76651 69029 11324 83818 79261 91516 | 39480 86251 87076 10908 79047 83601 72446 | 35865 89098 99726 25189 85773 65363 98843 |
| 10TR | 71844 89867 | 36543 14112 | 43363 20962 |
| 15TR | 88216 | 60044 | 01577 |
| 30TR | 76446 | 14275 | 43721 |
| 2TỶ | 914993 | 589049 | 924386 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 80 | 06 | 94 |
| 200N | 394 | 442 | 249 |
| 400N | 2729 0655 0177 | 9944 6291 6820 | 8114 6962 9327 |
| 1TR | 6624 | 8074 | 3097 |
| 3TR | 68959 36661 44108 97089 27187 44188 31673 | 43181 24576 37385 99808 90067 72708 34931 | 79147 77030 23049 85806 33302 56082 09563 |
| 10TR | 94655 89555 | 61561 75310 | 67695 57816 |
| 15TR | 46385 | 01647 | 02087 |
| 30TR | 28567 | 27004 | 77931 |
| 2TỶ | 784140 | 648581 | 881533 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 01 | 50 | 87 |
| 200N | 091 | 795 | 529 |
| 400N | 2447 8671 7850 | 9212 9798 4433 | 0624 4311 6361 |
| 1TR | 0227 | 5912 | 7456 |
| 3TR | 35671 32376 42958 93845 52017 63156 90040 | 04709 45425 06204 01306 03787 16667 96929 | 14511 37269 04075 83665 92311 37036 49229 |
| 10TR | 58073 63904 | 60620 19038 | 11705 23736 |
| 15TR | 12846 | 91486 | 67165 |
| 30TR | 58224 | 84059 | 54426 |
| 2TỶ | 002345 | 518891 | 331464 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












