Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K1 | K1T7 | K1T7 | |
| 100N | 49 | 50 | 63 |
| 200N | 581 | 872 | 808 |
| 400N | 8602 7382 6241 | 9665 3774 7733 | 9926 3704 3165 |
| 1TR | 0800 | 9358 | 4897 |
| 3TR | 51503 50607 70712 95713 87684 97468 76631 | 28203 67505 63154 89236 02776 24575 58353 | 03165 32032 93868 59538 57781 42879 34923 |
| 10TR | 56317 81116 | 05581 72902 | 99069 74460 |
| 15TR | 83898 | 49830 | 67360 |
| 30TR | 28040 | 21716 | 95530 |
| 2TỶ | 359861 | 411912 | 695133 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K4 | K4T6 | K4T6 | |
| 100N | 23 | 57 | 31 |
| 200N | 956 | 421 | 569 |
| 400N | 7105 9446 3204 | 6333 9522 3107 | 7008 3230 5423 |
| 1TR | 3349 | 1702 | 6797 |
| 3TR | 28862 65459 65392 40374 71854 26967 66728 | 11856 89011 47090 37892 20331 79843 06913 | 56939 20881 35416 37398 30109 35564 14422 |
| 10TR | 55568 03035 | 67865 11525 | 59130 45444 |
| 15TR | 52385 | 01667 | 45068 |
| 30TR | 04082 | 65434 | 38304 |
| 2TỶ | 420065 | 293053 | 429745 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K3 | K3T6 | K3T6 | |
| 100N | 88 | 99 | 92 |
| 200N | 834 | 458 | 469 |
| 400N | 4798 2471 0487 | 5929 9603 1804 | 9893 3165 8997 |
| 1TR | 6215 | 9583 | 9037 |
| 3TR | 84705 52119 18464 88492 00329 37714 47430 | 02891 41782 19373 82064 28026 69036 12127 | 70958 72554 26353 36225 40734 29371 04133 |
| 10TR | 84533 43748 | 30166 79373 | 54872 55552 |
| 15TR | 94208 | 80072 | 19789 |
| 30TR | 29317 | 19999 | 14272 |
| 2TỶ | 087005 | 421586 | 454795 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K2 | K2T6 | K2T6 | |
| 100N | 20 | 61 | 86 |
| 200N | 740 | 757 | 977 |
| 400N | 6022 1457 4059 | 7918 9155 5037 | 1104 3249 3063 |
| 1TR | 7736 | 8394 | 3360 |
| 3TR | 19488 76063 09276 20397 04704 05779 96666 | 43031 08583 29298 29375 00056 96310 45600 | 16302 43101 05173 56981 12443 12853 44723 |
| 10TR | 38683 53841 | 12716 83138 | 29058 71350 |
| 15TR | 59294 | 24515 | 59219 |
| 30TR | 92342 | 76359 | 99641 |
| 2TỶ | 067586 | 295049 | 608509 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K1 | K1T6 | K1T6 | |
| 100N | 50 | 19 | 56 |
| 200N | 492 | 618 | 933 |
| 400N | 4285 8531 7230 | 5661 2727 8623 | 7471 0118 6701 |
| 1TR | 8215 | 9199 | 7793 |
| 3TR | 03043 42564 40345 98814 95558 63416 30926 | 80131 81929 63608 21342 95752 78667 30736 | 22282 88740 26648 29306 44686 21503 55988 |
| 10TR | 74261 35961 | 13443 64865 | 12717 46602 |
| 15TR | 45983 | 53551 | 68864 |
| 30TR | 93658 | 14363 | 53753 |
| 2TỶ | 977881 | 326237 | 283959 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K5 | K5T5 | K5T5 | |
| 100N | 82 | 85 | 91 |
| 200N | 516 | 243 | 651 |
| 400N | 2249 8239 5416 | 0118 1711 2344 | 3044 6803 4086 |
| 1TR | 4805 | 5906 | 2187 |
| 3TR | 60520 98371 30494 23903 37145 61470 85227 | 84300 37786 00830 42863 76077 22590 94878 | 02979 06496 02309 29585 36834 83878 78623 |
| 10TR | 47617 61289 | 97874 59859 | 49510 39535 |
| 15TR | 56564 | 24748 | 99058 |
| 30TR | 91859 | 52702 | 25367 |
| 2TỶ | 776856 | 290965 | 839121 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K4 | K4T5 | K4T5 | |
| 100N | 52 | 21 | 15 |
| 200N | 084 | 619 | 998 |
| 400N | 5043 1175 6419 | 1912 2794 4534 | 5143 8775 6125 |
| 1TR | 9112 | 7457 | 1865 |
| 3TR | 61317 03332 87298 25762 81982 01911 14487 | 97019 85835 49598 87388 80406 08930 34851 | 88029 28858 91353 92090 39292 81742 05712 |
| 10TR | 78068 88699 | 84554 36477 | 57269 85192 |
| 15TR | 57987 | 34496 | 60997 |
| 30TR | 85772 | 85428 | 74053 |
| 2TỶ | 459317 | 238481 | 004582 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMB 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMT 11/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/03/2026
.png)
Thống kê XSMN 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/03/2026

Thống kê XSMB 10/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/03/2026

Tin Nổi Bật
Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











