Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL43 | 10K43 | 31TV43 | |
| 100N | 70 | 33 | 74 |
| 200N | 693 | 427 | 458 |
| 400N | 2274 3228 2164 | 6893 4899 9361 | 8800 2179 5652 |
| 1TR | 7708 | 6858 | 5550 |
| 3TR | 83484 17395 48561 30699 75694 87282 85025 | 64083 15524 71966 64784 80131 40841 82115 | 92437 10701 39418 80830 73649 34671 53119 |
| 10TR | 06836 24304 | 49893 33377 | 83569 73291 |
| 15TR | 21752 | 53835 | 48016 |
| 30TR | 98108 | 82776 | 33257 |
| 2TỶ | 788536 | 448938 | 794280 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL42 | 10K42 | 31TV42 | |
| 100N | 20 | 55 | 74 |
| 200N | 954 | 900 | 248 |
| 400N | 2896 0954 8101 | 0458 8651 2614 | 2322 0076 6844 |
| 1TR | 4075 | 0410 | 4868 |
| 3TR | 10589 02565 51865 04128 66394 79043 35340 | 93984 56038 57644 18014 55261 49717 00919 | 02256 56241 35794 04260 47168 52116 26805 |
| 10TR | 32028 76378 | 38755 47948 | 26853 36690 |
| 15TR | 76251 | 56796 | 99470 |
| 30TR | 64979 | 20468 | 64101 |
| 2TỶ | 028515 | 309477 | 906392 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL41 | 10K41 | 31TV41 | |
| 100N | 75 | 39 | 59 |
| 200N | 170 | 494 | 754 |
| 400N | 6081 8316 8958 | 5868 9626 9918 | 5208 5357 6916 |
| 1TR | 6311 | 0955 | 2309 |
| 3TR | 98951 23245 59553 57204 24804 00545 74749 | 32739 58734 88188 23417 22104 42420 92822 | 23983 21905 07005 87253 12579 90505 43707 |
| 10TR | 62707 32348 | 54930 90929 | 78804 45139 |
| 15TR | 25998 | 66295 | 53590 |
| 30TR | 32093 | 02950 | 11292 |
| 2TỶ | 972422 | 223670 | 536301 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL40 | 10K40 | 31TV40 | |
| 100N | 29 | 50 | 94 |
| 200N | 547 | 947 | 694 |
| 400N | 8534 3983 7660 | 4108 3594 6689 | 8093 7194 7544 |
| 1TR | 9823 | 3044 | 5919 |
| 3TR | 29101 96168 43338 87462 59310 56417 58969 | 11723 12457 95483 29354 07480 07135 28168 | 68936 09306 95362 85698 93122 43914 00746 |
| 10TR | 62353 64052 | 33490 60610 | 10308 82191 |
| 15TR | 37968 | 35871 | 93367 |
| 30TR | 03749 | 23167 | 58967 |
| 2TỶ | 608564 | 331442 | 716515 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL39 | 09K39 | 31TV39 | |
| 100N | 75 | 92 | 04 |
| 200N | 505 | 659 | 071 |
| 400N | 7819 7407 4619 | 0634 5677 2264 | 6071 2480 5910 |
| 1TR | 4398 | 1595 | 0183 |
| 3TR | 94092 80338 38634 00549 98381 97234 48369 | 78307 77246 25486 76918 62641 43196 57902 | 70720 76971 96233 37065 72536 72690 02591 |
| 10TR | 28134 01010 | 37860 15736 | 17745 74410 |
| 15TR | 03030 | 83677 | 92093 |
| 30TR | 34315 | 95011 | 52819 |
| 2TỶ | 845391 | 324226 | 048453 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL38 | 09K38 | 31TV38 | |
| 100N | 42 | 47 | 54 |
| 200N | 332 | 445 | 737 |
| 400N | 6476 8862 5612 | 7925 9532 6634 | 2958 5448 3696 |
| 1TR | 4370 | 5559 | 6073 |
| 3TR | 53216 73288 03818 24289 87713 63227 18559 | 42217 13031 78887 46483 32841 26874 34032 | 67644 06393 29284 74834 88267 06764 17261 |
| 10TR | 50438 80350 | 98309 31231 | 07563 64868 |
| 15TR | 56005 | 23509 | 77542 |
| 30TR | 55551 | 27269 | 77757 |
| 2TỶ | 454170 | 932249 | 014420 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL37 | 09K37 | 31TV37 | |
| 100N | 64 | 28 | 04 |
| 200N | 208 | 826 | 970 |
| 400N | 3242 4071 3672 | 1727 8527 7698 | 5477 0377 7029 |
| 1TR | 9145 | 2108 | 5373 |
| 3TR | 47095 82103 60806 83259 52070 73904 66874 | 09674 46476 53461 08650 74495 40785 36767 | 15631 44590 56831 89011 45562 08897 81892 |
| 10TR | 16018 78388 | 44864 66941 | 44931 71089 |
| 15TR | 63449 | 35557 | 14367 |
| 30TR | 26794 | 96640 | 21957 |
| 2TỶ | 143375 | 893906 | 133100 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












