Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL15 | 04KS15 | 31TV15 | |
| 100N | 10 | 35 | 12 |
| 200N | 842 | 518 | 846 |
| 400N | 4558 1901 4262 | 3450 8517 9796 | 6469 2191 5058 |
| 1TR | 6548 | 0917 | 5466 |
| 3TR | 75940 33024 96548 40051 88284 18096 38478 | 89622 46566 28545 71485 13116 38893 11890 | 00194 01778 72592 26455 41649 34885 07466 |
| 10TR | 38666 34838 | 16022 12929 | 38238 09515 |
| 15TR | 49049 | 61583 | 70515 |
| 30TR | 03683 | 11015 | 98091 |
| 2TỶ | 991971 | 441663 | 827426 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL14 | 04K14 | 31TV14 | |
| 100N | 35 | 14 | 83 |
| 200N | 179 | 027 | 563 |
| 400N | 9581 5795 2736 | 8836 7817 8076 | 8260 1230 5374 |
| 1TR | 5950 | 0063 | 5906 |
| 3TR | 55869 96060 59196 40890 98449 34112 67477 | 04098 61379 74376 72568 76704 38276 79906 | 57635 04458 30577 73470 98968 20274 77622 |
| 10TR | 31661 95766 | 86469 48938 | 07677 54317 |
| 15TR | 79473 | 86806 | 24676 |
| 30TR | 80719 | 68648 | 95011 |
| 2TỶ | 269023 | 124910 | 236193 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL13 | 04K13 | 31TV13 | |
| 100N | 22 | 10 | 88 |
| 200N | 306 | 402 | 652 |
| 400N | 9213 1979 1445 | 3329 7365 4926 | 2538 1580 2190 |
| 1TR | 1680 | 7363 | 6820 |
| 3TR | 48764 29335 23113 49263 20955 18813 15317 | 38997 64841 14642 51266 36618 99389 65355 | 21398 60068 88311 89169 84598 00904 11754 |
| 10TR | 81775 81425 | 66593 24995 | 82294 90486 |
| 15TR | 47042 | 01066 | 67227 |
| 30TR | 94770 | 98867 | 91622 |
| 2TỶ | 539363 | 139570 | 471381 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL12 | 03KS12 | 31TV12 | |
| 100N | 35 | 53 | 50 |
| 200N | 958 | 079 | 261 |
| 400N | 2184 3852 2060 | 4923 4975 8513 | 8954 6796 1948 |
| 1TR | 5868 | 7875 | 9094 |
| 3TR | 20624 57980 77602 69565 34901 35374 99948 | 25516 84928 30954 84152 93453 25371 92579 | 59550 20931 05120 68322 33655 79322 37649 |
| 10TR | 22492 89141 | 25988 05554 | 99544 16240 |
| 15TR | 32216 | 76367 | 22077 |
| 30TR | 45451 | 30634 | 40526 |
| 2TỶ | 662013 | 623717 | 956634 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL11 | 03K11 | 31TV11 | |
| 100N | 48 | 46 | 17 |
| 200N | 383 | 282 | 157 |
| 400N | 0370 7674 5546 | 2037 3233 1243 | 5351 2928 5556 |
| 1TR | 8879 | 6529 | 9785 |
| 3TR | 80970 27557 61980 08571 98972 94671 33185 | 10190 40239 54218 60700 22835 75246 70777 | 10158 79311 75565 00014 26746 74576 21553 |
| 10TR | 32816 41319 | 25805 75111 | 23259 28514 |
| 15TR | 83312 | 80298 | 00712 |
| 30TR | 61712 | 15838 | 54650 |
| 2TỶ | 071995 | 276576 | 191488 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL10 | 03K10 | 31TV10 | |
| 100N | 65 | 22 | 03 |
| 200N | 155 | 723 | 258 |
| 400N | 7192 1231 7312 | 3077 8183 0753 | 4881 1195 5844 |
| 1TR | 3639 | 4809 | 0043 |
| 3TR | 36482 98775 51363 24736 85040 13321 09779 | 51518 94398 58719 10917 34843 40668 08779 | 25331 34904 58306 83851 40126 38718 09110 |
| 10TR | 66571 35283 | 64864 01902 | 45695 58168 |
| 15TR | 59690 | 98163 | 99222 |
| 30TR | 41612 | 47257 | 98935 |
| 2TỶ | 345994 | 234348 | 379063 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL09 | 03K9 | 31TV09 | |
| 100N | 73 | 22 | 58 |
| 200N | 917 | 921 | 127 |
| 400N | 4395 5841 3762 | 0273 1336 5584 | 5638 1867 5839 |
| 1TR | 8921 | 0678 | 3351 |
| 3TR | 94518 39841 80051 58718 24776 81235 84871 | 38233 87396 33264 83109 32538 06772 17925 | 95099 58599 55360 84331 08008 16275 74173 |
| 10TR | 48141 86638 | 29510 88430 | 33564 00292 |
| 15TR | 46880 | 72178 | 39282 |
| 30TR | 30630 | 88042 | 11297 |
| 2TỶ | 156424 | 476410 | 931989 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












