Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL35 | 08K35 | 33TV35 | |
| 100N | 23 | 16 | 66 |
| 200N | 685 | 913 | 756 |
| 400N | 3514 9661 0039 | 9637 8228 7681 | 5571 3011 3993 |
| 1TR | 7931 | 4009 | 1236 |
| 3TR | 00804 86101 96873 30836 64804 79032 01101 | 66031 72129 54466 41376 72467 42468 55739 | 71870 78020 68924 23519 21902 19300 50422 |
| 10TR | 12136 70975 | 94748 96769 | 99831 01958 |
| 15TR | 18102 | 16327 | 99163 |
| 30TR | 87217 | 09822 | 75862 |
| 2TỶ | 866442 | 086989 | 031553 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45Vl34 | 08K34 | 33TV34 | |
| 100N | 54 | 57 | 29 |
| 200N | 201 | 734 | 460 |
| 400N | 1812 5299 5512 | 4722 8692 5806 | 6585 7699 1802 |
| 1TR | 7332 | 6110 | 6858 |
| 3TR | 28172 87947 75606 27520 70690 13906 35458 | 26368 20446 17851 28799 85836 10790 62406 | 85527 57185 93107 21896 29817 82072 50272 |
| 10TR | 52760 58886 | 29047 76728 | 15674 42995 |
| 15TR | 96025 | 77512 | 37260 |
| 30TR | 13701 | 14949 | 03503 |
| 2TỶ | 627206 | 654494 | 882080 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL33 | 08K33 | 33TV33 | |
| 100N | 08 | 77 | 15 |
| 200N | 386 | 159 | 050 |
| 400N | 6449 1186 7344 | 8213 2794 4970 | 4767 8654 2921 |
| 1TR | 7303 | 4487 | 1861 |
| 3TR | 39429 28805 69094 76545 94060 15243 39598 | 09736 58810 17283 51323 15271 87091 96877 | 78349 76968 83113 24735 69737 03077 35080 |
| 10TR | 84522 67465 | 82135 15117 | 51335 40756 |
| 15TR | 65021 | 76937 | 24439 |
| 30TR | 68366 | 27063 | 44753 |
| 2TỶ | 475619 | 288365 | 474602 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL32 | 08K32 | 33TV32 | |
| 100N | 45 | 74 | 71 |
| 200N | 319 | 052 | 352 |
| 400N | 3329 6854 8239 | 2044 1379 2105 | 1265 7962 7125 |
| 1TR | 3969 | 4180 | 6285 |
| 3TR | 62282 36671 88152 61476 93660 67134 95728 | 23747 83108 64024 94591 17398 49450 17080 | 85861 38147 40557 52600 47422 01256 27874 |
| 10TR | 29895 69037 | 08705 54291 | 65067 60818 |
| 15TR | 68563 | 98712 | 80370 |
| 30TR | 14920 | 34632 | 75290 |
| 2TỶ | 224441 | 247709 | 928225 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL31 | 08K31 | 33TV31 | |
| 100N | 94 | 05 | 85 |
| 200N | 947 | 066 | 649 |
| 400N | 5909 3440 9025 | 1526 5527 5853 | 7045 9204 4432 |
| 1TR | 8284 | 8725 | 4121 |
| 3TR | 87080 91705 05338 53684 57672 75633 81781 | 23831 90168 70061 94789 96791 48343 15568 | 26285 55339 02266 41966 81057 56249 77780 |
| 10TR | 49999 40820 | 19857 55403 | 48905 11654 |
| 15TR | 77445 | 47064 | 40317 |
| 30TR | 15929 | 67524 | 02964 |
| 2TỶ | 078635 | 852874 | 260130 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL30 | 07K30 | 33TV30 | |
| 100N | 65 | 88 | 49 |
| 200N | 912 | 133 | 274 |
| 400N | 4473 6587 6016 | 2321 9714 6778 | 2222 3181 6752 |
| 1TR | 5105 | 4780 | 0413 |
| 3TR | 53322 21926 57864 36996 14340 63888 27389 | 44976 51838 00068 49408 72973 32280 66625 | 53661 05798 92946 94242 71207 80268 41134 |
| 10TR | 43801 55721 | 12892 13723 | 64275 33629 |
| 15TR | 42969 | 80970 | 86947 |
| 30TR | 06538 | 12320 | 51417 |
| 2TỶ | 661544 | 277304 | 753133 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL29 | 07K29 | 33TV29 | |
| 100N | 36 | 85 | 19 |
| 200N | 353 | 605 | 452 |
| 400N | 4172 6832 5434 | 4479 9703 6848 | 9163 2113 4178 |
| 1TR | 4747 | 2699 | 5099 |
| 3TR | 47210 97511 88888 13582 14410 43926 06370 | 64121 61758 24328 40822 61076 51762 54048 | 01588 92511 52141 48701 99269 32264 41068 |
| 10TR | 27780 16338 | 55889 24239 | 23609 89902 |
| 15TR | 69877 | 08364 | 33249 |
| 30TR | 43409 | 72649 | 73190 |
| 2TỶ | 129041 | 399789 | 785213 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Thống kê XSMT 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/04/2026

Thống kê XSMN 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/04/2026

Thống kê XSMB 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












