Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL23 | 06K23 | 33TV23 | |
| 100N | 31 | 30 | 17 |
| 200N | 103 | 119 | 015 |
| 400N | 3304 3322 0541 | 1618 4006 1746 | 7364 8906 9739 |
| 1TR | 6516 | 1054 | 7970 |
| 3TR | 18106 40949 12389 08227 77091 59134 07467 | 49407 33060 90123 03375 94207 28453 89596 | 86158 37223 87614 33409 20626 56282 58615 |
| 10TR | 99869 87005 | 39991 58620 | 80195 66430 |
| 15TR | 01916 | 33403 | 50073 |
| 30TR | 12138 | 31746 | 45369 |
| 2TỶ | 025072 | 714218 | 982480 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL22 | 05K22 | 33TV22 | |
| 100N | 37 | 90 | 95 |
| 200N | 381 | 319 | 430 |
| 400N | 8873 7567 0934 | 8045 1250 8648 | 0753 2287 8163 |
| 1TR | 3211 | 7698 | 5639 |
| 3TR | 12283 26588 17722 62178 36181 70742 56914 | 13355 88943 84264 60043 49092 33638 89786 | 57579 25357 14258 37304 65594 24670 39056 |
| 10TR | 99746 02364 | 07149 09358 | 08090 33100 |
| 15TR | 03737 | 64933 | 35718 |
| 30TR | 40021 | 23761 | 79493 |
| 2TỶ | 944233 | 419373 | 516374 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL21 | 05K21 | 33TV21 | |
| 100N | 88 | 07 | 23 |
| 200N | 632 | 522 | 620 |
| 400N | 0140 7533 3368 | 8048 0975 2534 | 8311 4929 7337 |
| 1TR | 7950 | 2660 | 2825 |
| 3TR | 17764 63997 80151 67821 90241 70353 81116 | 36480 28250 43626 91453 15801 93876 50407 | 42299 95534 82307 04266 06876 34099 14462 |
| 10TR | 73713 29800 | 50630 71546 | 39241 80354 |
| 15TR | 13939 | 70170 | 19947 |
| 30TR | 48373 | 19624 | 21834 |
| 2TỶ | 022364 | 509824 | 038490 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL20 | 05K20 | 33TV20 | |
| 100N | 34 | 72 | 95 |
| 200N | 170 | 753 | 676 |
| 400N | 6800 0373 0843 | 3589 7395 3819 | 6827 9830 1100 |
| 1TR | 9175 | 4481 | 3459 |
| 3TR | 86375 65313 19367 84325 03535 40098 01233 | 64736 04608 40344 39275 95741 95178 43631 | 67545 80521 87351 03600 43584 10154 41535 |
| 10TR | 58393 47738 | 10268 78091 | 87882 85803 |
| 15TR | 78244 | 01658 | 72867 |
| 30TR | 47569 | 43848 | 87841 |
| 2TỶ | 648431 | 572177 | 141337 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL19 | 05K19 | 33TV19 | |
| 100N | 81 | 15 | 74 |
| 200N | 694 | 108 | 101 |
| 400N | 2012 4405 7969 | 7632 0465 5085 | 2049 6413 3260 |
| 1TR | 3384 | 5232 | 0897 |
| 3TR | 41474 43467 98369 08316 49955 04474 11279 | 80529 38130 93197 80980 65274 19372 25201 | 30057 97202 52250 68736 05314 54135 90392 |
| 10TR | 09246 98156 | 17283 35464 | 92400 44999 |
| 15TR | 18015 | 51723 | 28939 |
| 30TR | 47482 | 45638 | 25181 |
| 2TỶ | 284703 | 241962 | 444642 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL18 | 05K18 | 33TV18 | |
| 100N | 68 | 91 | 54 |
| 200N | 360 | 794 | 027 |
| 400N | 6060 7485 0399 | 7300 2723 6364 | 0639 8684 7604 |
| 1TR | 1565 | 5849 | 6315 |
| 3TR | 68309 05634 25939 46040 70695 43509 80000 | 21204 72180 73318 80686 32033 72980 11525 | 41047 66629 72556 93538 76455 88793 36272 |
| 10TR | 49416 47248 | 86900 23886 | 57779 89774 |
| 15TR | 68142 | 17318 | 89264 |
| 30TR | 93481 | 36637 | 34173 |
| 2TỶ | 875326 | 578368 | 054207 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL17 | 04K17 | 33TV17 | |
| 100N | 60 | 21 | 96 |
| 200N | 663 | 128 | 241 |
| 400N | 9894 7487 1569 | 2764 0406 5662 | 5618 0288 6622 |
| 1TR | 3281 | 6740 | 8950 |
| 3TR | 82833 23953 03747 77730 61003 27585 10875 | 83826 71525 75611 49484 70385 62417 73500 | 58829 77768 14294 04874 86162 33932 94038 |
| 10TR | 70224 16314 | 18081 49464 | 15186 73581 |
| 15TR | 15885 | 01770 | 63932 |
| 30TR | 74496 | 44194 | 20566 |
| 2TỶ | 241559 | 374688 | 213526 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












