Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 100N | 30 | 81 | 53 |
| 200N | 131 | 207 | 025 |
| 400N | 1977 5244 0872 | 3835 9317 2847 | 9794 1123 4711 |
| 1TR | 6055 | 9959 | 3571 |
| 3TR | 90146 96751 75661 70320 86210 00258 89852 | 68892 19947 24306 47536 44574 17193 04727 | 94335 69229 62465 37872 74044 67585 08311 |
| 10TR | 76335 04633 | 17828 22713 | 34381 84212 |
| 15TR | 71394 | 65941 | 00445 |
| 30TR | 74858 | 56722 | 57063 |
| 2TỶ | 567629 | 960742 | 873697 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL46 | 11K46 | 33TV46 | |
| 100N | 95 | 01 | 63 |
| 200N | 478 | 831 | 612 |
| 400N | 7847 2195 0304 | 6021 8089 1718 | 0797 2613 5531 |
| 1TR | 2380 | 0325 | 4407 |
| 3TR | 11191 09065 84141 29082 96917 72550 25061 | 87745 73627 37130 93842 31775 69527 89169 | 13464 35082 17364 27077 79996 49427 30594 |
| 10TR | 12603 19316 | 89271 58200 | 69950 68951 |
| 15TR | 95153 | 42002 | 42961 |
| 30TR | 62384 | 89254 | 25890 |
| 2TỶ | 305220 | 332825 | 084786 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL45 | 11K45 | 33TV45 | |
| 100N | 67 | 50 | 98 |
| 200N | 088 | 374 | 352 |
| 400N | 5276 2049 0374 | 8739 6002 4106 | 5442 9969 6579 |
| 1TR | 9131 | 5427 | 7567 |
| 3TR | 30882 97243 41807 39416 39327 29244 46840 | 81826 68034 80459 07121 24113 64709 12857 | 27274 25720 64401 63297 33841 27837 92510 |
| 10TR | 84609 28324 | 91382 08202 | 88472 28614 |
| 15TR | 47106 | 24580 | 71701 |
| 30TR | 34436 | 14981 | 60295 |
| 2TỶ | 605144 | 241914 | 165737 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL44 | 11K44 | 33TV44 | |
| 100N | 02 | 25 | 52 |
| 200N | 101 | 181 | 488 |
| 400N | 4210 0783 2182 | 0828 7176 0810 | 3956 7766 4343 |
| 1TR | 9976 | 5013 | 4737 |
| 3TR | 55094 38323 03246 22177 96566 17435 98433 | 79526 21314 92270 30059 27450 61522 61571 | 62710 19905 49647 45332 31760 60053 83029 |
| 10TR | 89929 65737 | 96287 30514 | 94399 71197 |
| 15TR | 91845 | 90421 | 61311 |
| 30TR | 33479 | 47026 | 18975 |
| 2TỶ | 585119 | 044059 | 332200 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL43 | 10K43 | 33TV43 | |
| 100N | 60 | 42 | 51 |
| 200N | 520 | 655 | 535 |
| 400N | 3721 3666 8520 | 3743 4036 3356 | 7338 0491 4344 |
| 1TR | 1699 | 0188 | 0472 |
| 3TR | 91444 94496 25538 49836 66533 45860 86224 | 23629 70159 14527 02590 24516 44765 21107 | 39978 08437 14609 47865 48584 89394 13573 |
| 10TR | 78078 62109 | 59839 04041 | 98716 01274 |
| 15TR | 94195 | 97845 | 99807 |
| 30TR | 46480 | 84909 | 20884 |
| 2TỶ | 800032 | 929522 | 169833 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL42 | 10K42 | 33TV42 | |
| 100N | 96 | 18 | 87 |
| 200N | 691 | 773 | 143 |
| 400N | 9890 9917 0379 | 8843 6702 5831 | 4091 9649 7821 |
| 1TR | 7619 | 0165 | 1974 |
| 3TR | 85112 49721 60672 93345 21485 57621 92777 | 13032 79682 08524 75578 94825 40066 08333 | 24689 55406 91967 26748 15892 73511 30430 |
| 10TR | 52366 01483 | 36863 87779 | 77087 65264 |
| 15TR | 07493 | 58732 | 16762 |
| 30TR | 01328 | 03364 | 52717 |
| 2TỶ | 075360 | 847413 | 534460 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL41 | 10K41 | 33TV41 | |
| 100N | 41 | 17 | 19 |
| 200N | 814 | 524 | 902 |
| 400N | 7107 2995 4430 | 6830 0615 9664 | 5168 3469 1133 |
| 1TR | 3291 | 1055 | 5701 |
| 3TR | 05559 46607 76320 79685 87467 82127 84332 | 62915 18857 02062 56397 10253 69080 12445 | 25899 38894 92091 53564 03862 17176 76111 |
| 10TR | 47861 70578 | 00746 91808 | 09724 64851 |
| 15TR | 78571 | 30465 | 34239 |
| 30TR | 11386 | 03599 | 96001 |
| 2TỶ | 899951 | 772769 | 441351 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










