Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 46VL12 | 03K12 | 34TV12 | |
| 100N | 43 | 33 | 27 |
| 200N | 268 | 006 | 611 |
| 400N | 2134 0135 2862 | 7080 7174 6053 | 2347 1304 0490 |
| 1TR | 8740 | 1229 | 9812 |
| 3TR | 43112 00396 40790 06774 13233 01640 92891 | 61342 40430 96085 26306 49135 67761 89313 | 28785 91094 64843 75175 07287 59943 30203 |
| 10TR | 02697 41921 | 16412 07898 | 93025 97545 |
| 15TR | 52562 | 06222 | 72878 |
| 30TR | 47822 | 15540 | 28960 |
| 2TỶ | 884933 | 489180 | 759225 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 46VL11 | 03K11 | 34TV11 | |
| 100N | 11 | 10 | 78 |
| 200N | 633 | 933 | 598 |
| 400N | 6785 2453 6724 | 2252 2196 5269 | 7704 1227 4647 |
| 1TR | 1949 | 5175 | 3536 |
| 3TR | 95270 27134 20357 39489 24426 38971 81558 | 25075 57072 19787 14166 18597 48984 97368 | 74727 13123 30165 87226 04849 48914 50558 |
| 10TR | 92614 81009 | 19807 56936 | 32092 98903 |
| 15TR | 46927 | 87773 | 43594 |
| 30TR | 19374 | 04554 | 56643 |
| 2TỶ | 835412 | 733263 | 600622 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 46VL10 | 03K10 | 34TV10 | |
| 100N | 67 | 50 | 33 |
| 200N | 519 | 523 | 885 |
| 400N | 2337 8386 6040 | 6123 1047 7735 | 6025 2932 9386 |
| 1TR | 6992 | 4648 | 8101 |
| 3TR | 20067 27953 86828 84404 99874 54979 74122 | 51023 32370 70152 46327 72557 23419 27230 | 79512 75807 89347 47974 95643 53272 41769 |
| 10TR | 46618 21305 | 03313 36379 | 22490 72334 |
| 15TR | 79302 | 70376 | 19578 |
| 30TR | 63486 | 09507 | 43998 |
| 2TỶ | 485556 | 008744 | 003740 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 46VL09 | 02K09 | 34TV09 | |
| 100N | 28 | 34 | 49 |
| 200N | 253 | 645 | 168 |
| 400N | 9851 9358 9303 | 2034 4943 2191 | 5406 5081 0669 |
| 1TR | 2202 | 0042 | 6810 |
| 3TR | 57451 60321 31452 98950 31896 25056 32113 | 90461 65228 74393 24018 57373 40504 13386 | 14281 56137 89412 38342 77611 84033 73965 |
| 10TR | 96881 87033 | 44055 92058 | 54263 75324 |
| 15TR | 33095 | 88233 | 82749 |
| 30TR | 84618 | 70106 | 08603 |
| 2TỶ | 141587 | 148447 | 668379 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 46VL08 | 02K08 | 34TV08 | |
| 100N | 26 | 52 | 43 |
| 200N | 414 | 396 | 561 |
| 400N | 9114 6781 0155 | 4575 0652 5834 | 9703 5106 9607 |
| 1TR | 2340 | 8244 | 7237 |
| 3TR | 48996 05552 02694 23451 37692 75599 13734 | 47480 86603 21272 80241 22141 25070 33022 | 64241 83470 86616 63540 51037 73686 70326 |
| 10TR | 04508 34804 | 04514 43847 | 88864 91316 |
| 15TR | 40500 | 60166 | 82867 |
| 30TR | 86704 | 74225 | 02912 |
| 2TỶ | 827850 | 740774 | 137916 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 46VL07 | 02K07 | 34TV07 | |
| 100N | 61 | 23 | 46 |
| 200N | 800 | 702 | 792 |
| 400N | 0093 6797 3305 | 9555 1373 9211 | 1159 9393 5638 |
| 1TR | 7063 | 2830 | 6303 |
| 3TR | 52367 40928 01166 33918 54768 62286 37947 | 34246 20689 83982 21716 35121 36174 59362 | 67946 78938 29698 12419 87397 75496 07977 |
| 10TR | 57529 73384 | 63822 41906 | 68654 79303 |
| 15TR | 61293 | 25665 | 57817 |
| 30TR | 86965 | 19881 | 99727 |
| 2TỶ | 796439 | 992094 | 624891 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 46VL06 | 02K06 | 34TV06 | |
| 100N | 30 | 33 | 68 |
| 200N | 530 | 164 | 897 |
| 400N | 2270 1699 5866 | 0447 0264 8129 | 8075 7365 3298 |
| 1TR | 3253 | 4754 | 2550 |
| 3TR | 18849 42974 38752 96701 94602 54342 45275 | 46191 78279 95521 23545 59647 56461 30830 | 58590 93471 86247 62724 40219 37245 40987 |
| 10TR | 18929 94308 | 69179 72743 | 84901 06995 |
| 15TR | 22373 | 17501 | 82039 |
| 30TR | 78278 | 23325 | 21694 |
| 2TỶ | 015548 | 240251 | 619722 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/04/2026

Thống kê XSMT 19/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/04/2026

Thống kê XSMN 18/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/04/2026

Thống kê XSMB 18/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/04/2026

Thống kê XSMT 18/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/04/2026

Tin Nổi Bật
7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












