Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K3 | AG-7K3 | 7K3 | |
| 100N | 93 | 22 | 95 |
| 200N | 806 | 623 | 465 |
| 400N | 9587 0068 1373 | 1535 3810 8192 | 8805 8717 5005 |
| 1TR | 8154 | 7855 | 6393 |
| 3TR | 30125 20030 82142 11393 85036 70115 64692 | 44154 57835 26059 17027 34341 59025 87677 | 86538 06263 42095 33053 30708 09961 97403 |
| 10TR | 03324 28285 | 73647 44116 | 15316 19651 |
| 15TR | 47655 | 78040 | 13529 |
| 30TR | 33926 | 92157 | 02446 |
| 2TỶ | 584018 | 339661 | 669356 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K2 | AG-7K2 | 7K2 | |
| 100N | 73 | 02 | 53 |
| 200N | 962 | 266 | 924 |
| 400N | 8803 5566 1810 | 2957 5742 1836 | 1338 3466 7206 |
| 1TR | 5578 | 1172 | 9882 |
| 3TR | 39857 30058 04742 74457 97980 94761 49131 | 36367 34903 83562 29748 53304 17770 11706 | 04598 72886 75642 00052 51782 12935 03879 |
| 10TR | 10057 59808 | 03457 81119 | 59250 19535 |
| 15TR | 92256 | 35455 | 28684 |
| 30TR | 24518 | 66362 | 29000 |
| 2TỶ | 378606 | 065590 | 990588 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K1 | AG-7K1 | 7K1 | |
| 100N | 10 | 49 | 44 |
| 200N | 408 | 050 | 293 |
| 400N | 7689 0933 9462 | 9637 3376 3049 | 2632 2705 4985 |
| 1TR | 9270 | 0108 | 6687 |
| 3TR | 86157 81201 44894 59439 54664 38719 05109 | 01358 96543 13046 90833 83103 70528 96794 | 20368 16822 70152 43395 48250 88794 32288 |
| 10TR | 67025 65544 | 82799 54947 | 59550 39968 |
| 15TR | 34669 | 81137 | 53766 |
| 30TR | 99947 | 33106 | 24893 |
| 2TỶ | 769633 | 137962 | 108529 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG-6K4 | 6K4 | |
| 100N | 93 | 51 | 69 |
| 200N | 351 | 560 | 237 |
| 400N | 6735 4945 5433 | 1006 7525 9880 | 8297 1651 7123 |
| 1TR | 2705 | 6581 | 3023 |
| 3TR | 65795 74393 55387 38802 52211 68225 36386 | 63674 18503 99010 08830 37535 30861 92839 | 51148 10755 70880 71738 86063 62709 95276 |
| 10TR | 98166 11859 | 67171 76524 | 35448 87501 |
| 15TR | 20645 | 94953 | 83536 |
| 30TR | 09528 | 12452 | 66264 |
| 2TỶ | 826320 | 718576 | 839747 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG-6K3 | 6K3 | |
| 100N | 33 | 04 | 88 |
| 200N | 215 | 148 | 145 |
| 400N | 6224 5159 1221 | 8369 9281 5466 | 1100 4882 9806 |
| 1TR | 0808 | 1904 | 3154 |
| 3TR | 93583 12902 22510 21023 06936 00100 09487 | 24827 36368 28227 86459 78108 71939 85919 | 37186 69548 43095 05193 79988 27386 85775 |
| 10TR | 82600 73422 | 43629 30424 | 51106 04514 |
| 15TR | 24083 | 57739 | 10718 |
| 30TR | 27524 | 03065 | 82809 |
| 2TỶ | 003682 | 852208 | 388629 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG-6K2 | 6K2 | |
| 100N | 96 | 94 | 55 |
| 200N | 266 | 958 | 997 |
| 400N | 9634 1739 9449 | 0385 0829 5278 | 7627 5524 9491 |
| 1TR | 3519 | 3271 | 5917 |
| 3TR | 31093 44457 00576 85527 27031 35964 72553 | 37949 42677 11350 30459 29310 32742 85857 | 41165 55237 03430 78734 58565 27739 00809 |
| 10TR | 19420 29294 | 89716 56359 | 31434 62741 |
| 15TR | 02862 | 06713 | 42738 |
| 30TR | 35679 | 14037 | 78886 |
| 2TỶ | 921838 | 217578 | 038530 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG-6K1 | 6K1 | |
| 100N | 59 | 11 | 43 |
| 200N | 854 | 625 | 232 |
| 400N | 7962 0086 8670 | 8991 3618 5449 | 5390 2555 9500 |
| 1TR | 9161 | 1384 | 6704 |
| 3TR | 93576 49612 54462 45201 92939 84950 12678 | 52348 01991 88537 47947 97688 26569 22789 | 41899 32978 86975 19423 39338 85057 95295 |
| 10TR | 96835 01169 | 20596 01389 | 53684 38667 |
| 15TR | 91814 | 87735 | 19736 |
| 30TR | 15879 | 83836 | 30688 |
| 2TỶ | 401492 | 452969 | 331268 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












