Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ hai
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10C2 | A42 | T10K2 | |
| 100N | 00 | 65 | 19 |
| 200N | 783 | 136 | 206 |
| 400N | 2635 8206 2253 | 9411 1885 4469 | 7500 5518 9997 |
| 1TR | 0228 | 8974 | 9006 |
| 3TR | 53775 27706 49508 27225 72650 30891 12510 | 58405 78839 36346 02852 88914 68988 79227 | 91877 84292 83857 48305 37378 85383 30241 |
| 10TR | 10971 31244 | 99820 61879 | 35330 80034 |
| 15TR | 48168 | 56418 | 75126 |
| 30TR | 71624 | 54598 | 40801 |
| 2TỶ | 767891 | 961432 | 591538 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10B2 | A41 | T10K1 | |
| 100N | 61 | 13 | 31 |
| 200N | 490 | 576 | 851 |
| 400N | 5012 7305 6133 | 6855 3710 3411 | 9828 8671 5151 |
| 1TR | 2228 | 9208 | 1779 |
| 3TR | 77417 48039 53702 95134 98968 91994 02068 | 46754 32152 18805 42077 96884 73173 56912 | 44612 81453 55583 55938 60731 52522 05373 |
| 10TR | 50750 02690 | 20367 84990 | 67821 21013 |
| 15TR | 12306 | 67544 | 04867 |
| 30TR | 25753 | 61080 | 83983 |
| 2TỶ | 288209 | 861876 | 032964 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9E2 | A40 | T09K4 | |
| 100N | 90 | 09 | 04 |
| 200N | 429 | 486 | 934 |
| 400N | 9505 4255 4284 | 7608 2347 3887 | 2141 8259 3834 |
| 1TR | 0922 | 8020 | 0244 |
| 3TR | 43807 00646 83591 72629 30865 27400 52538 | 22482 20891 18133 77015 98226 38974 47567 | 78202 88353 19246 63500 54809 56784 29991 |
| 10TR | 78357 15538 | 65605 03990 | 18686 10021 |
| 15TR | 51529 | 97414 | 11716 |
| 30TR | 30675 | 38475 | 47388 |
| 2TỶ | 805929 | 801441 | 374187 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9D2 | A39 | T09K3 | |
| 100N | 71 | 30 | 59 |
| 200N | 300 | 139 | 983 |
| 400N | 3877 7471 1477 | 3554 1319 6453 | 1140 9237 3334 |
| 1TR | 2402 | 1144 | 2185 |
| 3TR | 18949 13837 83312 60151 85466 40623 24989 | 41166 55974 80119 82515 06328 88945 70660 | 41328 58958 00114 90287 90640 29024 55204 |
| 10TR | 61597 21803 | 04277 38027 | 19624 34600 |
| 15TR | 18398 | 04692 | 55179 |
| 30TR | 41262 | 42962 | 68464 |
| 2TỶ | 363037 | 346993 | 926795 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9C2 | A38 | T09K2 | |
| 100N | 03 | 79 | 33 |
| 200N | 475 | 704 | 653 |
| 400N | 2902 8539 6583 | 8422 1687 4497 | 5373 0492 1435 |
| 1TR | 6453 | 3050 | 2838 |
| 3TR | 41205 49100 71274 85167 79294 63536 21687 | 43334 56694 33080 44723 14054 70030 63737 | 37700 85490 83396 48780 95051 47559 87254 |
| 10TR | 02351 59081 | 06303 73181 | 69475 69164 |
| 15TR | 52859 | 65336 | 10668 |
| 30TR | 77252 | 50347 | 63721 |
| 2TỶ | 486372 | 339038 | 793168 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9B2 | A37 | T09K1 | |
| 100N | 40 | 41 | 14 |
| 200N | 429 | 842 | 632 |
| 400N | 9747 7046 4259 | 5077 8742 4803 | 8782 4346 3561 |
| 1TR | 5854 | 0863 | 4513 |
| 3TR | 41231 49458 40960 55119 96392 49959 07543 | 48418 83989 87717 79396 33875 54438 38527 | 32499 00823 84280 34234 04783 70758 40238 |
| 10TR | 01134 87202 | 30602 78047 | 32020 71230 |
| 15TR | 44147 | 33088 | 23186 |
| 30TR | 90621 | 79203 | 10876 |
| 2TỶ | 942457 | 727343 | 685930 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8F2 | A36 | T08K5 | |
| 100N | 40 | 59 | 90 |
| 200N | 653 | 130 | 499 |
| 400N | 6198 4064 2787 | 7612 2266 3133 | 8994 9370 3440 |
| 1TR | 5792 | 0822 | 7219 |
| 3TR | 45275 10547 79320 10321 37562 60335 29346 | 16894 81542 61208 62518 26044 88858 72211 | 55705 22530 70888 88161 58715 15817 84604 |
| 10TR | 42663 76762 | 01972 64699 | 05586 21468 |
| 15TR | 63937 | 35997 | 55119 |
| 30TR | 30255 | 02501 | 78290 |
| 2TỶ | 160833 | 429736 | 718106 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












