Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K41T10 | 10B | T10K2 | |
| 100N | 47 | 30 | 58 |
| 200N | 713 | 521 | 726 |
| 400N | 2940 8503 6411 | 1606 5798 3113 | 4898 7410 3725 |
| 1TR | 4210 | 5933 | 4787 |
| 3TR | 68158 34124 50144 30250 74130 06221 83420 | 49375 11187 37541 19609 22512 85699 63725 | 67418 20115 38337 83393 89945 54446 67424 |
| 10TR | 91961 28910 | 80967 69459 | 75633 03792 |
| 15TR | 49103 | 44503 | 65265 |
| 30TR | 41330 | 12924 | 78687 |
| 2TỶ | 664305 | 636417 | 641647 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K40T10 | 10A | T10K1 | |
| 100N | 82 | 25 | 82 |
| 200N | 432 | 541 | 638 |
| 400N | 2598 6496 8104 | 7382 3387 8955 | 7862 4437 1607 |
| 1TR | 7555 | 7822 | 7011 |
| 3TR | 18692 06280 43430 29150 71994 29104 20223 | 49544 13770 20775 04405 55359 98950 22574 | 82923 23532 70428 74536 79244 03181 39819 |
| 10TR | 63873 23155 | 43072 27446 | 13000 28562 |
| 15TR | 46060 | 94097 | 98763 |
| 30TR | 91881 | 45425 | 67368 |
| 2TỶ | 500764 | 587258 | 550887 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K39T9 | 9D | T9K4 | |
| 100N | 15 | 85 | 32 |
| 200N | 238 | 688 | 420 |
| 400N | 7201 7949 4299 | 8333 5203 9473 | 2088 5575 5361 |
| 1TR | 6203 | 4253 | 6599 |
| 3TR | 87978 11870 47252 23081 78710 78991 24641 | 74333 23513 11648 88223 96134 85263 13478 | 91045 76608 72059 97951 44381 26270 84478 |
| 10TR | 90908 46398 | 20026 50420 | 96860 04116 |
| 15TR | 79499 | 95695 | 75213 |
| 30TR | 54915 | 44309 | 64346 |
| 2TỶ | 196945 | 123550 | 332291 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K38T9 | 9C | T9K3 | |
| 100N | 67 | 42 | 11 |
| 200N | 975 | 622 | 193 |
| 400N | 5512 9704 1183 | 8439 3584 6266 | 0852 4664 4432 |
| 1TR | 4513 | 6216 | 0670 |
| 3TR | 52470 66584 56579 65570 36947 56068 11083 | 14716 03329 40344 68812 26217 47731 89309 | 47742 10752 93984 63696 91542 64659 01416 |
| 10TR | 29401 10336 | 11086 05302 | 78809 58679 |
| 15TR | 39782 | 05553 | 61725 |
| 30TR | 16823 | 09752 | 16853 |
| 2TỶ | 347282 | 389283 | 582962 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K37T9 | 9B | T9K2 | |
| 100N | 01 | 12 | 14 |
| 200N | 904 | 929 | 495 |
| 400N | 6767 0165 6016 | 1893 9495 3299 | 2732 3364 0358 |
| 1TR | 0929 | 9917 | 8491 |
| 3TR | 47565 04470 00826 67730 44767 53064 36108 | 65903 92705 02556 31250 80798 42412 95158 | 79713 63367 64066 29495 77934 18176 64054 |
| 10TR | 18527 63778 | 49906 03381 | 21613 78191 |
| 15TR | 95770 | 93849 | 74879 |
| 30TR | 67770 | 96898 | 11242 |
| 2TỶ | 021649 | 850698 | 469523 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K36T9 | 9A | T9K1 | |
| 100N | 58 | 30 | 67 |
| 200N | 992 | 658 | 933 |
| 400N | 3552 1268 1271 | 3581 3348 6232 | 7463 4741 2409 |
| 1TR | 8954 | 4604 | 5244 |
| 3TR | 70094 10257 87036 33156 38848 99173 95057 | 94920 43187 43027 03336 57457 46235 87606 | 62783 85038 11802 37390 01723 40312 53044 |
| 10TR | 06821 71265 | 81093 63274 | 44768 18064 |
| 15TR | 41173 | 42691 | 14556 |
| 30TR | 16999 | 56775 | 69569 |
| 2TỶ | 630943 | 972942 | 571127 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K35T8 | 8D | T8K4 | |
| 100N | 64 | 69 | 43 |
| 200N | 623 | 950 | 753 |
| 400N | 9608 3756 7414 | 7256 0918 3388 | 1624 2766 3105 |
| 1TR | 5049 | 4842 | 8720 |
| 3TR | 04526 10760 07660 27024 51494 68682 32153 | 65032 28673 28430 56204 29312 63859 51410 | 60398 51741 00744 65410 31752 10828 85923 |
| 10TR | 86583 12248 | 08293 05797 | 31512 06691 |
| 15TR | 91715 | 29797 | 29459 |
| 30TR | 88827 | 53874 | 20958 |
| 2TỶ | 108094 | 142138 | 735161 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












