Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K02T01 | 1B | T1K2 | |
| 100N | 31 | 56 | 72 |
| 200N | 475 | 868 | 920 |
| 400N | 8246 4354 4118 | 2703 7359 9078 | 1897 5008 4717 |
| 1TR | 5676 | 8196 | 8256 |
| 3TR | 65729 53261 55766 12224 17137 74075 31376 | 29030 37993 97620 56554 89048 51426 98192 | 53327 87145 96004 59619 27169 53956 61403 |
| 10TR | 43304 35829 | 19793 01574 | 25659 95241 |
| 15TR | 76223 | 35296 | 21772 |
| 30TR | 63886 | 08666 | 04099 |
| 2TỶ | 029010 | 694086 | 246511 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K01T01 | 1A | T1K1 | |
| 100N | 87 | 03 | 57 |
| 200N | 496 | 070 | 967 |
| 400N | 3412 6840 4438 | 0530 6691 6878 | 2996 8592 5726 |
| 1TR | 6649 | 3980 | 2325 |
| 3TR | 88361 39616 84603 14917 60273 89916 55600 | 81681 60056 72125 42185 64583 51924 06491 | 25193 07374 40717 98329 93022 03529 67941 |
| 10TR | 21627 13648 | 45118 27810 | 59319 49623 |
| 15TR | 68291 | 60655 | 17856 |
| 30TR | 52399 | 29378 | 55664 |
| 2TỶ | 920908 | 873455 | 096701 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K53T12 | 12E | T12K5 | |
| 100N | 02 | 95 | 93 |
| 200N | 357 | 365 | 313 |
| 400N | 1396 3965 5630 | 1971 0027 3908 | 3700 6673 4062 |
| 1TR | 6635 | 6621 | 0374 |
| 3TR | 13453 12575 40583 06711 80512 73671 05723 | 61697 95411 53522 35011 82998 59318 60590 | 32807 62139 08623 77879 31989 20238 67767 |
| 10TR | 15289 33876 | 16771 82916 | 07136 91781 |
| 15TR | 19749 | 98790 | 45378 |
| 30TR | 84330 | 44254 | 68652 |
| 2TỶ | 188192 | 545846 | 674081 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K52T12 | 12D | T12K4 | |
| 100N | 74 | 81 | 32 |
| 200N | 492 | 691 | 350 |
| 400N | 1855 6431 3489 | 8317 9158 9625 | 8612 7335 2788 |
| 1TR | 5853 | 5327 | 0893 |
| 3TR | 95976 53512 37090 77248 43455 44054 48036 | 51447 03342 02979 81745 82199 85822 59468 | 24271 93745 43643 34937 80388 91275 42650 |
| 10TR | 55442 65174 | 05132 25217 | 77971 76684 |
| 15TR | 64311 | 71518 | 49603 |
| 30TR | 24239 | 32622 | 18817 |
| 2TỶ | 668393 | 377268 | 735894 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K51T12 | 12C | T12K3 | |
| 100N | 48 | 42 | 41 |
| 200N | 623 | 210 | 359 |
| 400N | 0227 6968 8867 | 9458 4082 0018 | 4444 3519 4924 |
| 1TR | 6534 | 5260 | 0642 |
| 3TR | 75196 55576 55485 14205 88525 24041 13490 | 61748 57164 68446 63957 02047 66654 39104 | 47702 44514 15097 40579 22186 20407 99657 |
| 10TR | 89467 77606 | 28269 31435 | 87049 42525 |
| 15TR | 41038 | 05886 | 77461 |
| 30TR | 27336 | 54423 | 76392 |
| 2TỶ | 502892 | 252208 | 212118 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K50T12 | 12B | T12K2 | |
| 100N | 79 | 96 | 65 |
| 200N | 456 | 109 | 451 |
| 400N | 0253 3680 3303 | 8868 3159 0773 | 1545 7233 3625 |
| 1TR | 1914 | 8074 | 0983 |
| 3TR | 75138 60516 63240 69052 77452 03142 16886 | 61477 47289 76822 68623 09020 24340 83792 | 42077 45126 07409 75129 49045 79593 78007 |
| 10TR | 53986 99254 | 43103 83943 | 04818 58132 |
| 15TR | 47617 | 66045 | 34709 |
| 30TR | 11544 | 08720 | 51839 |
| 2TỶ | 447245 | 592563 | 106037 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K49T12 | 12A | T12K1 | |
| 100N | 37 | 87 | 44 |
| 200N | 724 | 367 | 550 |
| 400N | 8639 9069 8651 | 4733 3522 4819 | 1404 0389 2478 |
| 1TR | 8576 | 7014 | 6446 |
| 3TR | 57557 56143 47724 27447 72907 11903 82792 | 41293 03836 89509 67367 83343 14142 16713 | 49424 96138 93982 90232 67740 26477 89417 |
| 10TR | 01884 70613 | 76403 94713 | 71170 28207 |
| 15TR | 70190 | 17558 | 05821 |
| 30TR | 53740 | 52760 | 22520 |
| 2TỶ | 133963 | 513933 | 843419 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












