Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K34T8 | 8D | T8K4 | |
| 100N | 28 | 51 | 31 |
| 200N | 084 | 172 | 538 |
| 400N | 2704 9018 5283 | 5836 5052 0005 | 2850 0646 5339 |
| 1TR | 3137 | 5764 | 4754 |
| 3TR | 20146 73405 06319 77615 63715 07393 74113 | 44654 88073 93918 78251 22355 21378 74497 | 89555 91617 18504 29904 33002 56639 13295 |
| 10TR | 69582 73762 | 59135 68119 | 69733 63850 |
| 15TR | 50250 | 48686 | 77261 |
| 30TR | 36104 | 42424 | 10656 |
| 2TỶ | 009953 | 639850 | 557724 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K33T8 | 8C | T8K3 | |
| 100N | 50 | 12 | 00 |
| 200N | 151 | 571 | 516 |
| 400N | 7031 9337 6085 | 3408 7989 3152 | 7844 5010 9005 |
| 1TR | 2930 | 3010 | 3641 |
| 3TR | 86973 01967 55039 20770 77273 09731 20230 | 41536 60285 01113 92965 95932 68718 02719 | 11112 58519 80157 37501 10659 98773 19541 |
| 10TR | 70848 18543 | 77630 66528 | 48668 19953 |
| 15TR | 49001 | 67479 | 50949 |
| 30TR | 25749 | 00662 | 12041 |
| 2TỶ | 875495 | 699289 | 902300 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K32T8 | 8B | T8K2 | |
| 100N | 99 | 11 | 03 |
| 200N | 549 | 213 | 880 |
| 400N | 5992 3729 1733 | 6206 5592 6226 | 5605 2972 0445 |
| 1TR | 0724 | 7346 | 3303 |
| 3TR | 53520 71743 55849 51817 70718 89668 74049 | 10210 43027 37174 36571 34261 88937 93054 | 90764 41115 66377 39546 50511 01194 89050 |
| 10TR | 74862 76702 | 38706 93774 | 18906 39519 |
| 15TR | 38741 | 46442 | 65276 |
| 30TR | 09374 | 79516 | 36334 |
| 2TỶ | 944544 | 527204 | 415933 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K31T8 | 8A | T8K1 | |
| 100N | 44 | 27 | 56 |
| 200N | 700 | 222 | 414 |
| 400N | 7539 3102 8289 | 2003 7792 4335 | 1843 8976 2010 |
| 1TR | 6711 | 3569 | 7405 |
| 3TR | 60013 29684 72238 13789 65235 83583 07015 | 54269 35117 90538 88878 17225 49863 08106 | 05234 34012 07870 84953 12162 77987 73262 |
| 10TR | 15772 78143 | 22802 71832 | 05971 39997 |
| 15TR | 76495 | 18429 | 29950 |
| 30TR | 28930 | 02715 | 25682 |
| 2TỶ | 791663 | 017584 | 964250 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K30T7 | 7D | T7K4 | |
| 100N | 10 | 84 | 21 |
| 200N | 680 | 659 | 409 |
| 400N | 3356 0152 5191 | 9575 7877 4517 | 4015 7244 7225 |
| 1TR | 1724 | 3809 | 3141 |
| 3TR | 08022 52768 01832 87558 61831 55318 97337 | 43120 83501 17950 71062 36350 47778 82623 | 53193 90430 89498 05627 67952 23610 98959 |
| 10TR | 53765 73030 | 59758 81783 | 28789 63656 |
| 15TR | 04876 | 73166 | 68361 |
| 30TR | 39776 | 22609 | 47401 |
| 2TỶ | 619301 | 051601 | 116296 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K29T7 | 7C | T7K3 | |
| 100N | 46 | 86 | 93 |
| 200N | 866 | 283 | 776 |
| 400N | 8569 4067 9569 | 8972 7818 8004 | 8532 9933 8851 |
| 1TR | 6168 | 8206 | 5887 |
| 3TR | 73929 87452 41462 27267 61874 84471 29126 | 45593 66751 97049 41112 61474 62370 94380 | 64055 00327 94726 39766 36688 12711 27493 |
| 10TR | 60322 65766 | 40225 07901 | 08559 64484 |
| 15TR | 21718 | 96748 | 17185 |
| 30TR | 14122 | 94002 | 76386 |
| 2TỶ | 637648 | 251517 | 917677 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K28T7 | 7B | T7K2 | |
| 100N | 03 | 67 | 13 |
| 200N | 822 | 800 | 279 |
| 400N | 0922 7599 0802 | 2962 1834 6993 | 6546 5008 4271 |
| 1TR | 5756 | 5743 | 5119 |
| 3TR | 59790 59985 06391 23055 26228 09512 42364 | 72730 96136 94255 57791 81382 26066 48316 | 35163 45921 40369 92495 98723 11623 90445 |
| 10TR | 89120 18035 | 08729 22983 | 99475 16162 |
| 15TR | 08971 | 18319 | 27170 |
| 30TR | 66556 | 54246 | 87090 |
| 2TỶ | 235490 | 720029 | 757053 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












