Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K15-T4 | 4B | T4-K2 | |
| 100N | 50 | 91 | 14 |
| 200N | 324 | 915 | 375 |
| 400N | 8802 6757 6370 | 3732 1388 9611 | 7907 0683 9379 |
| 1TR | 8162 | 4592 | 9657 |
| 3TR | 46768 95960 97979 36592 55657 73070 54196 | 96790 02405 45593 89646 70276 53852 03598 | 94620 48498 72898 06736 96902 65011 28699 |
| 10TR | 07806 15250 | 21196 07153 | 40011 82986 |
| 15TR | 91067 | 69513 | 16441 |
| 30TR | 94886 | 31570 | 41248 |
| 2TỶ | 883562 | 108549 | 511343 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K14-T4 | 4A | T4-K1 | |
| 100N | 70 | 49 | 09 |
| 200N | 294 | 683 | 299 |
| 400N | 8545 7572 3221 | 7280 5714 0032 | 5747 6119 6910 |
| 1TR | 4396 | 6286 | 1739 |
| 3TR | 53486 49064 45316 76727 98077 86979 45097 | 73101 37184 37249 33716 16896 32300 16620 | 24106 22253 35858 76602 65195 41937 13325 |
| 10TR | 42795 57086 | 93221 67157 | 59491 55131 |
| 15TR | 94801 | 66054 | 42285 |
| 30TR | 46766 | 45805 | 79242 |
| 2TỶ | 413005 | 992946 | 024221 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K13-T3 | 3E | T3-K5 | |
| 100N | 74 | 66 | 89 |
| 200N | 928 | 392 | 694 |
| 400N | 3368 4378 1232 | 3763 9318 3490 | 8124 5073 8984 |
| 1TR | 1281 | 8334 | 6371 |
| 3TR | 56569 01487 60648 88063 95515 68481 47584 | 09962 44177 60968 02357 06803 22089 90995 | 15958 75039 07034 80107 51847 37581 43269 |
| 10TR | 77819 07787 | 95582 59317 | 17871 04715 |
| 15TR | 36729 | 13238 | 41044 |
| 30TR | 55953 | 62303 | 62914 |
| 2TỶ | 865563 | 225659 | 345763 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K12T3 | 3D | T3K4 | |
| 100N | 22 | 65 | 28 |
| 200N | 633 | 531 | 614 |
| 400N | 5535 0250 4276 | 0087 6309 3705 | 5561 5733 5289 |
| 1TR | 3449 | 0829 | 9541 |
| 3TR | 45157 90898 65008 01905 72099 66094 86457 | 48082 72461 98345 93300 10888 71195 94004 | 36586 81997 55883 57246 84415 26642 30908 |
| 10TR | 55457 90700 | 39390 03960 | 45529 52513 |
| 15TR | 71560 | 80547 | 45800 |
| 30TR | 06934 | 63335 | 90505 |
| 2TỶ | 117651 | 867445 | 694882 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K11T3 | 3C | T3-K3 | |
| 100N | 24 | 20 | 58 |
| 200N | 437 | 085 | 434 |
| 400N | 5588 9550 1075 | 9075 9162 6435 | 7016 2584 9951 |
| 1TR | 4120 | 3406 | 3794 |
| 3TR | 59436 05259 94307 99301 86184 93705 34954 | 51194 59401 03232 90126 12902 32203 60866 | 67458 72705 50168 25545 89285 95261 38512 |
| 10TR | 54985 32244 | 45946 67913 | 61423 59497 |
| 15TR | 73856 | 28835 | 25126 |
| 30TR | 78184 | 69061 | 01565 |
| 2TỶ | 285856 | 334948 | 158326 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K10-T3 | 3B | T3-K2 | |
| 100N | 70 | 61 | 02 |
| 200N | 652 | 451 | 046 |
| 400N | 6303 3957 2812 | 5526 0310 1941 | 0872 7066 0953 |
| 1TR | 6187 | 8968 | 0933 |
| 3TR | 53352 99891 77139 13368 66918 12155 28082 | 19197 26946 56965 70228 07331 07508 89540 | 68717 87135 23415 64116 84684 89923 51139 |
| 10TR | 88840 46067 | 37588 70077 | 76429 24126 |
| 15TR | 95874 | 00131 | 96922 |
| 30TR | 61499 | 96025 | 65078 |
| 2TỶ | 740034 | 968749 | 217241 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K09-T3 | 3A | T3K1 | |
| 100N | 13 | 22 | 80 |
| 200N | 044 | 854 | 673 |
| 400N | 2166 0395 5317 | 9186 2284 3983 | 3885 4272 5672 |
| 1TR | 0319 | 2118 | 7862 |
| 3TR | 56915 53303 97965 63017 85563 92550 82146 | 22648 42908 75420 44667 56806 11710 04311 | 89432 01688 28918 66037 21653 80574 38814 |
| 10TR | 37727 87359 | 54546 47269 | 85695 91787 |
| 15TR | 80441 | 16593 | 75698 |
| 30TR | 78906 | 07416 | 10084 |
| 2TỶ | 468527 | 437690 | 148102 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Thống kê XSMT 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 26/04/2026

Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












