Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K46T11 | 11C | T11K3 | |
| 100N | 95 | 05 | 87 |
| 200N | 867 | 482 | 732 |
| 400N | 9496 3842 3183 | 4771 3492 4412 | 0991 9417 3131 |
| 1TR | 8989 | 0373 | 8738 |
| 3TR | 34367 28077 39561 15002 55360 87863 10700 | 99294 70493 72907 56401 06786 63888 93924 | 04446 90083 49146 76760 38635 01622 86593 |
| 10TR | 32806 81192 | 49510 66530 | 04602 14972 |
| 15TR | 39197 | 04310 | 94606 |
| 30TR | 56947 | 59594 | 37261 |
| 2TỶ | 715001 | 433026 | 875415 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K45T11 | 11B | T11K2 | |
| 100N | 60 | 36 | 13 |
| 200N | 275 | 440 | 907 |
| 400N | 6211 5784 4762 | 0987 0047 6044 | 8377 6845 8052 |
| 1TR | 6074 | 4491 | 3007 |
| 3TR | 60972 83844 14144 08576 55160 90293 16781 | 43442 09636 24734 06445 20454 53125 08486 | 71997 90517 53811 70764 64813 74002 90695 |
| 10TR | 89412 85181 | 57443 81113 | 24804 91196 |
| 15TR | 31862 | 38454 | 11451 |
| 30TR | 63251 | 86894 | 06217 |
| 2TỶ | 985426 | 512562 | 790684 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K44T11 | 11A | T11K1 | |
| 100N | 37 | 23 | 69 |
| 200N | 910 | 003 | 709 |
| 400N | 5165 3560 5606 | 6927 5996 5392 | 8686 1630 7853 |
| 1TR | 9972 | 5024 | 5094 |
| 3TR | 05108 75920 33551 18683 29501 52318 86661 | 41993 38704 37810 10718 07534 13824 95754 | 66622 90680 99750 86189 76854 53107 26874 |
| 10TR | 93999 06388 | 94651 23685 | 19408 87448 |
| 15TR | 58962 | 31059 | 27509 |
| 30TR | 93180 | 47226 | 09490 |
| 2TỶ | 800108 | 208483 | 829259 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K43T10 | 10D | T10K4 | |
| 100N | 80 | 37 | 45 |
| 200N | 696 | 670 | 885 |
| 400N | 2619 6322 5219 | 4214 4268 1424 | 0599 6299 0213 |
| 1TR | 1187 | 8091 | 5645 |
| 3TR | 99629 83313 33382 32510 09071 87696 26597 | 39643 97714 93225 28036 99751 85316 48687 | 66846 31325 27660 54286 65540 76052 70265 |
| 10TR | 70580 49334 | 39962 39397 | 23110 89762 |
| 15TR | 24486 | 06958 | 65439 |
| 30TR | 18682 | 08232 | 98290 |
| 2TỶ | 645804 | 275074 | 590295 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K27T7 | 7A | T7K1 | |
| 100N | 83 | 14 | 79 |
| 200N | 950 | 829 | 084 |
| 400N | 3386 7416 8577 | 1669 5997 1080 | 0793 4645 7503 |
| 1TR | 0829 | 0930 | 1856 |
| 3TR | 58470 33448 68392 76755 14609 28459 78075 | 87151 17652 90240 10309 31654 96270 51636 | 40891 75323 48087 51427 15181 02769 37630 |
| 10TR | 96726 78191 | 16989 09442 | 73657 40280 |
| 15TR | 34253 | 36744 | 79040 |
| 30TR | 98432 | 23032 | 06205 |
| 2TỶ | 330932 | 582806 | 490318 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K26-T6 | 6E | T6K5 | |
| 100N | 55 | 20 | 49 |
| 200N | 820 | 765 | 741 |
| 400N | 0982 1693 9528 | 9198 9759 7511 | 5396 2381 9956 |
| 1TR | 8380 | 8297 | 4342 |
| 3TR | 33581 45316 14827 19520 14640 51664 59263 | 31495 79288 47772 05941 09501 75042 90245 | 44978 01070 97047 05159 68735 28541 04711 |
| 10TR | 00776 00362 | 18023 77867 | 11608 37431 |
| 15TR | 80615 | 41633 | 05047 |
| 30TR | 43280 | 91530 | 08136 |
| 2TỶ | 111651 | 237021 | 037839 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K25T6 | 6D | T6K4 | |
| 100N | 64 | 12 | 69 |
| 200N | 426 | 914 | 506 |
| 400N | 4805 3676 7695 | 8135 5604 7847 | 7478 1240 1754 |
| 1TR | 1294 | 4252 | 6165 |
| 3TR | 50109 23139 41333 68081 75940 11318 11173 | 52765 96373 89644 27992 72642 21204 43595 | 18287 07599 75646 69302 70885 45186 83358 |
| 10TR | 20268 65949 | 17942 05060 | 94485 95374 |
| 15TR | 85626 | 94442 | 85460 |
| 30TR | 92876 | 07845 | 68681 |
| 2TỶ | 916418 | 787778 | 178212 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/04/2026

Thống kê XSMB 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/04/2026

Thống kê XSMT 27/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/04/2026

Thống kê XSMN 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/04/2026

Thống kê XSMB 26/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/04/2026

Tin Nổi Bật
Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












