Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ ba
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K02T01 | 1B | T1K2 | |
| 100N | 33 | 16 | 39 |
| 200N | 966 | 600 | 807 |
| 400N | 4852 7562 5253 | 7113 0133 6214 | 6629 3213 3986 |
| 1TR | 0373 | 7499 | 3697 |
| 3TR | 18719 34987 39469 75556 19296 94944 49810 | 11298 82835 03109 88106 43571 70080 32623 | 37660 38387 62072 18771 04032 10823 34547 |
| 10TR | 85401 65109 | 46472 03094 | 04178 70816 |
| 15TR | 06106 | 97177 | 24163 |
| 30TR | 64563 | 90390 | 89660 |
| 2TỶ | 105961 | 487766 | 806219 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K01T01 | 1A | T1K1 | |
| 100N | 88 | 47 | 63 |
| 200N | 051 | 098 | 904 |
| 400N | 6993 7155 7209 | 5693 8163 1915 | 3546 5090 7591 |
| 1TR | 4691 | 7831 | 9152 |
| 3TR | 72225 41206 04998 01835 27069 36910 35658 | 48427 28550 65801 94195 67824 19333 26713 | 62062 81577 69785 37380 21367 17514 58836 |
| 10TR | 01905 09574 | 12948 25576 | 01074 14746 |
| 15TR | 49230 | 46167 | 58692 |
| 30TR | 99332 | 08880 | 70390 |
| 2TỶ | 807857 | 719902 | 027560 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K52T12 | 12D | T12K4 | |
| 100N | 39 | 39 | 10 |
| 200N | 596 | 067 | 735 |
| 400N | 2053 9530 7108 | 4387 4586 3193 | 0792 4255 2100 |
| 1TR | 1262 | 8595 | 1079 |
| 3TR | 88338 41236 79418 31763 27191 92526 42341 | 28684 98353 12321 32179 73935 48436 95467 | 07666 49915 55598 43115 11625 14912 92708 |
| 10TR | 34677 97832 | 22304 69997 | 34607 04125 |
| 15TR | 09515 | 15410 | 90474 |
| 30TR | 13402 | 33520 | 32792 |
| 2TỶ | 255913 | 976997 | 263945 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K51T12 | 12C | T12K3 | |
| 100N | 69 | 94 | 34 |
| 200N | 531 | 698 | 356 |
| 400N | 8214 2416 7180 | 6653 1036 0284 | 7564 8745 2284 |
| 1TR | 4792 | 9581 | 9738 |
| 3TR | 47343 40941 48215 10495 13321 07373 84368 | 03222 02216 01245 14076 92389 97626 28994 | 51660 83581 40617 37530 85680 36830 07976 |
| 10TR | 61967 69746 | 61291 08270 | 79036 46441 |
| 15TR | 60086 | 15201 | 04952 |
| 30TR | 13208 | 72904 | 39809 |
| 2TỶ | 794537 | 218454 | 925537 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K50T12 | 12B | T12K2 | |
| 100N | 52 | 28 | 89 |
| 200N | 454 | 442 | 382 |
| 400N | 2159 2747 4943 | 2165 2226 0155 | 1972 7580 5988 |
| 1TR | 9414 | 8453 | 3681 |
| 3TR | 44917 25386 71250 25077 61066 09157 69319 | 25712 67667 21742 73831 03309 14318 37983 | 72171 56443 16651 54585 81237 21885 26464 |
| 10TR | 51850 57757 | 47788 63519 | 82157 29691 |
| 15TR | 08154 | 32830 | 54179 |
| 30TR | 56580 | 11610 | 56654 |
| 2TỶ | 361839 | 359804 | 928796 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K49T12 | 12A | T12K1 | |
| 100N | 87 | 19 | 43 |
| 200N | 953 | 721 | 802 |
| 400N | 0547 8821 8488 | 1248 4038 2599 | 6977 6537 7190 |
| 1TR | 3942 | 8304 | 0886 |
| 3TR | 14987 44726 88850 07412 60713 77207 45764 | 69582 53196 74178 59794 83678 12067 96957 | 72598 69284 40148 08419 45922 01426 19759 |
| 10TR | 92348 64520 | 65727 53457 | 10087 51102 |
| 15TR | 39766 | 23095 | 37243 |
| 30TR | 64004 | 45697 | 68180 |
| 2TỶ | 780544 | 034106 | 936736 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K48T11 | 11E | T11K5 | |
| 100N | 27 | 87 | 98 |
| 200N | 006 | 015 | 916 |
| 400N | 7453 1431 8035 | 3365 4312 1437 | 6665 1436 0140 |
| 1TR | 7129 | 3895 | 6658 |
| 3TR | 29088 77730 51725 16550 33053 61367 50027 | 14739 48366 54501 15726 84776 20215 74685 | 35825 16124 30830 12202 82235 60474 21825 |
| 10TR | 27919 89765 | 79319 18996 | 22624 61251 |
| 15TR | 38870 | 38438 | 09605 |
| 30TR | 46273 | 59439 | 29021 |
| 2TỶ | 218251 | 673483 | 354545 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/05/2026

Thống kê XSMB 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 04/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/05/2026

Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












