- Kết Quả Xổ Số Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2B2 | V06 | T02K2 | |
| 100N | 17 | 74 | 68 |
| 200N | 386 | 866 | 180 |
| 400N | 1201 9298 0818 | 9441 7286 6297 | 5055 9376 8582 |
| 1TR | 5679 | 4445 | 6734 |
| 3TR | 25909 87263 85373 07453 48266 51577 90342 | 54102 02432 27210 87691 37793 92850 85762 | 32036 80419 44880 08759 50749 16765 09328 |
| 10TR | 59619 39564 | 13048 93915 | 63217 99194 |
| 15TR | 38924 | 19210 | 94229 |
| 30TR | 07066 | 37364 | 16032 |
| 2TỶ | 329379 | 132030 | 291653 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 53 | 90 |
| 200N | 215 | 257 |
| 400N | 9541 0756 2048 | 3009 0230 4236 |
| 1TR | 6681 | 7611 |
| 3TR | 75624 70290 72537 03343 25985 40923 56215 | 56019 97129 19782 98885 26669 03565 92596 |
| 10TR | 42298 46162 | 66237 60231 |
| 15TR | 17310 | 21122 |
| 30TR | 11117 | 88269 |
| 2TỶ | 256954 | 519579 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/02/2026
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1040 ngày 09/02/2026
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 67 |
292 786 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 38 |
754 708 822 465 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 100 |
632 154 529 292 547 415 |
Giải nhì 10Tr: 5 |
|
Giải ba 100K: 149 |
620 137 713 288 552 239 680 251 |
Giải ba 5Tr: 5 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 74 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 745 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 5,518 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 09/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 09/02/2026 |
|
5 8 9 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-17-4-18-8-9-19-20VU 05901 |
| G.Nhất | 95598 |
| G.Nhì | 84591 88377 |
| G.Ba | 11715 48789 40846 74155 45695 67087 |
| G.Tư | 9847 5056 6625 6463 |
| G.Năm | 2542 4773 5512 3129 0200 4096 |
| G.Sáu | 130 769 434 |
| G.Bảy | 14 25 76 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB2 | 2K2 | ĐL2K2 | |
| 100N | 53 | 37 | 33 |
| 200N | 693 | 459 | 949 |
| 400N | 5667 4420 6911 | 5122 8522 6669 | 5956 9778 0181 |
| 1TR | 9824 | 5896 | 9597 |
| 3TR | 38748 18611 05704 95561 61495 22403 28106 | 95718 62119 19952 99174 03797 92955 87108 | 33328 12515 39070 62092 39331 55117 39055 |
| 10TR | 79077 34305 | 05827 80708 | 43014 63142 |
| 15TR | 82163 | 89064 | 85015 |
| 30TR | 62188 | 99702 | 90571 |
| 2TỶ | 465579 | 090189 | 313412 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 94 | 81 | 49 |
| 200N | 487 | 792 | 586 |
| 400N | 9259 7977 7267 | 9661 5379 2301 | 6917 8439 0754 |
| 1TR | 8490 | 0715 | 3749 |
| 3TR | 43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436 | 30006 41981 82195 91312 14825 92599 24464 | 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561 |
| 10TR | 21165 25309 | 98481 67162 | 29412 46871 |
| 15TR | 41909 | 42055 | 81208 |
| 30TR | 38289 | 21670 | 61343 |
| 2TỶ | 548788 | 691162 | 356221 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/02/2026
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1469 ngày 08/02/2026
06 13 16 20 23 38
Giá trị Jackpot
17,120,760,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 17,120,760,000 |
| Giải nhất |
|
19 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,078 | 300,000 |
| Giải ba |
|
18,808 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/02/2026
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/02/2026 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/02/2026
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/02/2026 |
|
4 3 3 8 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 5-2-12-17-13-14-3-6VX 57977 |
| G.Nhất | 81761 |
| G.Nhì | 60912 71500 |
| G.Ba | 95110 13995 21161 95191 21309 01132 |
| G.Tư | 0921 1517 3149 6645 |
| G.Năm | 4913 6411 8467 5689 5289 3034 |
| G.Sáu | 403 432 010 |
| G.Bảy | 35 36 38 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2A7 | 2K1 | 2K1N26 | K1T2 | |
| 100N | 60 | 29 | 24 | 68 |
| 200N | 576 | 776 | 609 | 141 |
| 400N | 7942 6156 9522 | 1468 5689 2612 | 3976 8739 5382 | 9005 2453 0848 |
| 1TR | 8262 | 6721 | 7850 | 1969 |
| 3TR | 21012 82554 18579 12909 09621 01404 58443 | 87870 34160 18576 42354 92631 96661 46576 | 02052 21859 18115 38339 37215 68995 60733 | 53386 02262 75499 21354 59248 45587 73404 |
| 10TR | 85512 13813 | 56110 06192 | 48406 79147 | 67538 48179 |
| 15TR | 49204 | 30669 | 77615 | 74490 |
| 30TR | 02520 | 20520 | 57087 | 76443 |
| 2TỶ | 375271 | 006929 | 455282 | 948791 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











