KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 29/11/2018
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K5 | AG11K5 | 11K5 | |
| 100N | 70 | 17 | 96 |
| 200N | 733 | 390 | 374 |
| 400N | 2581 4468 2944 | 3207 9325 8551 | 7175 0181 5108 |
| 1TR | 3808 | 6042 | 6804 |
| 3TR | 22117 84576 11595 57228 72255 54817 19868 | 97507 93837 99311 54982 74773 39456 51718 | 74218 59178 14004 51000 45769 33683 78127 |
| 10TR | 91941 13202 | 35235 57608 | 29092 61159 |
| 15TR | 03261 | 25741 | 85915 |
| 30TR | 06250 | 97075 | 72502 |
| 2TỶ | 241590 | 584623 | 946166 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 99 | 85 | 68 |
| 200N | 980 | 317 | 396 |
| 400N | 8044 9973 4870 | 6683 3236 5399 | 9962 2398 1229 |
| 1TR | 5411 | 2771 | 0010 |
| 3TR | 58317 26527 24860 02798 18607 53148 01986 | 97891 96429 26334 29575 89087 86038 48895 | 21319 19185 71943 14539 76731 77797 12864 |
| 10TR | 55498 86259 | 32422 14328 | 71642 42705 |
| 15TR | 42068 | 04093 | 59161 |
| 30TR | 10317 | 00828 | 82696 |
| 2TỶ | 867076 | 287057 | 664552 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/11/2018
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #208 ngày 29/11/2018
10 23 27 42 51 52 20
Giá trị Jackpot 1
39,994,410,450
Giá trị Jackpot 2
3,200,378,400
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 39,994,410,450 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,200,378,400 |
| Giải nhất |
|
1 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
378 | 500,000 |
| Giải ba |
|
8,714 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/11/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 29/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/11/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 29/11/2018 |
|
5 0 9 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15DS-14DS-1DS 98929 |
| G.Nhất | 46801 |
| G.Nhì | 03725 22866 |
| G.Ba | 99477 81539 46257 79885 16667 83005 |
| G.Tư | 7077 6003 9332 3736 |
| G.Năm | 7177 6947 6916 1102 7644 5332 |
| G.Sáu | 178 016 793 |
| G.Bảy | 37 58 30 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











