KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 25/06/2023
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD6 | 6K4 | ĐL6K4 | |
| 100N | 44 | 60 | 31 |
| 200N | 550 | 360 | 640 |
| 400N | 3511 7137 9961 | 6299 3938 1751 | 6738 3857 0492 |
| 1TR | 3150 | 1715 | 8871 |
| 3TR | 31411 28478 91853 33485 19568 31793 76061 | 50117 69148 13041 34392 73319 66519 15304 | 19646 06371 56237 32279 39182 06061 04392 |
| 10TR | 41203 61297 | 49722 16643 | 02847 72080 |
| 15TR | 90016 | 87344 | 52133 |
| 30TR | 91781 | 78858 | 11836 |
| 2TỶ | 177448 | 318888 | 294206 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa | Thừa T. Huế |
| KT | KH | TTH | |
| 100N | 66 | 77 | 70 |
| 200N | 625 | 809 | 813 |
| 400N | 9892 6035 0918 | 9215 7676 0409 | 8661 7326 2895 |
| 1TR | 3504 | 8815 | 0360 |
| 3TR | 03614 06432 45410 90094 27644 42409 83319 | 18327 80177 90446 97725 22723 36585 30512 | 06796 80333 92213 88656 57470 56213 65309 |
| 10TR | 57576 20584 | 10223 76433 | 48820 55009 |
| 15TR | 27080 | 52650 | 92295 |
| 30TR | 63850 | 60639 | 44797 |
| 2TỶ | 900618 | 066197 | 675147 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/06/2023
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1060 ngày 25/06/2023
04 06 07 25 26 30
Giá trị Jackpot
28,708,833,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 28,708,833,500 |
| Giải nhất |
|
23 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,136 | 300,000 |
| Giải ba |
|
18,632 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/06/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 25/06/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/06/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 25/06/2023 |
|
5 4 8 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 4-12-7-6-5-3TD 63634 |
| G.Nhất | 89812 |
| G.Nhì | 83546 02844 |
| G.Ba | 03095 31835 01834 53707 10733 27255 |
| G.Tư | 2684 8989 2268 5181 |
| G.Năm | 0406 8073 3678 8809 0787 7548 |
| G.Sáu | 446 547 268 |
| G.Bảy | 43 62 13 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/02/2026

Thống kê XSMB 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/02/2026

Thống kê XSMT 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/02/2026

Thống kê XSMN 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/02/2026

Thống kê XSMB 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










