KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 18/01/2019
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 40VL03 | 01KS03 | 28TV03 | |
| 100N | 40 | 80 | 02 |
| 200N | 991 | 592 | 968 |
| 400N | 8853 7259 8196 | 9620 6208 2882 | 6936 4260 3837 |
| 1TR | 2442 | 2592 | 1475 |
| 3TR | 60394 32976 26028 95969 80454 86910 23571 | 91761 06520 37250 76593 49820 67107 92902 | 61311 04839 83513 60154 13691 74264 11466 |
| 10TR | 35347 03590 | 71362 49602 | 61576 48622 |
| 15TR | 84729 | 87371 | 32421 |
| 30TR | 98073 | 85027 | 05466 |
| 2TỶ | 461407 | 284914 | 320203 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 78 | 47 |
| 200N | 195 | 683 |
| 400N | 5617 3947 4158 | 9651 1751 3911 |
| 1TR | 3186 | 8715 |
| 3TR | 45449 40423 83347 63455 01328 61835 25769 | 55914 12964 77475 27698 27386 60233 80777 |
| 10TR | 36038 71098 | 93594 99915 |
| 15TR | 30107 | 15864 |
| 30TR | 31768 | 45225 |
| 2TỶ | 761415 | 732584 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2019
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #390 ngày 18/01/2019
12 15 19 38 40 45
Giá trị Jackpot
45,228,539,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 45,228,539,500 |
| Giải nhất |
|
14 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,375 | 300,000 |
| Giải ba |
|
22,815 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 18/01/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 18/01/2019 |
|
3 3 1 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 13GX-15GX-8GX 04289 |
| G.Nhất | 05242 |
| G.Nhì | 95071 64877 |
| G.Ba | 34673 64527 40670 50986 05702 31069 |
| G.Tư | 9439 0223 1726 4099 |
| G.Năm | 6377 2525 1347 3788 2872 1798 |
| G.Sáu | 548 660 831 |
| G.Bảy | 29 18 94 15 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/04/2026

Thống kê XSMB 18/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/04/2026

Thống kê XSMT 18/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/04/2026

Thống kê XSMN 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/04/2026

Thống kê XSMB 17/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/04/2026

Tin Nổi Bật
7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












