KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 10/10/2020
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10B7 | 10K2 | 10K2 | K2T10 | |
| 100N | 29 | 38 | 26 | 49 |
| 200N | 465 | 458 | 987 | 937 |
| 400N | 8502 8302 9068 | 1095 4845 0111 | 6055 2963 3274 | 4661 7966 3611 |
| 1TR | 1429 | 5724 | 2386 | 6673 |
| 3TR | 32447 28842 42684 78201 95725 03410 59605 | 56821 48395 51123 87013 13613 20770 90819 | 75113 38328 72269 57178 22845 57440 18386 | 43219 70616 43110 73306 14582 93870 76209 |
| 10TR | 91729 66560 | 73112 17829 | 18842 87146 | 73893 75155 |
| 15TR | 60324 | 29295 | 69205 | 19889 |
| 30TR | 68196 | 06146 | 79170 | 53666 |
| 2TỶ | 971775 | 988247 | 927913 | 926185 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 69 | 03 | 05 |
| 200N | 569 | 148 | 937 |
| 400N | 9164 7996 5033 | 5985 7758 1302 | 4054 0372 7981 |
| 1TR | 0831 | 0407 | 4584 |
| 3TR | 11756 07588 31501 37004 99266 47820 06542 | 72035 97685 77718 70576 85357 47072 96167 | 85285 85525 88503 39729 42975 26034 79066 |
| 10TR | 76790 76695 | 45670 75480 | 14762 78566 |
| 15TR | 64975 | 20590 | 37790 |
| 30TR | 54098 | 42096 | 65936 |
| 2TỶ | 206989 | 266910 | 344926 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2020
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #487 ngày 10/10/2020
05 10 47 50 53 54 22
Giá trị Jackpot 1
37,248,098,700
Giá trị Jackpot 2
3,971,449,700
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 37,248,098,700 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 3,971,449,700 |
| Giải nhất |
|
3 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
383 | 500,000 |
| Giải ba |
|
8,957 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/10/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 10/10/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/10/2020 |
|
3 9 8 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 11QC-5QC-9QC-15QC-10QC-1QC 52248 |
| G.Nhất | 01993 |
| G.Nhì | 73977 89571 |
| G.Ba | 50225 37259 71443 75177 80919 81001 |
| G.Tư | 0823 1371 3782 0257 |
| G.Năm | 9598 3574 2714 1686 1702 1384 |
| G.Sáu | 666 648 703 |
| G.Bảy | 83 29 19 72 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/03/2026

Thống kê XSMB 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/03/2026

Thống kê XSMT 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/03/2026

Thống kê XSMN 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/03/2026

Thống kê XSMB 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











