KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 09/10/2018
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| k41T10 | 10B | T10-K2 | |
| 100N | 10 | 07 | 45 |
| 200N | 232 | 632 | 970 |
| 400N | 1789 5991 9853 | 6527 3720 9280 | 3098 8509 8383 |
| 1TR | 5132 | 6557 | 8436 |
| 3TR | 95223 65352 88839 03260 66564 54782 15587 | 37707 37462 53573 50909 02331 64599 25492 | 78853 10864 44560 04786 06679 81304 87132 |
| 10TR | 66098 25068 | 00046 19702 | 05070 08700 |
| 15TR | 16156 | 88454 | 19612 |
| 30TR | 89543 | 89679 | 31233 |
| 2TỶ | 085979 | 040468 | 450556 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 86 | 81 |
| 200N | 224 | 911 |
| 400N | 7286 4794 7311 | 0986 9978 3153 |
| 1TR | 8459 | 3071 |
| 3TR | 42036 87438 73435 39561 66961 39442 00961 | 87175 13932 75706 48812 48999 05060 25458 |
| 10TR | 81588 71707 | 99633 06772 |
| 15TR | 26064 | 38038 |
| 30TR | 85567 | 79356 |
| 2TỶ | 558873 | 441681 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2018
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #186 ngày 09/10/2018
10 27 46 50 51 55 01
Giá trị Jackpot 1
77,724,187,950
Giá trị Jackpot 2
4,163,863,900
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 77,724,187,950 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 4,163,863,900 |
| Giải nhất |
|
8 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
707 | 500,000 |
| Giải ba |
|
14,341 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/10/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 09/10/2018 |
|
7 6 5 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 1AX-9AX-14AX 99135 |
| G.Nhất | 03401 |
| G.Nhì | 22416 69194 |
| G.Ba | 41006 79099 34228 39931 74706 24633 |
| G.Tư | 4730 1056 7913 0835 |
| G.Năm | 3862 0876 2311 3542 9176 1023 |
| G.Sáu | 899 448 545 |
| G.Bảy | 86 83 73 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











