KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 09/09/2022
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL36 | 09K36 | 31TV36 | |
| 100N | 73 | 38 | 53 |
| 200N | 960 | 873 | 497 |
| 400N | 4640 3394 2169 | 5200 6851 4246 | 0828 1662 7740 |
| 1TR | 4970 | 3131 | 4734 |
| 3TR | 97271 42800 09251 00976 34607 33647 90854 | 91483 56385 95009 88816 48564 48164 72460 | 27138 70735 59422 20957 56406 69016 12174 |
| 10TR | 10693 96549 | 66629 06124 | 93874 80256 |
| 15TR | 47086 | 64027 | 49396 |
| 30TR | 42595 | 89449 | 56673 |
| 2TỶ | 635487 | 608191 | 309853 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 75 | 59 |
| 200N | 867 | 654 |
| 400N | 6014 8308 3289 | 0921 1948 8964 |
| 1TR | 1273 | 3431 |
| 3TR | 89345 95925 06195 07101 55751 79384 03813 | 77238 23778 04351 61315 03514 56377 61414 |
| 10TR | 61941 76702 | 76983 12636 |
| 15TR | 05436 | 85959 |
| 30TR | 33896 | 61334 |
| 2TỶ | 126531 | 642240 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/09/2022
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #938 ngày 09/09/2022
04 06 13 14 28 39
Giá trị Jackpot
27,126,697,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 27,126,697,500 |
| Giải nhất |
|
21 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,097 | 300,000 |
| Giải ba |
|
19,700 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/09/2022
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #508 ngày 09/09/2022
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 21 |
262 171 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 186 |
191 667 525 807 |
Giải nhất 40Tr: 2 |
|
Giải nhì 210K: 83 |
866 864 762 173 557 145 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 97 |
254 947 248 828 404 865 924 521 |
Giải ba 5Tr: 3 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 31 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 422 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,027 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/09/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/09/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/09/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/09/2022 |
|
9 9 2 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 7-5-3-10-12-1DY 01293 |
| G.Nhất | 80770 |
| G.Nhì | 15337 47742 |
| G.Ba | 84235 63153 17132 31890 86262 24310 |
| G.Tư | 6151 3354 6145 9246 |
| G.Năm | 9155 7143 8319 1406 5014 2761 |
| G.Sáu | 565 455 052 |
| G.Bảy | 20 96 86 74 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/03/2026

Thống kê XSMB 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/03/2026

Thống kê XSMT 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 31/03/2026

Thống kê XSMN 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/03/2026

Thống kê XSMB 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/03/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















