KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 04/11/2025
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K44T11 | 11A | T11-K1 | |
| 100N | 60 | 48 | 28 |
| 200N | 979 | 968 | 883 |
| 400N | 6295 6406 6692 | 8262 8312 8437 | 5440 0482 6530 |
| 1TR | 6791 | 5483 | 1716 |
| 3TR | 69752 90236 56675 44711 91602 23284 63063 | 18613 41703 18040 29744 28090 11043 97900 | 46610 06119 09050 82145 20169 95420 50979 |
| 10TR | 19369 80804 | 00592 99132 | 49265 15604 |
| 15TR | 38576 | 54750 | 27203 |
| 30TR | 45680 | 34567 | 11734 |
| 2TỶ | 094402 | 157236 | 980288 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 21 | 55 |
| 200N | 155 | 241 |
| 400N | 8084 9846 6872 | 5188 3042 2145 |
| 1TR | 1464 | 7340 |
| 3TR | 16638 29902 64079 47599 87469 34482 74164 | 70703 47798 64860 51703 52861 20198 91284 |
| 10TR | 43689 28675 | 92513 15257 |
| 15TR | 41699 | 09741 |
| 30TR | 61583 | 02804 |
| 2TỶ | 536376 | 519029 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/11/2025
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1264 ngày 04/11/2025
15 27 29 31 36 43 38
Giá trị Jackpot 1
50,350,993,050
Giá trị Jackpot 2
3,236,196,150
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 50,350,993,050 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,236,196,150 |
| Giải nhất |
|
20 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,115 | 500,000 |
| Giải ba |
|
18,346 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/11/2025
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #645 ngày 04/11/2025
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 876 393 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 011 217 243 168 |
30Tr | 2 |
| Giải nhì | 388 557 438 391 905 117 |
10Tr | 2 |
| Giải ba | 069 574 853 964 101 152 250 768 |
4Tr | 10 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 74 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 440 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 4,932 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/11/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/11/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/11/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/11/2025 |
|
6 8 1 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 17-11-10-9-19-12-16-18QL 19686 |
| G.Nhất | 33393 |
| G.Nhì | 60326 89333 |
| G.Ba | 19942 33091 19620 97220 82978 92263 |
| G.Tư | 3112 6791 1086 6080 |
| G.Năm | 8615 4691 6766 8462 7939 6988 |
| G.Sáu | 213 547 104 |
| G.Bảy | 36 90 77 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/03/2026

Thống kê XSMB 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/03/2026

Thống kê XSMT 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/03/2026

Thống kê XSMN 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/03/2026

Thống kê XSMB 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

XSMN 26-2: TP.HCM, Tây Ninh có vé trúng độc đắc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











