KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 02/02/2024
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL05 | 02K05 | 33TV05 | |
| 100N | 78 | 12 | 89 |
| 200N | 893 | 685 | 595 |
| 400N | 8459 4845 9380 | 5753 0576 7292 | 8028 2841 1348 |
| 1TR | 3134 | 1558 | 4198 |
| 3TR | 53112 08730 12284 02647 15530 71754 48282 | 73561 92830 42419 86131 35832 59723 14905 | 29130 94600 11924 07819 38842 26857 98766 |
| 10TR | 10019 28298 | 03116 35420 | 85044 43047 |
| 15TR | 55306 | 97837 | 02479 |
| 30TR | 37369 | 58625 | 41289 |
| 2TỶ | 614753 | 809593 | 675208 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 11 | 76 |
| 200N | 572 | 128 |
| 400N | 2506 7880 7969 | 2686 3979 0425 |
| 1TR | 7832 | 5035 |
| 3TR | 90202 48250 29648 93607 75086 58695 44039 | 26919 53748 49383 26390 51034 90437 75704 |
| 10TR | 85339 65706 | 63767 29769 |
| 15TR | 26234 | 12351 |
| 30TR | 72011 | 17275 |
| 2TỶ | 931321 | 725861 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2024
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1155 ngày 02/02/2024
01 15 29 31 32 34
Giá trị Jackpot
21,772,445,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 21,772,445,000 |
| Giải nhất |
|
14 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
861 | 300,000 |
| Giải ba |
|
16,457 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2024
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #726 ngày 02/02/2024
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 22 |
204 959 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 38 |
484 859 772 687 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 50 |
289 780 806 619 805 824 |
Giải nhì 10Tr: 2 |
|
Giải ba 100K: 87 |
750 069 729 384 307 041 593 152 |
Giải ba 5Tr: 2 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 20 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 382 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,700 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 02/02/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/02/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 02/02/2024 |
|
8 3 9 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 14-2-17-20-13-1-9-16 FL 28174 |
| G.Nhất | 06876 |
| G.Nhì | 66471 38080 |
| G.Ba | 94163 33797 50042 94635 65908 04190 |
| G.Tư | 8084 7218 0384 3702 |
| G.Năm | 2551 4867 7331 8796 6677 5394 |
| G.Sáu | 755 539 280 |
| G.Bảy | 93 55 68 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/04/2026

Thống kê XSMB 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/04/2026

Thống kê XSMT 04/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/04/2026

Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















