Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ hai
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 20 | 60 |
| 200N | 676 | 252 |
| 400N | 8051 5091 2572 | 9431 0130 9115 |
| 1TR | 2690 | 0877 |
| 3TR | 40885 00634 11554 05082 05704 94531 30675 | 22054 59000 05577 34542 88551 82212 32721 |
| 10TR | 37169 81625 | 20728 09474 |
| 15TR | 90244 | 27516 |
| 30TR | 15515 | 23031 |
| 2TỶ | 334626 | 205592 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 44 | 69 |
| 200N | 023 | 713 |
| 400N | 4448 5627 2270 | 5135 1466 4755 |
| 1TR | 6266 | 2283 |
| 3TR | 41947 07908 93170 23956 27076 13065 66899 | 15897 67444 95188 71195 51481 05712 56936 |
| 10TR | 16540 84594 | 67899 00025 |
| 15TR | 15401 | 44020 |
| 30TR | 38000 | 23388 |
| 2TỶ | 392066 | 586431 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 64 | 90 |
| 200N | 377 | 063 |
| 400N | 0441 0270 2123 | 5155 5504 7910 |
| 1TR | 3831 | 6031 |
| 3TR | 71266 13623 16901 98238 58827 42371 67364 | 48280 73700 88305 92051 92169 93176 94257 |
| 10TR | 51060 51701 | 26842 93493 |
| 15TR | 62229 | 27548 |
| 30TR | 34985 | 42844 |
| 2TỶ | 060494 | 180428 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 23 | 05 |
| 200N | 016 | 358 |
| 400N | 0741 5312 6990 | 4361 7335 7086 |
| 1TR | 3933 | 5613 |
| 3TR | 61840 74504 14823 11905 90466 12613 33661 | 65600 79337 41127 44493 39290 53854 67914 |
| 10TR | 31137 93324 | 28629 90665 |
| 15TR | 58931 | 24767 |
| 30TR | 48290 | 35093 |
| 2TỶ | 412990 | 690844 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 76 | 41 |
| 200N | 049 | 298 |
| 400N | 6564 4866 3815 | 7369 4742 8482 |
| 1TR | 8382 | 7610 |
| 3TR | 76105 82162 43689 59824 39169 78677 07479 | 85809 45361 94927 07846 44767 29398 21181 |
| 10TR | 18668 54458 | 50422 00292 |
| 15TR | 62099 | 41195 |
| 30TR | 04413 | 70171 |
| 2TỶ | 601401 | 087742 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 47 | 80 |
| 200N | 774 | 843 |
| 400N | 1624 2162 6558 | 0978 8741 1789 |
| 1TR | 5240 | 5849 |
| 3TR | 53680 87693 81297 05234 00484 25538 02799 | 19326 10192 39296 33534 55805 16188 66461 |
| 10TR | 97887 00426 | 82863 70106 |
| 15TR | 51397 | 74923 |
| 30TR | 87515 | 83843 |
| 2TỶ | 126784 | 146131 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 61 | 72 |
| 200N | 802 | 322 |
| 400N | 5679 0649 4398 | 2495 6892 2410 |
| 1TR | 6139 | 7368 |
| 3TR | 64180 65396 56273 40209 13860 27072 88904 | 03854 91225 73312 27374 32285 19712 81884 |
| 10TR | 26592 35817 | 87752 60201 |
| 15TR | 66558 | 24456 |
| 30TR | 64382 | 90341 |
| 2TỶ | 214495 | 609738 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 22/04/2026

Thống kê XSMB 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/04/2026

Thống kê XSMT 22/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 22/04/2026

Thống kê XSMN 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/04/2026

Thống kê XSMB 21/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/04/2026

Tin Nổi Bật
Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

7 người cùng trúng 16 vé độc đắc xổ số miền Nam, chia nhau 32 tỉ đồng

Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












