Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K1 | K1T6 | K1T6 | |
| 100N | 76 | 70 | 72 |
| 200N | 844 | 938 | 611 |
| 400N | 7003 8061 5463 | 8725 9645 8172 | 1384 4138 6649 |
| 1TR | 6448 | 4822 | 9257 |
| 3TR | 88157 98148 06029 54518 02868 98212 25639 | 28475 49942 85580 62451 51929 75884 95086 | 90325 59750 24742 09201 07385 26757 45588 |
| 10TR | 79069 00402 | 94637 78074 | 69798 80626 |
| 15TR | 13342 | 79214 | 16472 |
| 30TR | 76375 | 97863 | 45302 |
| 2TỶ | 338518 | 476427 | 952104 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K5 | K5T5 | K5T05 | |
| 100N | 80 | 48 | 56 |
| 200N | 341 | 349 | 475 |
| 400N | 5736 0472 0540 | 3757 3863 9833 | 5448 5016 2273 |
| 1TR | 1982 | 4740 | 9430 |
| 3TR | 47547 52879 69584 25402 30574 71232 80997 | 29428 25130 24279 48855 05137 41797 89653 | 55704 61752 31225 98636 68864 51107 87154 |
| 10TR | 85271 45752 | 13107 73728 | 66076 39454 |
| 15TR | 95530 | 34637 | 19699 |
| 30TR | 87254 | 30960 | 95722 |
| 2TỶ | 783213 | 230641 | 187919 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K4 | K4T5 | K4T05 | |
| 100N | 86 | 03 | 81 |
| 200N | 674 | 634 | 889 |
| 400N | 6273 1706 7111 | 0188 8322 6146 | 7066 3177 8293 |
| 1TR | 3900 | 1869 | 3395 |
| 3TR | 71599 35477 39354 20412 98616 90407 35903 | 46069 57680 14402 35998 93898 27398 71072 | 06573 50441 02840 18238 15263 00082 15920 |
| 10TR | 83501 46006 | 83827 11171 | 33605 78455 |
| 15TR | 03344 | 30286 | 24996 |
| 30TR | 56740 | 08668 | 27614 |
| 2TỶ | 028166 | 663712 | 980382 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K3 | K3T5 | K3T05 | |
| 100N | 48 | 18 | 98 |
| 200N | 300 | 579 | 043 |
| 400N | 5740 0125 7218 | 3254 8974 4416 | 2561 7899 8778 |
| 1TR | 8514 | 1423 | 8139 |
| 3TR | 49526 31115 70629 20083 22446 77511 66581 | 07017 97913 26135 67964 66675 44342 68780 | 50943 60172 46040 59620 41100 37155 64913 |
| 10TR | 50795 67505 | 57796 26233 | 95241 64488 |
| 15TR | 33010 | 34292 | 43273 |
| 30TR | 40148 | 51249 | 35565 |
| 2TỶ | 520641 | 638814 | 587055 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K2 | K2T5 | K2T05 | |
| 100N | 77 | 39 | 80 |
| 200N | 845 | 007 | 953 |
| 400N | 9601 1584 6511 | 5434 3637 0006 | 5555 2483 6584 |
| 1TR | 5423 | 0331 | 1295 |
| 3TR | 66338 73454 61832 99266 55597 15813 69946 | 79370 31264 68117 65759 00563 50809 69456 | 06253 94701 18286 23526 90429 96498 71241 |
| 10TR | 85538 04038 | 23078 02075 | 11227 51592 |
| 15TR | 96573 | 16674 | 32545 |
| 30TR | 83544 | 88297 | 74984 |
| 2TỶ | 790028 | 780336 | 194236 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K1 | K1T5 | K1T05 | |
| 100N | 80 | 09 | 66 |
| 200N | 434 | 147 | 847 |
| 400N | 8277 1413 8077 | 2410 0949 3572 | 1636 8776 8030 |
| 1TR | 9476 | 1994 | 6968 |
| 3TR | 45051 38018 29120 70924 30539 65302 95286 | 76620 57018 97806 15892 59452 11551 05410 | 29042 23770 05988 59777 28744 55545 72730 |
| 10TR | 41485 66759 | 90250 17168 | 58311 49054 |
| 15TR | 33006 | 13288 | 13693 |
| 30TR | 91395 | 39560 | 88914 |
| 2TỶ | 095768 | 083262 | 929575 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K4 | K4T4 | K4T4 | |
| 100N | 44 | 69 | 59 |
| 200N | 476 | 337 | 447 |
| 400N | 7211 2042 6005 | 4116 4155 8228 | 9080 5871 4754 |
| 1TR | 5730 | 4095 | 1538 |
| 3TR | 01197 89025 29682 83922 15776 80131 64661 | 75731 72955 53564 98320 31290 26204 93201 | 19546 27610 07487 43861 63584 81791 14221 |
| 10TR | 14193 55907 | 71140 41244 | 11686 39511 |
| 15TR | 20152 | 61150 | 86994 |
| 30TR | 41513 | 90789 | 81408 |
| 2TỶ | 226399 | 150411 | 409215 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











