Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K2 | K2T9 | K2T9 | |
| 100N | 65 | 03 | 69 |
| 200N | 046 | 734 | 501 |
| 400N | 1184 4306 8337 | 6937 2287 3190 | 8462 7873 2690 |
| 1TR | 4583 | 4168 | 5294 |
| 3TR | 63580 79305 12482 65529 97611 74141 51233 | 13071 39082 47205 42836 91757 93931 91473 | 34717 67796 05010 87468 17620 55651 64563 |
| 10TR | 08419 18541 | 13560 96906 | 95139 99496 |
| 15TR | 02546 | 79306 | 31989 |
| 30TR | 12342 | 80357 | 64067 |
| 2TỶ | 463824 | 424968 | 927027 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K1 | K1T9 | K1T9 | |
| 100N | 85 | 37 | 28 |
| 200N | 873 | 299 | 538 |
| 400N | 5533 3801 5392 | 2344 1763 0529 | 4708 2542 3156 |
| 1TR | 2628 | 7125 | 1755 |
| 3TR | 08528 90099 08962 65921 14324 71201 25243 | 34973 22657 92147 69054 76902 05358 60747 | 27474 66880 16757 37016 64184 33191 36447 |
| 10TR | 32931 41185 | 02677 74754 | 72756 92152 |
| 15TR | 07848 | 54268 | 70900 |
| 30TR | 13950 | 62616 | 62869 |
| 2TỶ | 359183 | 522253 | 012391 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K4 | K4T8 | K4T8 | |
| 100N | 04 | 38 | 66 |
| 200N | 378 | 061 | 771 |
| 400N | 0711 0314 8269 | 1191 4637 6513 | 5423 1455 6199 |
| 1TR | 5039 | 2940 | 5330 |
| 3TR | 96714 37706 62336 02450 94473 84301 54687 | 54340 32635 38840 16849 50657 83252 43724 | 74068 52498 79991 84050 12609 33058 20233 |
| 10TR | 72874 00784 | 07012 21977 | 37700 57226 |
| 15TR | 93095 | 83721 | 94537 |
| 30TR | 09354 | 43810 | 09756 |
| 2TỶ | 821769 | 117468 | 209017 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K3 | K3T8 | K3T08 | |
| 100N | 90 | 32 | 84 |
| 200N | 734 | 834 | 578 |
| 400N | 0330 9779 2954 | 9420 7090 4454 | 6114 8603 5875 |
| 1TR | 0855 | 9077 | 5591 |
| 3TR | 04189 32743 18512 65528 81292 22731 83971 | 08673 27237 99224 45756 22646 04094 84563 | 67204 89699 93911 82935 82110 89509 66457 |
| 10TR | 20238 46200 | 78626 46639 | 95546 06100 |
| 15TR | 24518 | 22110 | 08062 |
| 30TR | 21042 | 95073 | 12956 |
| 2TỶ | 598463 | 261448 | 158576 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K2 | K2T8 | K2T8 | |
| 100N | 04 | 96 | 67 |
| 200N | 763 | 270 | 950 |
| 400N | 2267 6147 2399 | 2564 0337 5474 | 3980 4718 1815 |
| 1TR | 8601 | 9354 | 6859 |
| 3TR | 81034 65518 36447 07488 49311 11806 54966 | 35964 73969 20855 18255 01114 46485 59464 | 82636 40173 40201 08470 59435 53412 87410 |
| 10TR | 65022 68824 | 25716 33485 | 78164 62069 |
| 15TR | 36233 | 92031 | 20286 |
| 30TR | 02143 | 05283 | 23314 |
| 2TỶ | 128074 | 597499 | 017888 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K1 | K1T8 | K1T8 | |
| 100N | 47 | 25 | 28 |
| 200N | 143 | 625 | 155 |
| 400N | 4013 2098 6654 | 9862 9349 9649 | 3410 4648 2877 |
| 1TR | 0730 | 5940 | 5225 |
| 3TR | 73015 55598 87326 46377 68719 50210 20964 | 94189 95719 23494 17064 01294 65634 66241 | 67797 07169 14887 87639 96447 50317 86800 |
| 10TR | 14012 95308 | 45680 76470 | 10660 81476 |
| 15TR | 25023 | 05438 | 52349 |
| 30TR | 54586 | 81025 | 81239 |
| 2TỶ | 348971 | 782404 | 429521 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K5 | K5T7 | K5T7 | |
| 100N | 24 | 16 | 40 |
| 200N | 436 | 937 | 138 |
| 400N | 9682 0312 8580 | 9178 0020 0392 | 7654 8228 3452 |
| 1TR | 2009 | 9244 | 6497 |
| 3TR | 14310 60503 05433 38554 45278 81784 09745 | 05014 88796 53919 16497 13543 88799 09500 | 52507 42277 68009 74290 21307 80074 67604 |
| 10TR | 24761 71582 | 13576 53800 | 20767 79415 |
| 15TR | 43997 | 64812 | 13671 |
| 30TR | 29607 | 98089 | 43764 |
| 2TỶ | 260989 | 709472 | 394199 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Thống kê XSMN 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/02/2026

Thống kê XSMT 19/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/02/2026

Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











