Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K4 | K4T4 | K4T04 | |
| 100N | 45 | 62 | 94 |
| 200N | 640 | 631 | 811 |
| 400N | 9083 7606 1524 | 4561 2172 6213 | 7796 4710 4561 |
| 1TR | 1604 | 2285 | 7882 |
| 3TR | 25317 94781 38148 07047 10048 63248 32315 | 62281 32175 02582 65703 44111 43307 72040 | 03130 17386 55351 43053 81442 04309 98338 |
| 10TR | 65878 56488 | 19576 55063 | 92661 49454 |
| 15TR | 40453 | 01831 | 05113 |
| 30TR | 48405 | 71173 | 25688 |
| 2TỶ | 779356 | 242615 | 322495 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K3 | K3T4 | K3T04 | |
| 100N | 60 | 96 | 69 |
| 200N | 554 | 203 | 711 |
| 400N | 3957 2097 4914 | 9546 9739 0788 | 4484 5809 1806 |
| 1TR | 3914 | 3719 | 4831 |
| 3TR | 06842 70681 64104 42729 54042 52742 63779 | 24676 32670 64844 85864 45708 30474 81959 | 26894 93309 18954 71814 25703 82511 92480 |
| 10TR | 63668 86238 | 39126 12742 | 29188 21354 |
| 15TR | 75900 | 01360 | 61592 |
| 30TR | 10090 | 62317 | 20427 |
| 2TỶ | 017785 | 457389 | 694610 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K2 | K2T4 | K2T04 | |
| 100N | 93 | 64 | 24 |
| 200N | 259 | 156 | 926 |
| 400N | 0466 0244 2417 | 8811 2157 6967 | 4011 0079 1029 |
| 1TR | 1518 | 0380 | 2888 |
| 3TR | 87410 02862 19168 53707 45016 29688 69316 | 98140 29543 48758 15119 86532 55510 52777 | 27469 49507 48932 30106 46621 78234 86048 |
| 10TR | 63479 18181 | 59999 89107 | 17710 71808 |
| 15TR | 46105 | 22081 | 71638 |
| 30TR | 20184 | 67062 | 79728 |
| 2TỶ | 531650 | 785676 | 091569 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K1 | K1T4 | K1T04 | |
| 100N | 78 | 78 | 86 |
| 200N | 880 | 387 | 860 |
| 400N | 4480 3080 8074 | 4533 8710 0792 | 8150 9596 8296 |
| 1TR | 1292 | 7272 | 7658 |
| 3TR | 98082 24729 07234 29045 28334 26633 88134 | 48157 00409 87416 73532 53079 95797 97688 | 33239 78554 47029 94139 40552 73586 74065 |
| 10TR | 16085 00292 | 55149 39348 | 76082 05457 |
| 15TR | 44106 | 59084 | 96015 |
| 30TR | 36294 | 40732 | 48175 |
| 2TỶ | 569695 | 702863 | 942736 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K5 | K5T3 | K5T03 | |
| 100N | 09 | 62 | 91 |
| 200N | 893 | 226 | 563 |
| 400N | 0090 6001 8090 | 3155 5063 5697 | 7105 0293 9089 |
| 1TR | 1467 | 0146 | 7447 |
| 3TR | 47240 61726 02356 27204 11094 03010 21263 | 47859 87228 64554 11137 26676 03685 22354 | 54988 08087 61208 95886 20619 79328 23556 |
| 10TR | 53112 48779 | 89616 57579 | 77139 88350 |
| 15TR | 90968 | 23150 | 87121 |
| 30TR | 62689 | 83011 | 17537 |
| 2TỶ | 176291 | 551254 | 122025 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K4 | K4T3 | K4T03 | |
| 100N | 26 | 06 | 68 |
| 200N | 682 | 979 | 019 |
| 400N | 5795 1744 5116 | 5149 8750 9520 | 2707 2039 2748 |
| 1TR | 1248 | 2527 | 0634 |
| 3TR | 35484 51168 68579 61121 55321 53624 21839 | 78228 10995 73101 60427 62346 19683 81827 | 88450 41723 38022 98868 38434 76292 50860 |
| 10TR | 05846 95446 | 16974 13972 | 38332 98389 |
| 15TR | 70698 | 68052 | 89403 |
| 30TR | 63207 | 73480 | 80469 |
| 2TỶ | 846341 | 532855 | 119197 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K3 | K3T3 | K3T03 | |
| 100N | 35 | 39 | 16 |
| 200N | 343 | 295 | 660 |
| 400N | 7401 2159 4483 | 1747 4940 4500 | 2348 8039 0827 |
| 1TR | 5830 | 8815 | 8895 |
| 3TR | 57020 12774 74462 72591 89467 60880 96293 | 31010 26097 14858 78216 77587 61576 02985 | 18184 81601 49020 75602 29018 23643 97963 |
| 10TR | 85949 91437 | 87675 81625 | 39500 56397 |
| 15TR | 29913 | 70791 | 31322 |
| 30TR | 09366 | 97196 | 41126 |
| 2TỶ | 028529 | 594155 | 079109 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Thống kê XSMT 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/02/2026

Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











