Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K2 | K2T6 | K2T06 | |
| 100N | 11 | 07 | 41 |
| 200N | 069 | 281 | 523 |
| 400N | 8710 5645 3848 | 5379 6173 7276 | 0149 8241 1560 |
| 1TR | 7106 | 6875 | 8488 |
| 3TR | 56277 76887 30989 60546 74933 10956 39833 | 07352 19537 11063 30451 73804 84597 03309 | 98847 11627 11480 32459 31414 96330 21396 |
| 10TR | 65061 49574 | 18284 55603 | 84988 86889 |
| 15TR | 90178 | 84448 | 28804 |
| 30TR | 16151 | 91639 | 76364 |
| 2TỶ | 671351 | 699213 | 930158 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K1 | K1T6 | K1T06 | |
| 100N | 08 | 82 | 72 |
| 200N | 561 | 093 | 835 |
| 400N | 8188 8238 3709 | 4963 3580 8427 | 6920 6307 9510 |
| 1TR | 8615 | 6260 | 2176 |
| 3TR | 07768 38576 62178 71425 37292 69480 77322 | 53627 74469 38955 71938 19901 13034 02008 | 86756 80369 47486 02458 32192 69032 86227 |
| 10TR | 81464 82102 | 05323 92041 | 20160 78925 |
| 15TR | 83231 | 11478 | 91513 |
| 30TR | 78013 | 10702 | 16691 |
| 2TỶ | 799033 | 262587 | 833297 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K5 | K5T5 | K5T05 | |
| 100N | 28 | 92 | 14 |
| 200N | 873 | 467 | 687 |
| 400N | 5825 6650 3648 | 0125 0933 5943 | 5530 5370 3406 |
| 1TR | 9085 | 0185 | 7642 |
| 3TR | 31517 61559 01188 64497 88270 80541 02465 | 60849 51849 91296 68226 29226 42521 45248 | 50763 08203 07066 38652 70414 19998 73533 |
| 10TR | 66992 41927 | 77656 81034 | 76701 10700 |
| 15TR | 77727 | 90086 | 01901 |
| 30TR | 21076 | 61288 | 01303 |
| 2TỶ | 499150 | 195781 | 356510 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K4 | K4T5 | K4T05 | |
| 100N | 77 | 76 | 88 |
| 200N | 729 | 270 | 368 |
| 400N | 6726 0227 9731 | 4923 2754 1845 | 5415 0378 1405 |
| 1TR | 9108 | 9018 | 7699 |
| 3TR | 53702 66344 90985 57723 83662 24220 85813 | 17384 77712 62195 23354 86475 07703 99978 | 40967 00640 65621 54371 86413 11017 50914 |
| 10TR | 43225 95807 | 35350 82302 | 01993 85330 |
| 15TR | 64898 | 35677 | 66753 |
| 30TR | 48130 | 27281 | 49614 |
| 2TỶ | 652148 | 618919 | 175619 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K3 | K3T5 | K3T05 | |
| 100N | 22 | 77 | 61 |
| 200N | 942 | 540 | 240 |
| 400N | 9808 5243 5706 | 4915 0161 3882 | 9983 7263 3691 |
| 1TR | 3587 | 6205 | 7909 |
| 3TR | 46983 89132 19864 64271 82876 05340 07665 | 61215 10057 00301 71370 15604 32233 32984 | 61807 52056 52207 08961 42363 71819 70561 |
| 10TR | 31481 53840 | 18005 69672 | 31489 69108 |
| 15TR | 02385 | 30545 | 13593 |
| 30TR | 63777 | 12336 | 30815 |
| 2TỶ | 074210 | 004235 | 416625 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K2 | K2T5 | K2T05 | |
| 100N | 03 | 77 | 95 |
| 200N | 737 | 629 | 048 |
| 400N | 8737 1505 7962 | 9316 5163 3252 | 3715 0879 7665 |
| 1TR | 2382 | 0982 | 9814 |
| 3TR | 62120 21085 92628 05266 47913 64061 87321 | 54889 44030 33980 98679 22514 03045 37974 | 15117 35306 04091 78333 40674 25157 49520 |
| 10TR | 89181 85415 | 70638 48103 | 77425 31010 |
| 15TR | 39199 | 35936 | 50900 |
| 30TR | 02652 | 14231 | 19110 |
| 2TỶ | 687524 | 555165 | 226487 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K1 | K1T5 | K1T05 | |
| 100N | 56 | 57 | 13 |
| 200N | 590 | 813 | 647 |
| 400N | 9115 6251 2579 | 3471 0388 5278 | 7329 3324 7564 |
| 1TR | 0520 | 9013 | 1110 |
| 3TR | 95279 20722 41017 78312 83131 03195 09094 | 69203 82881 23840 50845 01058 70769 84866 | 23949 09215 42048 96052 78459 74720 23078 |
| 10TR | 48539 14253 | 69218 63864 | 96786 98852 |
| 15TR | 64068 | 57664 | 37622 |
| 30TR | 13544 | 87761 | 17450 |
| 2TỶ | 645245 | 819845 | 222011 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/02/2026

Thống kê XSMB 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/02/2026

Thống kê XSMT 21/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/02/2026

Thống kê XSMN 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/02/2026

Thống kê XSMT 20/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











