Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ tư
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K4 | K4T8 | K4T08 | |
| 100N | 80 | 57 | 08 |
| 200N | 200 | 434 | 223 |
| 400N | 6850 9751 2640 | 7025 9010 1956 | 7581 5008 6326 |
| 1TR | 6712 | 1607 | 3352 |
| 3TR | 02504 33830 09466 28387 24017 64476 33210 | 78789 00498 67124 82575 83268 54086 35577 | 94502 65396 91520 04152 26298 82372 93640 |
| 10TR | 56651 31090 | 50822 26640 | 30899 59208 |
| 15TR | 12072 | 61804 | 98273 |
| 30TR | 18660 | 86369 | 10849 |
| 2TỶ | 558579 | 422206 | 214212 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K3 | K3T8 | K3T08 | |
| 100N | 52 | 90 | 07 |
| 200N | 315 | 658 | 608 |
| 400N | 7065 8110 8424 | 0111 8675 3077 | 3141 6140 2437 |
| 1TR | 2443 | 5704 | 0248 |
| 3TR | 84093 99513 24637 48646 81174 26594 85786 | 76257 50172 01290 19489 55889 65908 97624 | 82952 19751 66634 81107 33276 70831 63560 |
| 10TR | 34274 40574 | 05939 28457 | 25778 43247 |
| 15TR | 35110 | 31494 | 26054 |
| 30TR | 03444 | 52544 | 98835 |
| 2TỶ | 577220 | 808106 | 667306 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K2 | K2T8 | K2T08 | |
| 100N | 30 | 39 | 41 |
| 200N | 378 | 651 | 754 |
| 400N | 9431 7598 2267 | 3250 2887 1364 | 3204 5926 5408 |
| 1TR | 9643 | 3798 | 4307 |
| 3TR | 76939 84326 19585 93303 18325 58654 40703 | 02617 30114 90049 49264 55951 70873 46617 | 57367 45286 00310 51175 32811 59936 14091 |
| 10TR | 56327 57783 | 27823 32015 | 68525 40514 |
| 15TR | 63813 | 84370 | 24285 |
| 30TR | 82155 | 14584 | 91870 |
| 2TỶ | 957835 | 024198 | 671968 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K1 | K1T8 | K1T08 | |
| 100N | 49 | 58 | 40 |
| 200N | 644 | 905 | 569 |
| 400N | 4792 1892 0923 | 9080 3494 5855 | 1960 8462 9815 |
| 1TR | 7405 | 9358 | 4346 |
| 3TR | 90153 30011 62071 83515 13076 33056 88943 | 57586 26563 40957 49170 75691 53859 44083 | 92722 19422 99805 10163 44403 01044 07429 |
| 10TR | 72367 73964 | 81318 68574 | 79373 21336 |
| 15TR | 87626 | 14248 | 02627 |
| 30TR | 66284 | 23680 | 15508 |
| 2TỶ | 892888 | 710835 | 320610 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K5 | K5T7 | K5T07 | |
| 100N | 95 | 66 | 10 |
| 200N | 262 | 653 | 168 |
| 400N | 0636 1995 8070 | 1815 8317 5052 | 9031 5943 3842 |
| 1TR | 8226 | 7028 | 9517 |
| 3TR | 92639 03787 80498 57322 43311 94399 74411 | 05912 20654 76379 90025 31172 30659 36664 | 17690 23212 04624 35616 46598 61309 06567 |
| 10TR | 78143 32180 | 69056 91904 | 42664 77434 |
| 15TR | 00659 | 42303 | 08719 |
| 30TR | 78784 | 62983 | 04057 |
| 2TỶ | 920143 | 539237 | 678274 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K4 | K4T7 | K4T07 | |
| 100N | 14 | 13 | 01 |
| 200N | 326 | 273 | 095 |
| 400N | 7550 7856 4353 | 6315 8677 0816 | 4160 5251 2048 |
| 1TR | 1461 | 8364 | 8176 |
| 3TR | 48429 56825 45687 13815 70762 80915 97415 | 47597 66922 17666 00869 34136 96899 42570 | 34743 55289 84673 10134 86835 14361 94293 |
| 10TR | 09973 69527 | 78406 32762 | 89213 91191 |
| 15TR | 95494 | 93810 | 79400 |
| 30TR | 53428 | 63106 | 14119 |
| 2TỶ | 289564 | 809382 | 210310 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K3 | K3T7 | K3T07 | |
| 100N | 80 | 71 | 95 |
| 200N | 904 | 249 | 573 |
| 400N | 7787 7161 3909 | 5498 9918 3404 | 9008 3725 6503 |
| 1TR | 9083 | 1564 | 4786 |
| 3TR | 16365 61061 04436 07136 34407 46926 45270 | 72296 61974 11757 83263 04494 25977 06351 | 81027 99801 71372 97896 87307 47730 48889 |
| 10TR | 48702 91142 | 92288 09230 | 18197 08891 |
| 15TR | 47429 | 55973 | 70483 |
| 30TR | 05116 | 26567 | 42946 |
| 2TỶ | 185957 | 865377 | 480468 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/03/2026

Thống kê XSMB 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/03/2026

Thống kê XSMT 14/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/03/2026

Thống kê XSMN 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/03/2026

Thống kê XSMB 13/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/03/2026

Tin Nổi Bật
Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

Hai phụ nữ trúng độc đắc xổ số miền Nam nhờ vé số tặng trong tiệc 8-3

XSMN 9-3: Người chơi chú ý dãy độc đắc Đồng Tháp 686789

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











