Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL05 | 02KS05 | 27TV05 | |
| 100N | 13 | 14 | 83 |
| 200N | 360 | 476 | 918 |
| 400N | 3701 1626 0198 | 3616 2747 0842 | 9203 2921 1564 |
| 1TR | 7664 | 4837 | 4079 |
| 3TR | 47965 83317 55230 77786 12491 75825 86487 | 68360 29764 13464 13848 91299 44264 60600 | 11332 12169 25111 56218 96125 40811 95880 |
| 10TR | 22516 14281 | 63338 76063 | 11573 56037 |
| 15TR | 69144 | 30265 | 53048 |
| 30TR | 63902 | 19723 | 86007 |
| 2TỶ | 460932 | 725864 | 089148 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL04 | 01KS04 | 27TV04 | |
| 100N | 09 | 59 | 45 |
| 200N | 696 | 103 | 845 |
| 400N | 6752 5905 1873 | 9166 1282 4358 | 0686 7453 4884 |
| 1TR | 5133 | 8612 | 8582 |
| 3TR | 63623 00378 85145 33667 90121 64854 20711 | 54032 06244 42890 38540 59938 66825 07728 | 82660 85510 32160 48292 72020 61565 26450 |
| 10TR | 93331 93129 | 56548 16905 | 33857 24371 |
| 15TR | 46024 | 72189 | 73868 |
| 30TR | 12996 | 30342 | 76761 |
| 2TỶ | 619355 | 806483 | 473768 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL03 | 01KS03 | 27TV03 | |
| 100N | 87 | 93 | 60 |
| 200N | 560 | 054 | 311 |
| 400N | 7636 8751 7797 | 9482 7057 9848 | 9884 8517 4080 |
| 1TR | 0514 | 2827 | 8941 |
| 3TR | 11022 68657 64838 88242 17570 35203 98325 | 26298 96227 10585 07981 00218 44264 22715 | 53419 41192 74889 17307 58538 94697 67724 |
| 10TR | 78475 01820 | 81486 77284 | 95553 98093 |
| 15TR | 74827 | 11118 | 59157 |
| 30TR | 63635 | 38602 | 33816 |
| 2TỶ | 223090 | 054250 | 038801 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL02 | 01KS02 | 27TV02 | |
| 100N | 74 | 31 | 42 |
| 200N | 700 | 512 | 845 |
| 400N | 1939 1813 5736 | 8245 3891 6325 | 4212 5464 3142 |
| 1TR | 4671 | 7529 | 8839 |
| 3TR | 51476 26053 46318 06132 99055 54590 13029 | 92157 12597 08506 14751 34902 65080 01373 | 87199 30643 94629 51720 23788 62432 18612 |
| 10TR | 35017 13540 | 42736 96090 | 50738 25576 |
| 15TR | 32752 | 43583 | 74859 |
| 30TR | 05347 | 86256 | 43903 |
| 2TỶ | 344216 | 815462 | 600886 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL01 | 01KS01 | 27TV01 | |
| 100N | 17 | 75 | 54 |
| 200N | 261 | 927 | 423 |
| 400N | 7202 8755 3356 | 2203 5036 8438 | 9299 4471 7803 |
| 1TR | 4965 | 5791 | 1149 |
| 3TR | 42214 66250 33288 67076 19266 42691 11968 | 26404 67372 04939 79990 54155 08311 17686 | 11162 48783 74796 37205 72904 24296 45634 |
| 10TR | 31609 69998 | 62807 56314 | 04741 44936 |
| 15TR | 10670 | 93706 | 85668 |
| 30TR | 78009 | 25952 | 96331 |
| 2TỶ | 018198 | 769585 | 438955 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL52 | 12KS52 | 26TV52 | |
| 100N | 36 | 99 | 47 |
| 200N | 313 | 542 | 902 |
| 400N | 8608 9883 6422 | 3219 2087 6820 | 3773 7066 9080 |
| 1TR | 1630 | 4497 | 5522 |
| 3TR | 10266 63030 16036 16888 07935 00458 64245 | 85691 83001 23721 90639 18549 60263 10755 | 74259 58469 48301 05659 12094 15557 47317 |
| 10TR | 04763 92626 | 68154 58926 | 95396 61694 |
| 15TR | 47870 | 04685 | 82611 |
| 30TR | 83170 | 67798 | 98495 |
| 2TỶ | 619390 | 610539 | 016413 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL51 | 12KS51 | 26TV51 | |
| 100N | 69 | 06 | 83 |
| 200N | 979 | 154 | 315 |
| 400N | 7476 5729 1990 | 3379 8647 5844 | 2488 6720 7733 |
| 1TR | 8205 | 6390 | 1479 |
| 3TR | 83057 96828 19641 29465 94134 08081 42138 | 46402 19780 35111 89965 02208 87092 58573 | 90132 22829 38800 52602 63433 34996 52406 |
| 10TR | 98306 02325 | 82837 13509 | 95527 59098 |
| 15TR | 95730 | 59188 | 88732 |
| 30TR | 33755 | 19962 | 87270 |
| 2TỶ | 926400 | 789060 | 418153 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










