Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ sáu
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL01 | 01K1 | 31TV01 | |
| 100N | 75 | 39 | 84 |
| 200N | 354 | 444 | 099 |
| 400N | 2877 4900 3575 | 6248 5951 9996 | 1340 1797 2531 |
| 1TR | 4871 | 7805 | 3993 |
| 3TR | 67353 97880 34302 14248 79276 63372 99503 | 08029 10815 44187 62146 33199 87834 11647 | 43886 64084 48171 07860 44327 62616 10849 |
| 10TR | 04416 00248 | 95885 85122 | 01859 17195 |
| 15TR | 40213 | 75295 | 83787 |
| 30TR | 83759 | 65428 | 86095 |
| 2TỶ | 247572 | 591477 | 135363 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL53 | 12KS53 | ||
| 100N | 95 | 90 | 59 |
| 200N | 814 | 289 | 614 |
| 400N | 2478 5411 5260 | 0759 1950 5999 | 0694 3527 1423 |
| 1TR | 6180 | 1330 | 7214 |
| 3TR | 26155 52850 29524 00601 11800 71247 41662 | 65601 78396 90910 67569 33742 44583 99051 | 37977 41670 12516 63325 70828 87844 44385 |
| 10TR | 24741 55762 | 66963 29885 | 94729 38330 |
| 15TR | 93970 | 78716 | 41872 |
| 30TR | 07332 | 69905 | 34683 |
| 2TỶ | 013017 | 026807 | 425326 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL52 | 12KS52 | 30TV52 | |
| 100N | 14 | 32 | 57 |
| 200N | 929 | 076 | 864 |
| 400N | 9296 4080 1716 | 0186 2714 2228 | 5409 0964 2353 |
| 1TR | 8952 | 6789 | 2904 |
| 3TR | 74408 28142 08166 11530 71798 70041 18645 | 88291 87009 81783 42925 04910 25528 73785 | 44845 51179 89016 14462 31204 16188 64470 |
| 10TR | 20772 32366 | 37144 31690 | 40534 84556 |
| 15TR | 42087 | 77702 | 50781 |
| 30TR | 09578 | 32404 | 19913 |
| 2TỶ | 785221 | 059661 | 395598 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL51 | 12KS51 | 30TV51 | |
| 100N | 45 | 29 | 33 |
| 200N | 820 | 769 | 748 |
| 400N | 9305 2135 2827 | 5291 9529 5467 | 6379 4060 6131 |
| 1TR | 9503 | 4143 | 8520 |
| 3TR | 79622 46582 92489 73008 14296 16472 13420 | 93735 00498 95644 61459 81100 79102 84864 | 24846 55798 16911 76433 39612 03605 42709 |
| 10TR | 98521 11959 | 30586 23869 | 77268 99453 |
| 15TR | 27397 | 70831 | 89712 |
| 30TR | 31055 | 29434 | 95266 |
| 2TỶ | 437238 | 410612 | 556924 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL50 | 12KS50 | 30TV50 | |
| 100N | 91 | 16 | 78 |
| 200N | 732 | 604 | 152 |
| 400N | 3716 9626 2714 | 5902 4022 4556 | 5833 4320 9936 |
| 1TR | 6040 | 0613 | 9277 |
| 3TR | 38932 48725 93723 91550 48302 69095 72496 | 40967 86225 72034 81784 82878 71449 97070 | 80880 80570 41631 24384 59366 71998 94908 |
| 10TR | 04088 18740 | 78530 30825 | 90539 72829 |
| 15TR | 37235 | 58599 | 90067 |
| 30TR | 16536 | 49211 | 41832 |
| 2TỶ | 118180 | 055135 | 320891 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL49 | 12KS49 | 30TV49 | |
| 100N | 98 | 17 | 19 |
| 200N | 478 | 566 | 504 |
| 400N | 9394 0202 1587 | 2384 5429 8370 | 1900 9409 5188 |
| 1TR | 4543 | 0225 | 5219 |
| 3TR | 56148 68677 20560 11980 12926 41302 05689 | 24095 60789 19916 64691 04894 59234 67216 | 53547 33512 72856 12613 49415 66763 33891 |
| 10TR | 54992 77848 | 98309 02370 | 49231 21415 |
| 15TR | 55880 | 40224 | 78818 |
| 30TR | 67849 | 37143 | 54521 |
| 2TỶ | 783724 | 605667 | 034652 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL48 | 11KS48 | 30TV48 | |
| 100N | 75 | 07 | 03 |
| 200N | 227 | 193 | 102 |
| 400N | 6397 6232 0573 | 0971 7169 7989 | 4015 8917 2999 |
| 1TR | 1435 | 0304 | 0087 |
| 3TR | 03525 67978 68273 68132 13975 98762 66960 | 15777 37882 75679 57408 16598 45701 21123 | 55079 42220 07400 56221 04203 75004 72241 |
| 10TR | 57418 12416 | 13186 53378 | 21014 74948 |
| 15TR | 66398 | 17522 | 34916 |
| 30TR | 27572 | 37493 | 28460 |
| 2TỶ | 439080 | 411917 | 813796 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Thống kê XSMN 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/04/2026

Thống kê XSMB 29/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/04/2026

Tin Nổi Bật
Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

Vợ chồng công nhân ở TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam, ăn lễ lớn

Sáng 25/4, lộ diện nơi trúng giải độc đắc 14 vé xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












