Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10A7 | 10K1 | 10K1 | K1T10 | |
| 100N | 92 | 63 | 56 | 30 |
| 200N | 182 | 226 | 249 | 308 |
| 400N | 8707 9787 1513 | 3175 6481 2861 | 2359 1266 8176 | 1959 0479 4147 |
| 1TR | 3230 | 6835 | 7690 | 8689 |
| 3TR | 47798 30933 28741 72425 99856 59211 61732 | 54108 17762 54672 44082 50333 64255 43591 | 85973 76108 74650 38623 99948 29686 69607 | 28077 24299 36079 96514 22670 03484 75078 |
| 10TR | 55959 08230 | 23057 56088 | 42909 13850 | 46996 76606 |
| 15TR | 39775 | 19800 | 61453 | 78152 |
| 30TR | 51594 | 65733 | 09458 | 61254 |
| 2TỶ | 049014 | 946678 | 526699 | 679442 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9D7 | 9K4 | 9K4 | K4T9 | |
| 100N | 34 | 70 | 23 | 56 |
| 200N | 873 | 707 | 891 | 471 |
| 400N | 7597 1975 8990 | 1453 3360 4205 | 1478 9635 4701 | 3993 1713 2324 |
| 1TR | 7929 | 4032 | 0558 | 1573 |
| 3TR | 80919 23976 76801 01556 19012 13554 49076 | 48577 35392 99279 17334 75477 30636 93240 | 90659 84484 16684 46242 37693 61998 38463 | 40865 38183 15535 85357 13264 38469 09077 |
| 10TR | 24403 41486 | 71390 30954 | 34338 36979 | 93300 39901 |
| 15TR | 28760 | 49655 | 44273 | 60214 |
| 30TR | 63805 | 94059 | 75676 | 76983 |
| 2TỶ | 984486 | 192112 | 261685 | 104610 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9C7 | 9K3 | 9K3 | K3T9 | |
| 100N | 47 | 74 | 90 | 88 |
| 200N | 382 | 611 | 345 | 898 |
| 400N | 5653 4686 1073 | 3486 4162 9884 | 3543 7973 5058 | 5562 5197 8291 |
| 1TR | 0083 | 5707 | 6554 | 5225 |
| 3TR | 61326 73742 37285 30447 04479 96785 39469 | 02956 59155 33982 10870 11685 06588 87691 | 66735 41494 74031 43623 25173 22479 16175 | 15303 22398 71310 72740 91188 80763 14530 |
| 10TR | 01720 86221 | 91478 72613 | 44957 27306 | 69304 18652 |
| 15TR | 31075 | 63402 | 66984 | 15777 |
| 30TR | 16103 | 93126 | 50054 | 81216 |
| 2TỶ | 725538 | 532823 | 995624 | 828373 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9B7 | 9K2 | 9K2 | K2T9 | |
| 100N | 28 | 25 | 68 | 65 |
| 200N | 362 | 992 | 694 | 989 |
| 400N | 0913 2910 0077 | 3780 3986 3973 | 5783 9781 3232 | 4736 2060 9554 |
| 1TR | 4609 | 4665 | 3448 | 5872 |
| 3TR | 22890 12845 05261 47048 84021 70328 36715 | 50671 20621 00683 48230 12162 76173 31840 | 21991 55505 00482 66737 79003 67677 50855 | 81845 85155 64103 60742 74045 72871 00027 |
| 10TR | 10728 59436 | 01185 30861 | 42383 26039 | 14032 36321 |
| 15TR | 02915 | 18733 | 76742 | 02995 |
| 30TR | 52087 | 12731 | 01124 | 36028 |
| 2TỶ | 114371 | 762827 | 724175 | 722253 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9A7 | 9K1 | 9K1 | K1T9 | |
| 100N | 47 | 82 | 33 | 98 |
| 200N | 922 | 062 | 490 | 192 |
| 400N | 0053 7529 6363 | 6960 6283 9273 | 1673 6903 0898 | 7956 0892 4899 |
| 1TR | 1020 | 9514 | 5413 | 5783 |
| 3TR | 42965 61457 55422 22742 46609 48582 81228 | 89801 66781 75781 33792 92734 30285 25770 | 70859 05375 65715 27124 96086 05178 01873 | 94318 92939 12777 10506 83713 95356 56500 |
| 10TR | 48370 92440 | 90161 28330 | 75481 06530 | 45403 22842 |
| 15TR | 08089 | 94982 | 14434 | 84782 |
| 30TR | 21080 | 69049 | 62473 | 63946 |
| 2TỶ | 803724 | 405484 | 798097 | 320869 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8E7 | 8K5 | 8K5 | K5T8 | |
| 100N | 77 | 15 | 26 | 67 |
| 200N | 004 | 863 | 664 | 537 |
| 400N | 9208 5851 4163 | 3349 4346 5257 | 1756 4837 9304 | 4881 1535 6380 |
| 1TR | 6419 | 2071 | 2124 | 0532 |
| 3TR | 51492 17222 74374 26738 93265 32802 44229 | 25064 67410 78285 30048 37346 45505 13834 | 33157 65804 18436 21409 53071 14762 42977 | 15613 27751 16660 91056 73212 19571 18985 |
| 10TR | 41780 28842 | 30854 17571 | 60864 18207 | 77941 83252 |
| 15TR | 92803 | 72595 | 18549 | 52516 |
| 30TR | 17691 | 59232 | 64367 | 25353 |
| 2TỶ | 432275 | 027443 | 462927 | 227576 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8D7 | 8K4 | 8K4 | K4T8 | |
| 100N | 93 | 02 | 27 | 47 |
| 200N | 969 | 503 | 445 | 575 |
| 400N | 5068 1124 0996 | 9603 9257 0129 | 7755 0514 8846 | 2031 2007 9503 |
| 1TR | 6907 | 4833 | 0839 | 4506 |
| 3TR | 20956 17835 73655 70189 45967 59562 85739 | 48577 10173 09573 21441 25911 35860 72365 | 12312 46537 51387 85413 03912 60304 11893 | 02485 54208 51694 15902 93503 79308 49141 |
| 10TR | 75306 87767 | 21276 63231 | 76419 14187 | 57020 19285 |
| 15TR | 65908 | 86671 | 50644 | 87154 |
| 30TR | 90613 | 87491 | 68998 | 81995 |
| 2TỶ | 185482 | 376397 | 833209 | 153335 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Thống kê XSMB 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/03/2026

Thống kê XSMT 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/03/2026

Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











