Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1B7 | 1K2 | 1K2 | K2T1 | |
| 100N | 52 | 65 | 61 | 08 |
| 200N | 085 | 536 | 636 | 526 |
| 400N | 3478 3706 1331 | 7180 0121 1435 | 2560 5042 6629 | 4527 1820 0959 |
| 1TR | 6783 | 4909 | 4561 | 6483 |
| 3TR | 25847 27754 37004 81873 73651 03062 49273 | 98675 78134 00190 75058 11613 65554 22957 | 16429 28671 85267 41203 74119 06415 06168 | 19553 82329 97760 82537 33712 48956 49599 |
| 10TR | 86409 80751 | 44301 74320 | 72411 00263 | 89063 69454 |
| 15TR | 89037 | 99900 | 23400 | 51451 |
| 30TR | 38828 | 83690 | 10289 | 12820 |
| 2TỶ | 368915 | 049810 | 123449 | 506893 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1A7 | 1K1 | 1K1N22 | K1T1 | |
| 100N | 57 | 17 | 11 | 95 |
| 200N | 494 | 796 | 772 | 536 |
| 400N | 2329 5161 8292 | 1720 4097 1290 | 6231 7782 6140 | 4730 2799 9359 |
| 1TR | 1512 | 3745 | 2283 | 6927 |
| 3TR | 68456 39319 87287 23995 82590 81014 53028 | 80824 42459 13087 11612 89258 57900 85996 | 12119 45481 14115 07362 81779 54109 29585 | 72635 98535 26752 57449 61380 58956 30572 |
| 10TR | 89090 01773 | 91927 29598 | 71043 75612 | 86491 68694 |
| 15TR | 36658 | 41028 | 08091 | 77615 |
| 30TR | 09666 | 63093 | 48262 | 72746 |
| 2TỶ | 097869 | 688807 | 110449 | 337190 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12D7 | 12K4 | 12K4 | K4T12 | |
| 100N | 49 | 76 | 13 | 99 |
| 200N | 189 | 432 | 452 | 037 |
| 400N | 9239 3474 7652 | 7025 2537 5243 | 1748 5932 0041 | 2677 7889 7197 |
| 1TR | 7773 | 7653 | 5186 | 8189 |
| 3TR | 53163 05069 45427 91823 78643 82962 72788 | 81523 40551 50147 91608 98107 42792 42542 | 02519 81852 53445 06023 46357 69721 11140 | 25463 60691 50183 93290 58030 11897 07950 |
| 10TR | 75437 21379 | 43925 44240 | 12257 71858 | 25322 06846 |
| 15TR | 17469 | 45031 | 26999 | 48431 |
| 30TR | 99152 | 70915 | 35228 | 12888 |
| 2TỶ | 555304 | 540070 | 565398 | 413167 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12C7 | 12K3 | 12K3 | K3T12 | |
| 100N | 21 | 31 | 53 | 77 |
| 200N | 811 | 698 | 735 | 276 |
| 400N | 9890 7629 3126 | 5804 2373 3544 | 5806 1633 9272 | 6995 5145 7386 |
| 1TR | 1170 | 0140 | 2019 | 1090 |
| 3TR | 42667 18761 05633 17246 23205 22627 92461 | 76007 88177 73150 59455 19450 55864 83786 | 43746 76112 80021 49854 38239 65608 02023 | 97971 11866 44470 96820 26346 92829 22519 |
| 10TR | 94977 71049 | 53661 53284 | 93056 33398 | 56380 49506 |
| 15TR | 11461 | 35039 | 81355 | 97181 |
| 30TR | 21928 | 27900 | 05170 | 13779 |
| 2TỶ | 661939 | 554068 | 605091 | 713178 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12B7 | 12K2 | 12K2 | K2T12 | |
| 100N | 14 | 84 | 94 | 19 |
| 200N | 379 | 976 | 767 | 859 |
| 400N | 6141 8729 2739 | 9948 3548 9585 | 1358 2714 4238 | 4334 1034 2126 |
| 1TR | 8531 | 0194 | 6860 | 2973 |
| 3TR | 54616 42966 51588 68724 78307 91474 72435 | 23611 37642 83190 95280 08353 16171 16835 | 66596 51519 04904 85699 78920 63083 68712 | 46672 81928 12510 02388 01063 25067 41553 |
| 10TR | 02103 72890 | 83943 06767 | 10007 30332 | 27583 18568 |
| 15TR | 29769 | 60078 | 77564 | 99254 |
| 30TR | 16857 | 18339 | 73077 | 55192 |
| 2TỶ | 748834 | 756726 | 658796 | 481072 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12A7 | 12K1 | 12K1 | K1T12 | |
| 100N | 64 | 58 | 29 | 95 |
| 200N | 364 | 738 | 886 | 442 |
| 400N | 4951 6507 7051 | 1435 4247 6859 | 1615 6973 0345 | 8227 6578 0305 |
| 1TR | 4942 | 3516 | 6432 | 1844 |
| 3TR | 90321 55875 79307 34384 66632 99008 33725 | 96953 93754 90962 48634 51232 21519 57859 | 88105 27241 05843 55782 94724 41472 33097 | 73758 81314 32326 26785 78003 53827 20770 |
| 10TR | 86657 48511 | 88977 32238 | 86488 25660 | 09529 72724 |
| 15TR | 68572 | 09887 | 08636 | 89464 |
| 30TR | 34569 | 72114 | 52723 | 97195 |
| 2TỶ | 018204 | 448885 | 595167 | 127380 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11D7 | 11K4 | 11K4 | K4T11 | |
| 100N | 92 | 98 | 70 | 89 |
| 200N | 926 | 120 | 664 | 538 |
| 400N | 2310 5163 7445 | 7729 7192 2983 | 1746 3186 8389 | 1293 4282 9576 |
| 1TR | 7705 | 9409 | 2814 | 9009 |
| 3TR | 59725 09302 15436 97927 25513 93488 92673 | 95308 28932 50175 54348 11128 15360 77858 | 35730 05728 98460 81025 00604 02670 62080 | 95164 42882 68940 79446 67281 85160 87579 |
| 10TR | 60703 78419 | 98236 39702 | 46185 58684 | 38130 04575 |
| 15TR | 54268 | 34627 | 81523 | 00108 |
| 30TR | 73340 | 21146 | 71128 | 93183 |
| 2TỶ | 486755 | 834415 | 983112 | 850830 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










