Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2D7 | 2K4 | 2K4 | K4T2 | |
| 100N | 36 | 56 | 90 | 25 |
| 200N | 008 | 064 | 893 | 729 |
| 400N | 2235 9043 2489 | 5891 0089 3339 | 6511 6691 7664 | 7553 9018 9894 |
| 1TR | 6405 | 2570 | 7915 | 3913 |
| 3TR | 34406 96571 26729 52558 97056 46927 56137 | 62525 66806 00306 66327 51369 18066 22035 | 82353 32188 89102 23352 74592 35289 48203 | 69078 89672 24540 07240 11777 84119 20815 |
| 10TR | 23221 08957 | 38819 17362 | 32796 33925 | 65563 40569 |
| 15TR | 98790 | 19569 | 23556 | 25499 |
| 30TR | 34343 | 52693 | 06091 | 61923 |
| 2TỶ | 722809 | 678458 | 144704 | 696913 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2C7 | 2K3 | 2K3N22 | K3T2 | |
| 100N | 83 | 27 | 74 | 56 |
| 200N | 836 | 283 | 168 | 894 |
| 400N | 0682 2282 8926 | 7903 1610 5401 | 9495 9140 3682 | 5097 3067 7400 |
| 1TR | 2423 | 6660 | 9474 | 8439 |
| 3TR | 97129 37172 80361 28065 57287 49514 13705 | 61045 27217 94713 39212 13842 63049 58843 | 89223 21091 49819 44471 65835 77717 19087 | 02973 74930 54732 20373 39337 44668 38082 |
| 10TR | 86076 22254 | 13997 75836 | 44002 16736 | 19428 27773 |
| 15TR | 73801 | 75109 | 19314 | 82567 |
| 30TR | 79074 | 54433 | 98401 | 95550 |
| 2TỶ | 487063 | 195333 | 086327 | 946674 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2B7 | 2K2 | 2K2 | K2T2 | |
| 100N | 22 | 72 | 43 | 96 |
| 200N | 502 | 587 | 120 | 059 |
| 400N | 9312 9426 0446 | 5789 4736 4527 | 0088 5614 7223 | 9006 0123 8481 |
| 1TR | 8422 | 3923 | 7546 | 4931 |
| 3TR | 24590 11996 88837 63012 59672 26937 38809 | 90342 23262 40386 00892 80667 46455 86280 | 03564 31649 60087 41823 56307 89992 29777 | 92395 71466 24955 68487 49549 44132 39659 |
| 10TR | 39913 61163 | 21585 63377 | 93987 26656 | 40857 64437 |
| 15TR | 04655 | 68332 | 35218 | 18530 |
| 30TR | 72237 | 00707 | 21850 | 43005 |
| 2TỶ | 527041 | 059781 | 509410 | 710517 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2A7 | 2K1 | 2K1 | K1T2 | |
| 100N | 26 | 35 | 78 | 48 |
| 200N | 523 | 632 | 470 | 450 |
| 400N | 1962 0516 6230 | 4904 0788 2808 | 4253 4013 6283 | 4909 7120 5243 |
| 1TR | 6281 | 5822 | 1800 | 7883 |
| 3TR | 74247 52412 47656 28724 40124 51232 46545 | 75130 92221 24822 08684 89137 69538 50851 | 09510 62869 29109 72202 01572 96683 50259 | 88264 72450 14399 09542 98601 96272 89388 |
| 10TR | 88666 31020 | 66176 94240 | 13722 05455 | 43226 82971 |
| 15TR | 97390 | 45444 | 08546 | 26928 |
| 30TR | 28127 | 10823 | 04667 | 06236 |
| 2TỶ | 499771 | 568932 | 561331 | 038400 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1E7 | 1K5 | 1K5 | K5T1 | |
| 100N | 24 | 70 | 70 | 85 |
| 200N | 032 | 492 | 113 | 462 |
| 400N | 9822 9054 8083 | 5636 3949 8908 | 6939 0564 0807 | 9132 0609 8412 |
| 1TR | 2383 | 5878 | 4047 | 1355 |
| 3TR | 20548 00930 90863 52338 76114 29002 46916 | 21875 23072 65891 40431 04738 71783 79455 | 62232 19341 78374 08683 86599 90505 23781 | 98503 30334 91284 46384 44107 80342 93661 |
| 10TR | 65437 81557 | 79933 65258 | 23891 34465 | 28183 79584 |
| 15TR | 98472 | 36080 | 45860 | 63854 |
| 30TR | 52959 | 55682 | 41014 | 14299 |
| 2TỶ | 342439 | 947602 | 291711 | 160222 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1D7 | 1K4 | 1K4 | K4T1 | |
| 100N | 98 | 21 | 56 | 42 |
| 200N | 979 | 739 | 633 | 338 |
| 400N | 2190 6174 3711 | 5182 1218 5497 | 2937 6046 4567 | 2361 8589 2865 |
| 1TR | 3826 | 0671 | 0568 | 9686 |
| 3TR | 38012 30166 91399 36610 96530 60322 45868 | 70267 92964 44952 72342 40619 79552 92249 | 38769 07255 37754 76220 46984 68371 51446 | 43866 86266 38298 79205 73938 07681 10224 |
| 10TR | 84417 05772 | 02415 98657 | 81490 54950 | 77802 88050 |
| 15TR | 08201 | 50508 | 30928 | 22828 |
| 30TR | 66655 | 09076 | 81685 | 65788 |
| 2TỶ | 014290 | 362822 | 858025 | 548053 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1C7 | 1K3 | 1K3 | K3T1 | |
| 100N | 58 | 61 | 18 | 26 |
| 200N | 014 | 400 | 384 | 604 |
| 400N | 6907 6733 8472 | 9214 4219 5971 | 5847 9723 4684 | 4383 3668 7870 |
| 1TR | 4684 | 9685 | 6468 | 0771 |
| 3TR | 53441 57565 19947 63976 80780 76216 43413 | 90642 58544 08499 14031 85901 53134 38475 | 23306 89692 47638 63010 30436 20871 44764 | 70410 49227 60370 19852 71855 33067 29567 |
| 10TR | 69965 09722 | 65863 39154 | 93470 13079 | 34711 60248 |
| 15TR | 34258 | 21919 | 80245 | 93280 |
| 30TR | 42831 | 51509 | 91434 | 09342 |
| 2TỶ | 436392 | 072034 | 021784 | 751784 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










