Kết quả xổ số Miền Nam - Thứ bảy
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7E7 | 7K5 | 7K5N22 | K5T7 | |
| 100N | 27 | 64 | 30 | 56 |
| 200N | 951 | 997 | 707 | 067 |
| 400N | 9541 1306 1203 | 1509 2876 4887 | 4191 2351 8657 | 3742 6748 9552 |
| 1TR | 4156 | 0360 | 3112 | 0335 |
| 3TR | 27551 20226 23816 93849 30973 31015 08168 | 12901 69062 67460 66996 16178 84394 88562 | 62381 69342 04442 45864 53278 36681 01287 | 70690 64094 71910 40274 92594 03305 50234 |
| 10TR | 14300 24328 | 73050 65126 | 80469 80713 | 25576 69631 |
| 15TR | 92368 | 58427 | 83438 | 09237 |
| 30TR | 81209 | 56781 | 90115 | 56638 |
| 2TỶ | 122133 | 944892 | 856324 | 700699 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7D7 | 7K4 | 7K4N22 | K4T7 | |
| 100N | 03 | 47 | 29 | 88 |
| 200N | 202 | 757 | 254 | 729 |
| 400N | 2451 2626 5492 | 5765 9922 2791 | 1757 2977 7352 | 9438 7106 7875 |
| 1TR | 2473 | 8871 | 6880 | 9125 |
| 3TR | 45643 13923 76697 01571 71883 55111 62978 | 61542 75229 64110 09510 42270 10421 96299 | 21814 70261 51964 33142 55989 90318 84103 | 40112 21670 28438 60872 92607 17695 00495 |
| 10TR | 81321 60753 | 92308 95395 | 64527 87639 | 91541 43558 |
| 15TR | 47759 | 01763 | 63199 | 10230 |
| 30TR | 67231 | 81796 | 03889 | 24791 |
| 2TỶ | 197889 | 305486 | 524707 | 624994 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7C7 | 7K3 | 7K3N22 | K3T7 | |
| 100N | 25 | 90 | 98 | 11 |
| 200N | 916 | 371 | 179 | 636 |
| 400N | 8311 9958 3329 | 9817 8673 4963 | 3099 6728 5377 | 7730 1808 0330 |
| 1TR | 6185 | 7233 | 3538 | 8842 |
| 3TR | 38435 56514 16367 21258 05948 44280 27286 | 39220 49381 27985 89949 86462 01590 73861 | 52297 67602 72216 66712 62380 27607 89688 | 62732 28297 22620 39023 52473 28305 04801 |
| 10TR | 43715 49906 | 51847 75058 | 99407 50917 | 72034 05304 |
| 15TR | 81408 | 67125 | 97927 | 04897 |
| 30TR | 26311 | 70673 | 28088 | 32722 |
| 2TỶ | 700435 | 171233 | 751108 | 286260 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7B7 | 7K2 | 7K2N22 | K2T7 | |
| 100N | 68 | 16 | 16 | 17 |
| 200N | 139 | 469 | 461 | 312 |
| 400N | 4603 3403 9863 | 7242 8256 8866 | 4325 6968 1002 | 4488 0545 3765 |
| 1TR | 8302 | 5072 | 2078 | 7026 |
| 3TR | 67176 79129 66024 26832 18662 41656 12247 | 70368 57085 37528 55197 33383 91184 84141 | 03689 96184 75559 65298 66680 28826 52727 | 59126 90939 30336 25683 04257 63245 83852 |
| 10TR | 34658 23760 | 54632 12500 | 57498 73469 | 58024 95961 |
| 15TR | 43867 | 99772 | 91997 | 97973 |
| 30TR | 77318 | 63747 | 13699 | 90213 |
| 2TỶ | 049439 | 367119 | 817582 | 662452 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7A7 | 7K1 | 7K1N22 | K1T7 | |
| 100N | 30 | 50 | 39 | 08 |
| 200N | 494 | 237 | 070 | 303 |
| 400N | 1154 7515 9968 | 9739 7771 9923 | 6213 6031 2448 | 2539 4499 9679 |
| 1TR | 0959 | 8183 | 0762 | 0632 |
| 3TR | 47503 02606 71613 19360 95563 74913 48302 | 33853 66120 23636 08297 63689 27567 77019 | 61091 91129 24933 28931 71613 37409 09052 | 70214 25641 98420 80006 35780 73083 48518 |
| 10TR | 28814 39179 | 46960 09825 | 88962 83215 | 32279 82455 |
| 15TR | 20079 | 02982 | 42795 | 61725 |
| 30TR | 05056 | 21174 | 06325 | 84061 |
| 2TỶ | 331053 | 604589 | 387404 | 077193 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6D7 | 6K4 | 6K4N22 | K4T6 | |
| 100N | 78 | 30 | 77 | 01 |
| 200N | 287 | 378 | 703 | 130 |
| 400N | 2684 2020 7330 | 1422 9619 0586 | 6994 0780 3398 | 7535 8063 3491 |
| 1TR | 8745 | 7845 | 7590 | 2442 |
| 3TR | 01505 18743 88168 17996 82160 59717 27375 | 21508 08384 46336 17479 38013 38158 18266 | 70300 07281 30982 29800 19572 76657 23592 | 38708 67502 82677 47096 27884 71702 67195 |
| 10TR | 01510 43272 | 82511 40435 | 62377 15872 | 19442 56383 |
| 15TR | 26510 | 63096 | 58530 | 01321 |
| 30TR | 99845 | 45792 | 70753 | 43728 |
| 2TỶ | 757313 | 953826 | 057234 | 854130 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6C7 | 6K3 | 6K3N22 | K3T6 | |
| 100N | 45 | 34 | 65 | 04 |
| 200N | 297 | 145 | 619 | 360 |
| 400N | 3942 1722 5506 | 5619 3341 9055 | 2742 3928 6135 | 0396 3621 9798 |
| 1TR | 5306 | 5582 | 0470 | 6897 |
| 3TR | 83843 44800 30542 17735 77660 48603 11914 | 37981 22946 40240 74821 10361 45931 26925 | 02549 19067 38418 11664 60235 29398 10962 | 68377 33805 18085 79315 05948 92549 68621 |
| 10TR | 34668 25913 | 73810 93711 | 20296 43792 | 10363 00162 |
| 15TR | 23940 | 32613 | 12195 | 44919 |
| 30TR | 10841 | 74695 | 13736 | 10793 |
| 2TỶ | 296025 | 597175 | 321950 | 343594 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/03/2026

Thống kê XSMT 16/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/03/2026

Thống kê XSMB 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/03/2026

Thống kê XSMT 15/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

Mua giúp 6 vé số cuối cùng, tài xế Vĩnh Long trúng độc đắc 4 tỉ đồng

Nhân viên nhà hàng ở Tây Ninh trúng 16 tỉ đồng, tặng mỗi đồng nghiệp 10 triệu

XSMN 11-3: Nhiều khách trúng độc đắc tại Vĩnh Long, Tây Ninh, TP.HCM và Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











